Tra cứu Bảng Giá Đất
Chọn địa bàn
Chọn quận huyện
Chọn tên đường
Mức giá
Tìm thấy 526792 bảng giá đất
/ 5268 Go
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại
1 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Trãi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 45000000 27000000 18000000 9000000 - Đất ở đô thị
2 Thành phố Long Xuyên Hai Bà Trưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Ngô Gia Tự 45000000 27000000 18000000 9000000 - Đất ở đô thị
3 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Huệ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 45000000 27000000 18000000 9000000 - Đất ở đô thị
4 Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ 32500000 19500000 13000000 6500000 - Đất ở đô thị
5 Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn 22700000 13620000 9080000 4540000 - Đất ở đô thị
6 Thành phố Long Xuyên Ngô Gia Tự - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 39000000 23400000 15600000 7800000 - Đất ở đô thị
7 Thành phố Long Xuyên Phan Đình Phùng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 35000000 21000000 14000000 7000000 - Đất ở đô thị
8 Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 32500000 19500000 13000000 6500000 - Đất ở đô thị
9 Thành phố Long Xuyên Ngô Thời Nhậm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 32500000 19500000 13000000 6500000 - Đất ở đô thị
10 Thành phố Long Xuyên Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ 24700000 14820000 9880000 4940000 - Đất ở đô thị
11 Thành phố Long Xuyên Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Lê Thánh Tôn 19500000 11700000 7800000 3900000 - Đất ở đô thị
12 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Cưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 32500000 19500000 13000000 6500000 - Đất ở đô thị
13 Thành phố Long Xuyên Lý Tự Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 26000000 15600000 10400000 5200000 - Đất ở đô thị
14 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 26000000 15600000 10400000 5200000 - Đất ở đô thị
15 Thành phố Long Xuyên Thi Sách - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật 22700000 13620000 9080000 4540000 - Đất ở đô thị
16 Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Cầu Cái Sơn - Cầu Hoàng Diệu 30000000 18000000 12000000 6000000 - Đất ở đô thị
17 Thành phố Long Xuyên Lê Thị Nhiên - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 20000000 12000000 8000000 4000000 - Đất ở đô thị
18 Thành phố Long Xuyên Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ 21500000 12900000 8600000 4300000 - Đất ở đô thị
19 Thành phố Long Xuyên Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn 16900000 10140000 6760000 3380000 - Đất ở đô thị
20 Thành phố Long Xuyên Lê Minh Ngươn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Cầu Duy Tân 22700000 13620000 9080000 4540000 - Đất ở đô thị
21 Thành phố Long Xuyên Bạch Đằng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 21450000 12870000 8580000 4290000 - Đất ở đô thị
22 Thành phố Long Xuyên Phạm Hồng Thái - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 15600000 9360000 6240000 3120000 - Đất ở đô thị
23 Thành phố Long Xuyên Phan Chu Trinh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 15600000 9360000 6240000 3120000 - Đất ở đô thị
24 Thành phố Long Xuyên Phan Thành Long - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 15600000 9360000 6240000 3120000 - Đất ở đô thị
25 Thành phố Long Xuyên Đoàn Văn Phối - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 15600000 9360000 6240000 3120000 - Đất ở đô thị
26 Thành phố Long Xuyên Lương Văn Cù - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 19500000 11700000 7800000 3900000 - Đất ở đô thị
27 Thành phố Long Xuyên Huỳnh Thị Hưởng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 19500000 11700000 7800000 3900000 - Đất ở đô thị
28 Thành phố Long Xuyên Chu Văn An - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 22700000 13620000 9080000 4540000 - Đất ở đô thị
29 Thành phố Long Xuyên Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ 18200000 10920000 7280000 3640000 - Đất ở đô thị
30 Thành phố Long Xuyên Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Nuyễn Bỉnh Khiêm 15000000 9000000 6000000 3000000 - Đất ở đô thị
31 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Đình Chiểu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 12000000 7200000 4800000 2400000 - Đất ở đô thị
32 Thành phố Long Xuyên Huỳnh Văn Hây - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 12000000 7200000 4800000 2400000 - Đất ở đô thị
33 Thành phố Long Xuyên Tản Đà - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 19500000 11700000 7800000 3900000 - Đất ở đô thị
34 Thành phố Long Xuyên Trần Nguyên Hãn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 19500000 11700000 7800000 3900000 - Đất ở đô thị
35 Thành phố Long Xuyên Trần Nhật Duật - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 16900000 10140000 6760000 3380000 - Đất ở đô thị
36 Thành phố Long Xuyên Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Hùng Vương - Thoại Ngọc Hầu 19500000 11700000 7800000 3900000 - Đất ở đô thị
37 Thành phố Long Xuyên Châu Thị Tế - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 16900000 10140000 6760000 3380000 - Đất ở đô thị
38 Thành phố Long Xuyên Đặng Dung nối dài - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Điện Biên Phủ - Kim Đồng 16900000 10140000 6760000 3380000 - Đất ở đô thị
39 Thành phố Long Xuyên Nam Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 16300000 9780000 6520000 3260000 - Đất ở đô thị
40 Thành phố Long Xuyên Phan Huy Chú - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường 15000000 9000000 6000000 3000000 - Đất ở đô thị
41 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Sừng - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Suốt đường 10000000 6000000 4000000 2000000 - Đất ở đô thị
42 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Suốt đường 12350000 7410000 4940000 2470000 - Đất ở đô thị
43 Thành phố Long Xuyên Lê Văn Hưu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Suốt đường 13000000 7800000 5200000 2600000 - Đất ở đô thị
44 Thành phố Long Xuyên Hồ Xuân Hương - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Suốt đường 10400000 6240000 4160000 2080000 - Đất ở đô thị
45 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Phi Khanh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Suốt đường 11700000 7020000 4680000 2340000 - Đất ở đô thị
46 Thành phố Long Xuyên Trần Hữu Trang - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Suốt đường 11700000 7020000 4680000 2340000 - Đất ở đô thị
47 Thành phố Long Xuyên Đường Cống Quỳnh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Suốt đường 11700000 7020000 4680000 2340000 - Đất ở đô thị
48 Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp Ngân hàng Công thương - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cuối hẻm 9000000 5400000 3600000 1800000 - Đất ở đô thị
49 Thành phố Long Xuyên Hẻm đường Châu Thị Tế - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Châu Thị Tế - Hùng Vương 8000000 4800000 3200000 1600000 - Đất ở đô thị
50 Thành phố Long Xuyên Lê Thánh Tôn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Điện Biên Phủ - Cuối hàng rào cung Thiếu nhi 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
51 Thành phố Long Xuyên Lương Thế Vinh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Suốt đường 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
52 Thành phố Long Xuyên Đường dự định cặp Công an phường Mỹ Long - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Nam Đặng Dung - Dãy khu dân cư đường Lý Thái Tổ 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
53 Thành phố Long Xuyên Đường liên tổ khóm Phó Quế - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Lương Thế Vinh - Đuôi cồn Phó Quế 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
54 Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Trần Hưng Đạo - Hùng Vương 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
55 Thành phố Long Xuyên Kè Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Suốt đường 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
56 Thành phố Long Xuyên Tôn Đức Thắng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 30000000 18000000 12000000 6000000 - Đất ở đô thị
57 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Thái Học - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 20000000 12000000 8000000 4000000 - Đất ở đô thị
58 Thành phố Long Xuyên Châu Văn Liêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 15000000 9000000 6000000 3000000 - Đất ở đô thị
59 Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 30000000 18000000 12000000 6000000 - Đất ở đô thị
60 Thành phố Long Xuyên Lê Lợi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 15000000 9000000 6000000 3000000 - Đất ở đô thị
61 Thành phố Long Xuyên Lý Thường Kiệt - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 15000000 9000000 6000000 3000000 - Đất ở đô thị
62 Thành phố Long Xuyên Lê Hồng Phong - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 20000000 12000000 8000000 4000000 - Đất ở đô thị
63 Thành phố Long Xuyên Lê Triệu Kiết - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 15000000 9000000 6000000 3000000 - Đất ở đô thị
64 Thành phố Long Xuyên Trần Quốc Toản - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 13000000 7800000 5200000 2600000 - Đất ở đô thị
65 Thành phố Long Xuyên Đinh Tiên Hoàng - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 13000000 7800000 5200000 2600000 - Đất ở đô thị
66 Thành phố Long Xuyên Ngô Quyền - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 13000000 7800000 5200000 2600000 - Đất ở đô thị
67 Thành phố Long Xuyên Thủ Khoa Nghĩa - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Lý Thường Kiệt - Phan Bá Vành 10000000 6000000 4000000 2000000 - Đất ở đô thị
68 Thành phố Long Xuyên Thủ Khoa Huân - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Ngọc - Ngọc Hân 10000000 6000000 4000000 2000000 - Đất ở đô thị
69 Thành phố Long Xuyên Phan Bá Vành - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Tôn Đức Thắng - Thủ Khoa Huân 10000000 6000000 4000000 2000000 - Đất ở đô thị
70 Thành phố Long Xuyên Ngọc Hân - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Trần Hưng Đạo - Thủ Khoa Nghĩa 10000000 6000000 4000000 2000000 - Đất ở đô thị
71 Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học 10000000 6000000 4000000 2000000 - Đất ở đô thị
72 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Du - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 13000000 7800000 5200000 2600000 - Đất ở đô thị
73 Thành phố Long Xuyên Yết Kiêu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt tuyến 15000000 9000000 6000000 3000000 - Đất ở đô thị
74 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Cư Trinh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong 13000000 7800000 5200000 2600000 - Đất ở đô thị
75 Thành phố Long Xuyên Đường cặp bờ kè rạch Long Xuyên và các đường đấu nối với đường Lê Văn Nhung - Đường loại 2 - Phường Suốt đường 10000000 6000000 4000000 2000000 - Đất ở đô thị
76 Thành phố Long Xuyên Khu phức hợp Khách Sạn STARWORD Các đường nội bộ 10000000 6000000 4000000 2000000 - Đất ở đô thị
77 Thành phố Long Xuyên Các đường nhánh khu hành chính tỉnh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Lê Lai Lý Thường Kiệt 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
78 Thành phố Long Xuyên Lê Lai - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 9100000 5460000 3640000 1820000 - Đất ở đô thị
79 Thành phố Long Xuyên Phùng Hưng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 9100000 5460000 3640000 1820000 - Đất ở đô thị
80 Thành phố Long Xuyên Hoàng Văn Thụ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 9100000 5460000 3640000 1820000 - Đất ở đô thị
81 Thành phố Long Xuyên La Sơn Phu Tử - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong 9100000 5460000 3640000 1820000 - Đất ở đô thị
82 Thành phố Long Xuyên Khúc Thừa Dụ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 7000000 4200000 2800000 1400000 - Đất ở đô thị
83 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Xí - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 6500000 3900000 2600000 1300000 - Đất ở đô thị
84 Thành phố Long Xuyên Lê Sát - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 6500000 3900000 2600000 1300000 - Đất ở đô thị
85 Thành phố Long Xuyên Phạm Văn Xảo - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 6500000 3900000 2600000 1300000 - Đất ở đô thị
86 Thành phố Long Xuyên Cô Giang - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 6500000 3900000 2600000 1300000 - Đất ở đô thị
87 Thành phố Long Xuyên Cô Bắc - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 6500000 3900000 2600000 1300000 - Đất ở đô thị
88 Thành phố Long Xuyên Nguyễn Đăng Sơn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 9100000 5460000 3640000 1820000 - Đất ở đô thị
89 Thành phố Long Xuyên Lê Quý Đôn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 9100000 5460000 3640000 1820000 - Đất ở đô thị
90 Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Lê Hồng Phong 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
91 Thành phố Long Xuyên Hẻm 141 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Yết Kiêu 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
92 Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 10 Ngô Quyền - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm 4500000 2700000 1800000 900000 - Đất ở đô thị
93 Thành phố Long Xuyên Cặp bờ kè Nguyễn Du - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường 6000000 3600000 2400000 1200000 - Đất ở đô thị
94 Thành phố Long Xuyên Đường vòng Yết Kiêu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Xí - Lê Văn Nhung 6500000 3900000 2600000 1300000 - Đất ở đô thị
95 Thành phố Long Xuyên Hẻm Bạch Hổ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Tôn Đức Thắng - Lê Triệu Kiết 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
96 Thành phố Long Xuyên Hẻm Huỳnh Thanh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm 5200000 3120000 2080000 1040000 - Đất ở đô thị
97 Thành phố Long Xuyên Hẻm Hòa Bình - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
98 Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm 4000000 2400000 1600000 800000 - Đất ở đô thị
99 Thành phố Long Xuyên Hẻm 2 Yếu Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm 5000000 3000000 2000000 1000000 - Đất ở đô thị
100 Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Lê Hồng Phong - Cầu Nguyễn Trung Trực 2500000 1500000 1000000 500000 - Đất ở đô thị
/ 5268 Go

© 2020 - THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Địa chỉ:17 Nguyễn Gia Thiều, P.6, Q.3, TP.HCM
Điện thoại: (028) 3930 3279 (06 lines)
E-mail: info@ThuVienPhapLuat.vn
DMCA.com Protection Status
Top