Tra cứu Bảng Giá Đất
Chọn địa bàn
Chọn quận huyện
Chọn tên đường
Mức giá
Tìm thấy 482037 bảng giá đất
/ 4821 Go
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại
101 Thành phố Long Xuyên Khúc Thừa Dụ - Phường Mỹ Bình Suốt đường - 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
102 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Xí - Phường Mỹ Bình Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
103 Thành phố Long Xuyên Lê Sát - Phường Mỹ Bình Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
104 Thành phố Long Xuyên Phạm Văn Xảo - Phường Mỹ Bình Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
105 Thành phố Long Xuyên Cô Giang - Phường Mỹ Bình Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
106 Thành phố Long Xuyên Cô Bắc - Phường Mỹ Bình Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
107 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Đăng Sơn - Phường Mỹ Bình Suốt đường - 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
108 Thành phố Long Xuyên Lê Quý Đôn - Phường Mỹ Bình Suốt đường - 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
109 Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Lê Hồng Phong 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
110 Thành phố Long Xuyên Hẻm 141 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Yết Kiêu 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
111 Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 10 Ngô Quyền - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
112 Thành phố Long Xuyên Cặp bờ kè Nguyễn Du - Phường Mỹ Bình Suốt đường - 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
113 Thành phố Long Xuyên Trần Khánh Dư - Phường Mỹ Xuyên Trần Bình Trọng - Cuối đường 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
114 Thành phố Long Xuyên Phan Liêm - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
115 Thành phố Long Xuyên Hải Thượng Lãn Ông - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Bệnh viện Long Xuyên 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
116 Thành phố Long Xuyên Trần Quang Diệu - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
117 Thành phố Long Xuyên Hẻm Sông Hồng - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
118 Thành phố Long Xuyên Hẻm 12 - Phường Mỹ Xuyên Bệnh viện Long Xuyên - Võ Thị Sáu 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
119 Thành phố Long Xuyên Hẻm 7, 8 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
120 Thành phố Long Xuyên Phan Tôn - Phường Mỹ Xuyên Lê Thiện Tứ - Bùi Văn Danh 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
121 Thành phố Long Xuyên Hẻm 9 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
122 Thành phố Long Xuyên Hẻm 5, 6 (khóm Đông An 5) - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
123 Thành phố Long Xuyên Hẻm 3, 4 (khóm Đông An 5) - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
124 Thành phố Long Xuyên Các hẻm tiếp giáp trên đường Hà Hoàng Hổ - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Phan Tôn 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
125 Thành phố Long Xuyên Hẻm 1, 2, 3, 4, 5 (khóm Đông An 1) - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
126 Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Phường Mỹ Xuyên Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại Học AG (hết đường nhựa) 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
127 Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Phường Đông Xuyên Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại học An Giang 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
128 Thành phố Long Xuyên Phan Tôn - Phường Đông Xuyên Bùi Văn Danh - Lê Thiện Tứ 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
129 Thành phố Long Xuyên Ung Văn Khiêm - Phường Đông Xuyên Hà Hoàng Hổ - hết ranh địa giới hành chính 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
130 Thành phố Long Xuyên Trần Quốc Tảng - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
131 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Biểu - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
132 Thành phố Long Xuyên Trương Hán Siêu - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
133 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Hiền - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
134 Thành phố Long Xuyên Trần Khắc Chung - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
135 Thành phố Long Xuyên Lê Quát - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
136 Thành phố Long Xuyên Đoàn Nhữ Hài - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
137 Thành phố Long Xuyên Trương Hống - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
138 Thành phố Long Xuyên Trịnh Văn Ấn - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
139 Thành phố Long Xuyên Trần Văn Thạnh - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
140 Thành phố Long Xuyên Trần Văn Lẫm - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
141 Thành phố Long Xuyên Đinh Trường Sanh - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
142 Thành phố Long Xuyên Lê Thiện Tứ - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
143 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Ngọc Ba - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
144 Thành phố Long Xuyên Trịnh Đình Thước - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
145 Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ nối dài - Phường Đông Xuyên Ung Văn Khiêm - Đường nhựa hiện hữu 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
146 Thành phố Long Xuyên Đường số 3 - Phường Đông Xuyên Đinh Trường Sanh - Trần Văn Lẫm cuối ranh quy hoạch dân cư 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
147 Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trong KDC Bà Bầu (Kể cả KDC Bà bầu mở rộng) - Phường Đông Xuyên Suốt đường - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
148 Thành phố Long Xuyên Tô Hiến Thành - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Hùng Vương nối dài 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
149 Thành phố Long Xuyên Đường Kênh Đào - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Cầu Kênh Đào 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
150 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Linh (Lý Thái Tổ dự kiến) - Phường Mỹ Phước Ung Văn Khiêm - Cuối ranh khu dân cư Tiến Đạt 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
151 Thành phố Long Xuyên Phạm Cự Lượng - Phường Mỹ Phước Suốt đường - 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
152 Thành phố Long Xuyên Ung Văn Khiêm - Phường Mỹ Phước Ranh P. Đông Xuyên - Hết đường nhựa hiện hữu 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
153 Thành phố Long Xuyên Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước - Phường Mỹ Phước Các thửa đối diện chợ - 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
154 Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại xung quanh khu dân cư chợ Mỹ Phước - Phường Mỹ Phước - 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
155 Thành phố Long Xuyên Hồ Nguyên Trừng - Phường Mỹ Quý Hồ Quý Ly - Trụ sở UBND phường 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
156 Thành phố Long Xuyên Đinh Lễ (Đường số 5B) - Phường Mỹ Quý Đào Duy Từ - Hồ Quý Ly 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
157 Thành phố Long Xuyên Đào Duy Từ (Đường số 1) - Phường Mỹ Quý Hồ Nguyên Trừng - Lê Chân 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
158 Thành phố Long Xuyên Hồ Quý Ly (Đường số 2) - Phường Mỹ Quý Phạm Cự Lượng - Lê Chân 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
159 Thành phố Long Xuyên Phạm Cự Lượng - Phường Mỹ Quý Suốt đường - 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
160 Thành phố Long Xuyên Đặng Trần Côn - Phường Mỹ Quý Phạm Cự Lượng - Hồ Nguyên Trừng 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
161 Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo (QL91) - Phường Mỹ Thới Nhà máy Gạch ACERA - Cầu rạch Gòi Lớn 6500000 3900000 2600000 1300000 - Đất ở đô thị
162 Thành phố Long Xuyên Quản Cơ Thành - Phường Bình Khánh Suốt đường - 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
163 Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo (QL91) - Phường Bình Khánh Mương Cơ Khí - Cầu Trà Ôn 7200000 4320000 2880000 1440000 - Đất ở đô thị
164 Thành phố Long Xuyên Tôn Thất Thuyết - Phường Bình Khánh Suốt đường - 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
165 Thành phố Long Xuyên Hàm Nghi - Phường Bình Khánh Trần Hưng Đạo - Thành Thái 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
166 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Trường Tộ - Phường Bình Khánh Trần Hưng Đạo - Đề Thám 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
167 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Trường Tộ - Phường Bình Khánh Đề Thám – Cuối Đường - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
168 Thành phố Long Xuyên Thành Thái - Phường Bình Khánh Cầu Tôn Đức Thắng - Thiên Hộ Dương 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
169 Thành phố Long Xuyên Đề Thám - Phường Bình Khánh Thiên Hộ Dương - Cuối đường 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
170 Thành phố Long Xuyên Chưởng Binh Lễ - Phường Mỹ Thạnh Quốc lộ 91 - Bến phà Vàm Cống 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
171 Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo (QL91) - Phường Mỹ Thạnh Nhà máy Gạch ACERA - Cầu Cái Sắn 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
172 Thành phố Long Xuyên Đuờng Nguyễn Thái Học (nối dài) - Phường Mỹ Hòa - 8000000 4800000 3200000 1600000 - Đất ở đô thị
173 Thành phố Long Xuyên Bùi Văn Danh - Phường Mỹ Hòa - 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
174 Thành phố Long Xuyên Đường Tỉnh Lộ 943 - Phường Mỹ Hòa - 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
175 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Hoàng (Đường số 1) - Phường Mỹ Hòa - 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
176 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Hoàng (Đường số 1) - Phường Mỹ Hòa - 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
177 Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 91) - Phường Bình Đức Cầu Trà Ôn - đường ấp Chiến lược 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
178 Thành phố Long Xuyên - Phường Bình Đức - Phường Bình Đức - Cầu Cần Xây 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
179 Thành phố Long Xuyên Các đường xung quanh chợ Trà Ôn (toàn bộ) - Phường Bình Đức - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
180 Thành phố Long Xuyên Đường vòng Yết Kiêu - Phường Mỹ Bình  Nguyễn Xí - Lê Văn Nhung 3500000 2100000 1400000 700000 - Đất ở đô thị
181 Thành phố Long Xuyên Hẻm Bạch Hổ - Phường Mỹ Bình  Tôn Đức Thắng - Lê Triệu Kiết 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
182 Thành phố Long Xuyên Hẻm Huỳnh Thanh - Phường Mỹ Bình  Suốt hẻm - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
183 Thành phố Long Xuyên Các hẻm tiếp giáp trên đường Nguyễn Thái Học - Phường Mỹ Bình  Suốt hẻm - 3000000 1800000 1200000 600000 - Đất ở đô thị
184 Thành phố Long Xuyên Hẻm Hòa Bình - Phường Mỹ Bình  Suốt hẻm - 2000000 1200000 800000 400000 - Đất ở đô thị
185 Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền - Phường Mỹ Bình  Suốt hẻm - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
186 Thành phố Long Xuyên Hẻm 2 Yếu Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang - Phường Mỹ Bình  Suốt hẻm - 3000000 1800000 1200000 600000 - Đất ở đô thị
187 Thành phố Long Xuyên Các hẻm tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo - Phường Mỹ Bình  Suốt hẻm - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
188 Thành phố Long Xuyên Các hẻm tiếp giáp đường Tôn Đức Thắng - Phường Mỹ Bình  Suốt hẻm - 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
189 Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Phường Mỹ Bình  Lê Hồng Phong - Cầu Nguyễn Trung Trực 2500000 1500000 1000000 500000 - Đất ở đô thị
190 Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Phường Mỹ Xuyên Đoạn đường bê tông còn lại - 3000000 1800000 1200000 600000 - Đất ở đô thị
191 Thành phố Long Xuyên Hẻm 2 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm 2000000 1200000 800000 400000 - Đất ở đô thị
192 Thành phố Long Xuyên Hẻm Bệnh viện Bình Dân (khóm Đông An 5) - Phường Mỹ Xuyên Cặp Bệnh viện Bình Dân - Bảo Việt 2000000 1200000 800000 400000 - Đất ở đô thị
193 Thành phố Long Xuyên Hẻm 1 rạch Cái Sơn (Đông An 5) - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm 2000000 1200000 800000 400000 - Đất ở đô thị
194 Thành phố Long Xuyên Các hẻm tiếp giáp trên đường Trần Khánh Dư - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Trần Bình Trọng 2500000 1500000 1000000 500000 - Đất ở đô thị
195 Thành phố Long Xuyên Các hẻm tiếp giáp trên đường Bùi Văn Danh - Phường Mỹ Xuyên Bùi Thị Xuân - Mẫu giáo Hoa Lan 2000000 1200000 800000 400000 - Đất ở đô thị
196 Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp y tế phường - Phường Mỹ Xuyên Trần Quang Diệu - Cuối hẻm 3000000 1800000 1200000 600000 - Đất ở đô thị
197 Thành phố Long Xuyên Các hẻm tiếp giáp trên đường Trần Hưng Đạo - Phường Mỹ Xuyên - 3000000 1800000 1200000 600000 - Đất ở đô thị
198 Thành phố Long Xuyên Hẻm đối diện UBND phường - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Trần Quang Diệu 3000000 1800000 1200000 600000 - Đất ở đô thị
199 Thành phố Long Xuyên Các hẻm tiếp giáp đường Hà Hoàng Hổ (Đường tỉnh 943) - Phường Đông Xuyên Phan Tôn - Cầu Bà Bầu 3000000 1800000 1200000 600000 - Đất ở đô thị
200 Thành phố Long Xuyên Các hẻm tiếp giáp đường Hà Hoàng Hổ (Đường tỉnh 943) - Phường Đông Xuyên Cầu Bà Bầu - Cầu Ông Mạnh 2400000 1440000 960000 480000 - Đất ở đô thị
/ 4821 Go

© 2020 - THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Địa chỉ:17 Nguyễn Gia Thiều, P.6, Q.3, TP.HCM
Điện thoại: (028) 3930 3279 (06 lines)
E-mail: info@ThuVienPhapLuat.vn
DMCA.com Protection Status
Top