BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ-TỔNG CỤC THỐNG KÊ |
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
Số :07/2001/TTLT/BKH-TCTK |
Hà Nội, Ngày 01 tháng 11 năm 2001 |
THÔNG TƯ
LIÊN TỊCH BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TỔNG CỤC THỐNG KÊ SỐ 07/2001/TTLT/BKH-TCTK NGÀY 10 THÁNG 11 NĂM 2001 HƯỚNG DẪN NGÀNH, NGHỀ KINH DOANH SỬ DỤNG TRONG ĐĂNG KÝ KINH DOANH
Căn cứ Điều 6; Khoản 2, Điều 7; Khoản 1, Điều 8 Luật Doanh
nghiệp;
Căn cứ Nghị định số 02/2000/NĐ-CP ngày 3 tháng 2 năm 2000 của Chính phủ về Đăng
ký kinh doanh;
Căn cứ Nghị định số 03/2000/NĐ-CP của Chính phủ Hướng dẫn thi hành một số điều
của Luật Doanh nghiệp;
Căn cứ vào các quy định pháp lý về ngành, nghề kinh doanh quy định tại các
Luật, Pháp lệnh và Nghị định có liên quan;
Nhằm xử lý một bước những vướng mắc trong công tác đăng ký ngành, nghề kinh
doanh và đáp ứng nhu cầu phát triển ngành, nghề kinh doanh trong nền kinh tế .
Liên tịch Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Tổng Cục Thống kê hướng dẫn ngành, nghề kinh
doanh sử dụng trong đăng ký kinh doanh như sau:
Danh mục ngành, nghề cấm kinh doanh được tập hợp tại Phụ lục I Thông tư này.
Khi doanh nghiệp đăng ký kinh doanh, cơ quan đăng ký kinh doanh đề nghị doanh nghiệp nghiên cứu bản Danh mục ngành, nghề kinh doanh sử dụng trong đăng ký kinh doanh để lựa chọn cho phù hợp với ý tưởng kinh doanh của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp đề nghị đăng ký một ngành, nghề kinh doanh mới chưa có trong Danh mục thì một mặt, cơ quan đăng ký kinh doanh thực hiện việc đăng ký bình thường cho doanh nghiệp; mặt khác thực hiện các công việc sau:
- Nếu ngành, nghề mới là nhóm ngành, nghề cấp I mới thì thông báo bằng văn bản với Liên Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Tổng Cục Thống kê để Liên Bộ có văn bản hướng dẫn.
- Nếu ngành, nghề mới chỉ là những ngành, nghề cụ thể cấp II, III, IV... thì báo cáo với Bộ Kế hoạch và Đầu tư để Bộ thống nhất mã số mới cho ngành, nghề đó.
Không được từ chối việc đăng ký ngành, nghề kinh doanh đối với những ngành, nghề kinh doanh không thuộc diện cấm kinh doanh, kể cả những ngành, nghề chưa có trong Danh mục ngành, nghề kinh doanh sử dụng trong đăng ký kinh doanh.
Lại Quang Thực (Đã ký) |
Lê Mạnh Hùng (Đã ký) |
PHỤ LỤC I
NGÀNH, NGHỀ CẤM KINH DOANH
(Quy định tại
Điều 3, Nghị định số 03/2000/NĐ-CP ngày 3/2/2000 của Chính phủ hướng dẫn thi
hành một số điều của Luật Doanh nghiệp)
a. Kinh doanh vũ khí, đạn dược, quân trang, quân dụng và phương tiện kỹ thuật quân sự chuyên dùng của các lực lượng vũ trang;
b. Kinh doanh chất nổ, chất độc, chất phóng xạ;
c. Kinh doanh chất ma tuý;
d. Kinh doanh mại dâm, dịch vụ tổ chức mại dâm, buôn bán phụ nữ, trẻ em;
e. Kinh doanh dịch vụ tổ chức đánh bạc, gá bạc;
f. Kinh doanh các hoá chất có tính độc hại mạnh;
g. Kinh doanh các hiện vật thuộc di tích lịch sử, văn hoá, bảo tàng;
h. Kinh doanh các sản phẩm văn hoá phản động, đồi truỵ, mê tín, dị đoan hoặc có hại đến giáo dục nhân cách;
i. Kinh doanh các loại pháo;
j. Kinh doanh thực vật, động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật, thực vật quý hiếm khác cần được bảo vệ;
k. Kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật từ, an toàn xã hội.
PHỤ LỤC II
NGÀNH, NGHỀ
KINH DOANH SỬ DỤNG TRONG ĐĂNG KÝ KINH DOANH
(Ban hành kèm
theo Thông tư Liên tịch số 07/2001/TTLT/BKH-TCTK ngày 01 tháng 11 năm 2001 của
Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Tổng Cục Thống kê)
Mã số |
Ngành, nghề kinh doanh |
Mã tương ứng với Hệ thống ngành KTQD |
|
||
A. NÔNG NGHIỆP VÀ LÂM NGHIỆP |
|
||||
01 |
Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan |
01 |
|
||
011 |
Trổng trọt |
011 |
|
||
0111-011100 |
Trồng lúa |
0111 |
|
||
0112-011200 |
Trồng cây lương thực có hạt khác |
0112 |
|
||
0113 |
Trồng cây công nghiệp |
0113 |
|
||
01131 |
Trồng cây công nghiệp ngắn ngày |
|
|
||
011311 |
Trồng mía |
|
|
||
011312 |
Trồng củ cải đường |
|
|
||
011313 |
Trổng bông |
|
|
||
011314 |
Trổng đay, gai, cói |
|
|
||
011315 |
Trồng đỗ tương |
|
|
||
011316 |
Trồng lạc (đậu phộng) |
|
|
||
011317 |
Trồng vừng |
|
|
||
011319 |
Trồng cây công nghiệp ngắn ngày khác |
|
|
||
011332 |
Trồng cây công nghiệp dài ngày |
|
|
||
011321 |
Trồng cây cao su |
|
|
||
011322 |
Trồng cây cà phê |
|
|
||
011323 |
Trồng cây chè |
|
|
||
011324 |
Trồng cây điều |
|
|
||
011325 |
Trồng cây hạt tiêu |
|
|
||
011326 |
Trồng dừa |
|
|
||
011327 |
Trồng cây dâu nuôi tằm |
|
|
||
011329 |
Trồng cây công nghiệp dài ngày khác |
|
|
||
0114 |
Trồng cây dược liệu |
|
|
||
01141-011410 |
Trồng cây tam thất |
|
|
||
01142-011420 |
Trồng cây hương nhu |
|
|
||
01149-011490 |
Trồng cây dược liệu khác |
|
|
||
0115- 011500 |
Trồng cây ăn quả |
0115 |
|
||
0116-011600 |
Trồng rau đậu, cây gia vị |
0116 |
|
||
0117-011700 |
Trồng cây chất bột lấy củ |
0112 |
|
||
0118-011800 |
Trồng hoa, cây cảnh |
0116 |
|
||
0119-011900 |
Trồng các loại cây khác |
0117 |
|
||
012 |
Chăn nuôi. |
012 |
|
||
0121 |
Chăn nuôi gia súc |
0121 |
|
||
01211 |
Chăn nuôi đại gia súc |
|
|
||
012111 |
Chăn nuôi bò sữa |
|
|
||
012112 |
Chăn nuôi bò thịt |
|
|
||
012113 |
Chăn nuôi trâu |
|
|
||
012114 |
Chăn nuôi dê |
|
|
||
012115 |
Chăn nuôi ngựa |
|
|
||
012116 |
Chăn nuôi cừu |
|
|
||
012117 |
Chăn nuôi hươu, nai |
|
|
||
012118 |
Chăn nuôi gấu |
|
|
||
012119 |
Chăn nuôi đại gia súc khác |
|
|
||
01212 |
Chăn nuôi lợn |
|
|
||
012121 |
Chăn nuôi lợn thịt |
|
|
||
012122 |
Chăn nuôi lợn sữa |
|
|
||
012123 |
Chăn nuôi lợn giống |
|
|
||
0122 |
Chăn nuôi gia cầm |
0122 |
|
||
01221 |
Nuôi gia cầm |
|
|
||
012211 |
Nuôi gà lấy trứng |
|
|
||
012212 |
Nuôi gà thịt |
|
|
||
012213 |
Nuôi ngan |
|
|
||
012214 |
Nuôi vịt |
|
|
||
012215 |
Nuôi ngỗng |
|
|
||
012219 |
Nuôi gia cầm khác |
|
|
||
0123 |
Chăn nuôi khác |
0123 |
|
||
01231 |
Nuôi tiểu gia súc |
|
|
||
012311 |
Nuôi thỏ |
|
|
||
012312 |
Nuôi chó |
|
|
||
012313 |
Nuôi mèo |
|
|
||
012319 |
Chăn nuôi các loại tiểu gia súc khác |
|
|
||
01232-012320 |
Nuôi đà điểu |
|
|
||
01233-012330 |
Nuôi chim |
|
|
||
01234-012340 |
ấp chứng gia cầm |
|
|
||
01235 |
Nuôi bò sát |
|
|
||
012351 |
Nuôi rắn |
|
|
||
012352 |
Nuôi trăn |
|
|
||
012353 |
Nuôi rùa, ba ba |
|
|
||
012354 |
Nuôi cá sấu |
|
|
||
012355 |
Nuôi các loại bò sát khác |
|
|
||
01236 |
Nuôi côn trùng |
|
|
||
012361 |
Nuôi tằm |
|
|
||
012362 |
Nuôi ong lấy mật |
|
|
||
012369 |
Nuôi các loại côn trùng khác |
|
|
||
013 |
Trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp |
013-0130 |
|
||
014 |
Các hoạt động hỗ trợ trồng trọt và chăn nuôi (trừ hoạt động thú y) |
014-0140 |
|
||
0141 |
Các dịch vụ hỗ trợ trồng trọt |
|
|
||
01411-014110 |
Dịch vụ cung cấp giống cây trồng |
|
|
||
01412-014120 |
Dịch vụ hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt |
|
|
||
01413-014130 |
Dịch vụ thu họạch cây trồng |
|
|
||
01414-014140 |
Dịch vụ làm đất, tưới tiêu, chăm bón |
|
|
||
01415-014150 |
Dịch vụ quản lý trang trại |
|
|
||
01416-014160 |
Dịch vụ bảo vệ thực vật |
|
|
||
01419-014170 |
Các dịch vụ hỗ trợ trồng trọt khác |
|
|
||
0142 |
Hoạt động hỗ trợ chăn nuôi |
|
|
||
01421-014210 |
Dịch vụ cung cấp giống vật nuôi |
|
|
||
01422-014220 |
Dịch vụ cung cấp kỹ thuật nuôi |
|
|
||
01423-014230 |
Dịch vụ chăm sóc động vật cảnh |
|
|
||
01429-014290 |
Các hoạt động hỗ trợ chăn nuôi khác |
|
|
||
015-015000 |
Thuần dưỡng thú và các hoạt động dịch vụ liên quan |
015-0150 |
|
||
02 |
Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ liên quan |
02 |
|
||
021 |
Trồng rừng |
020-0200 |
|
||
0211-021100 |
Trồng rừng phòng hộ |
|
|
||
0212-021200 |
Trồng rừng tái sinh |
|
|
||
0219-021900 |
Trồng rừng khác |
|
|
||
022 |
Chăm sóc rừng |
|
|
||
0221-022100 |
Chăm sóc rừng trồng |
|
|
||
0222-022200 |
Chăm sóc rừng tự nhiên |
|
|
||
023 |
Thu hoạch sản phẩm rừng |
|
|
||
0231-023100 |
Khai thác và sơ chế gỗ |
|
|
||
0232-023200 |
Thu lượm lâm sản |
|
|
||
0233-023300 |
Thu, hái cây thuốc |
|
|
||
0239-023900 |
Thu hoạch các loại lâm sản khác |
|
|
||
024 |
Hoạt động hỗ trợ lâm nghiệp |
|
|
||
0241-024100 |
Dịch vụ phòng chống cháy rừng |
|
|
||
0242-024200 |
Dịch vụ cung cấp giống cây trồng rừng |
|
|
||
0243-024300 |
Dịchvụ kiểm tra, đánh giá chất lượng, sản lượng cây rừng |
|
|
||
0244-024400 |
Dịch vụ bảo vệ rừng, kiểm soát vật gây hại cho cây, cho động vật rừng |
|
|
||
0245-024500 |
Dịch vụ chống mối mọt |
|
|
||
0249-024900 |
Các hoạt động hỗ trợ lâm nghiệp khác |
|
|
||
B. THUỶ SẢN |
|
||||
05 |
Đánh bắt thuỷ sản, ươm, nuôi trồng thuỷ sản và các hoạt động dịch vụ liên quan. |
05 |
|
||
051 |
Đánh bắt thuỷ sản |
050-0500 |
|
||
0511-051100 |
Đánh bắt cá nước ngọt |
|
|
||
0512-051200 |
Đánh bắt cá nước mặn |
|
|
||
0513-051300 |
Đánh bắt tôm |
|
|
||
0514-051400 |
Đánh bắt cua, ghẹ, ốc, nhiễm thể hai mảnh vỏ |
|
|
||
0515-051500 |
Thu lượm ngọc trai, yến sào, bọt biển, tảo, san hô |
|
|
||
0519-051900 |
Đánh bắt các loại thuỷ sản khác |
|
|
||
052 |
Nuôi thuỷ sản |
050-0500 |
|
||
0521-052100 |
Nuôi cá (nước mặn, nước ngọt, nước lợ) |
|
|
||
0522-052200 |
Nuôi tôm |
|
|
||
0523-052300 |
Nuôi cua, ghẹ |
|
|
||
0524-052400 |
Nuôi nhuyễn thể hai mảnh vỏ |
|
|
||
0525-052500 |
Nuôi ốc |
|
|
||
0529-052900 |
Nuôi các loại thuỷ sản khác |
|
|
||
053-053000 |
Trồng các loại thuỷ sản dưới nước (rau câu rong biển...) |
050-0500 |
|
||
054 |
Dịch vụ thuỷ sản |
050-0500 |
|
||
0541-054100 |
Dịch vụ chữa bệnh cho thuỷ sản |
|
|
||
0542-054200 |
Dịch vụ thu gom, vận chuyển thuỷ sản sống |
|
|
||
0543-054300 |
Dịch vụ cung cấp thức ăn nuôi thuỷ sản |
|
|
||
0544-054400 |
Ươm cá, tôm giống |
|
|
||
0545-054500 |
Chế biến cá và thuỷ sản trên tàu |
|
|
||
0546-054600 |
Dịch vụ cung cấp nước đá ướp lạnh, bảo quản thuỷ sản |
|
|
||
0549-054900 |
Các dịch vụ thuỷ sản khác |
|
|
||
C. Công nghiệp khai thác |
|
||||
10 |
Khai thác than cứng, than non, than bùn |
10 |
|
||
101 |
Khai thác và thu gom than cứng |
101-1010 |
|
||
1011-101100 |
Khai thác than từ mặt đất (mỏ lộ thiên) |
|
|
||
1012-101200 |
Khai thác than trong lòng đất (kể cả mỏ than ngầm dưới biển) |
|
|
||
1013-101300 |
Tuyển chọn, thu gom than |
|
|
||
1014-101400 |
Sản xuất than bánh hoặc nhiên liệu rắn chứa than cứng khác |
|
|
||
102 |
Khai thác và thu gom than non |
102-1020 |
|
||
1021-102100 |
Khai thác than từ mặt đất (mỏ lộ thiên) |
|
|
||
1022-102200 |
Khai thác than trong lòng đất (kể cả mỏ than ngầm dưới biển) |
|
|
||
1023-102300 |
Tuyển chọn, thu gom than |
|
|
||
1024-102400 |
Sản xuất than bánh hoặc nhiên liệu rắn chứa than |
|
|
||
103 |
Khai thác và thu gom than bùn |
103-1030 |
|
||
1031-103100 |
Khai thác than từ mặt đất (mỏ lộ thiên) |
|
|
||
1032-103200 |
Khai thác than trong lòng đất (kể cả mỏ than ngầm dưới biển) |
|
|
||
1033-103300 |
tuyển chọn, thu gom than |
|
|
||
1034-103400 |
Sản xuất than bánh, than tổ ong từ than bùn |
|
|
||
11 |
Khai thác dầu khí và các hoạt động dịch vụ phục vụ khai thác dầu khí (trừ điều tra thăm dò) |
11 |
|
||
111 |
Khai thác dầu khí |
111-1110 |
|
||
1111-111100 |
Khai thác dầu khí trên đất liền |
|
|
||
1112-111200 |
Khai thác dầu khí trên biển |
|
|
||
112 |
Các hoạt động dịch vụ phục vụ khai thác dầu khí (trừ điều tra thăm dò) |
112-1120 |
|
||
1121 |
Hoạt động hỗ trợ khai thác dầu khí trên cơ sở hợp đồng |
|
|
||
11211-112110 |
Hoạt động khoan định hướng |
|
|
||
11212-112120 |
Hoạt động trát bờ, bơm, bịt, huỷ giếng |
|
|
||
1129-112900 |
Hoạt động khác hỗ trợ hoạt động khai thác dầu khí |
|
|
||
12 |
Khai thác quặng Uranium và quặng Thorium |
12 |
|
||
121-121000 |
Khai thác quặng Uranium |
120-1200 |
|
||
122-122000 |
Khai thác quặng Thorium |
120-1200 |
|
||
13 |
Khai thác quặng kim loại |
13 |
|
||
131 |
Khai thác quặng kim loại đen |
131-1310 |
|
||
1311-131100 |
Khai thác quặng sắt |
|
|
||
1319-131900 |
Khai thác quặng kim loại đen khác |
|
|
||
132 |
Khai thác quặng kim loại màu (trừ quặng Uranium và quặng Thorium) |
132-1320 |
|
||
1321-132100 |
Khai thác quặng đồng, niken |
|
|
||
1322-132200 |
Khai thác quặng chì, thiếc, kẽm |
|
|
||
1323-132300 |
Khai thắc quặng bô xít |
|
|
||
1324-132400 |
Khai thắc quặng vàng, bạc |
|
|
||
1325-132500 |
Thu gom các loại quặng kim loại màu (trừ quặng Uranium và quặng Thorium) |
|
|
||
1329-132900 |
Khai thắc quặng kim loại màu khác |
|
|
||
14 |
Khai thắc đá và khai thác mỏ khác |
14 |
|
||
141 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và cao lanh |
141-1410 |
|
||
1411-141100 |
Khai thác cát, sỏi |
|
|
||
1412-141200 |
Khai thắc cao lanh, đất sét |
|
|
||
1413 |
Khai thắc đá |
|
|
||
14131-141310 |
Khai thắc đá granít |
|
|
||
14132-141320 |
Khai thắc đá làm đường |
|
|
||
14133-141330 |
Khai thắc đá xây dựng |
|
|
||
14134-141340 |
Khai thác đá phiến |
|
|
||
14135-141350 |
Khai thác đá sa thạch |
|
|
||
14136-141360 |
Khai thác đá vôi |
|
|
||
14137-141370 |
Thu gom các loại đá |
|
|
||
14139-141390 |
Khai thác các loại đá khác |
|
|
||
142 |
Khai thác các loại mỏ khác |
142 |
|
||
1421 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
1421 |
|
||
14211-142110 |
Khai thác mỏ Apatít |
|
|
||
14219-142190 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón khác |
|
|
||
1422 |
Khai thác muối |
1422 |
|
||
14221-142210 |
Làm muối từ nước biển |
|
|
||
14222-142220 |
Khai thác muối mỏ |
|
|
||
1423-142300 |
Khai thác đá quý (kim cương, rubi, saphia,...) |
1429 |
|
||
1424-142400 |
Khai thác nhựa đường tự nhiên hoặc bitum |
|
|
||
1429-142900 |
Khai thác mỏ khác |
1429 |
|
||
D. CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN |
|
||||
15 |
Sản xuất thực phẩm và đồ uống |
15 |
|
||
151 |
Sản xuất, chế biến và bảo quản thịt, thuỷ sản, rau quả, dầu và mỡ |
151 |
|
||
1511 |
Sản xuất, chế biến, bảo quản thịt và sản phẩm từ thịt |
1511 |
|
||
15111 |
Giết mổ và chế biến thịt động vật |
|
|
||
151111 |
Giết mổ, chế biến thịt gia cầm |
|
|
||
151112 |
Giết mổ, chế biến thịt gia súc |
|
|
||
151113 |
Giết mổ chế biến động vật bò sát (thịt rắn, thịt cá sấu) |
|
|
||
151114 |
Chế biến thịt, mỡ đóng gói và đóng hộp (thịt hộp, xúc xích, lạc xường, patê, dăm bông; thịt hun khói, thịt khô, bóng bì lợn) |
|
|
||
151119 |
Giết mổ và chế biến thịt các loại động vật khác |
|
|
||
1512 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và sản phẩm từ thuỷ sản |
1512 |
|
||
15121-151210 |
Chế biến cá (phơi sấy khô, đóng gói, đóng hộp) |
|
|
||
15122-151220 |
Chế biến tôm các loại (phơi sấy khô, đóng gói, đóng hộp) |
|
|
||
15123-151230 |
Chế biến, đóng gói nhuyễn thể |
|
|
||
15129-151290 |
Chế biến thuỷ sản khác |
|
|
||
1513 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1513 |
|
||
15131 |
Bảo quản rau quả đông lạnh và sản xuất thức ăn đông lạnh (trừ hải sản và đồ hộp) |
|
|
||
151311 |
Bảo quản rau quả đông lạnh |
|
|
||
151312 |
Sản xuất thức ăn động lạnh (sản xuất bánh pizza đông lạnh, thạch dừa,...) |
|
|
||
15132 |
Chế biến rau quả |
|
|
||
151321 |
Đóng hộp rau quả (dưa chuột, nấm...) |
|
|
||
151322 |
Đóng hộp nước quả, rau |
|
|
||
151323 |
Ngâm dầm rau quả (ngấm chua, ngâm mặn) |
|
|
||
151324 |
Sấy khô rau quả đóng túi, đóng hộp |
|
|
||
151325 |
Sản xuất, chế biến hoa quả lên men |
|
|
||
151329 |
Chế biến sản phẩm khác từ rau quả |
|
|
||
1514 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
1514 |
|
||
15141 |
Sản xuất dầu và chất béo từ thực vật |
|
|
||
151411 |
ép hạt chứa tinh dầu, chất béo |
|
|
||
151412 |
Chưng cất tinh dầu |
|
|
||
151413 |
Sản xuất bơ, dầu ăn thực vật và các sản phẩm tương tự |
|
|
||
151414 |
Pha trộn, tinh chế dầu và chất béo |
|
|
||
15142 |
Sản xuất mỡ động vật |
|
|
||
152 |
Sản xuất sản phẩm bơ, sữa |
152-1520 |
|
||
1521 |
Sản xuất sữa lỏng và các sản phẩm chiết xuất từ sữa |
|
|
||
15211-152110 |
Chế biến sữa tươi (tiệt trùng, thuần chất sữa, đóng chai, đóng túi) |
|
|
||
15212-152120 |
Sản xuất sữa đặc có đường đóng hộp |
|
|
||
15213-152130 |
Sản xuất sữa bột đóng hộp, đóng túi, đóng bao, thùng sắt tây |
|
|
||
15214-152140 |
Sản xuất sản phẩm sữa cô đặc |
|
|
||
15215-152150 |
Sản xuất bơ, pho mát từ sữa động vật |
|
|
||
15219-152190 |
Sản xuất các sản phẩm khác chiết xuất từ sữa |
|
|
||
1522 |
Sản xuất kem và đồ tráng miệng đông lạnh |
|
|
||
15221-152210 |
Sản xuất kem, sữa kem |
|
|
||
15222-152220 |
Sản xuất đồ tráng miệng động lạnh |
|
|
||
15223-152230 |
Sản xuất các loại sữa chua |
|
|
||
153 |
Xay xát, sản xuất bột và sản xuất thức ăn gia súc |
153 |
|
||
1531 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
1531 |
|
||
15311-153110 |
Xay xát thóc lúa, đánh bóng gạo |
|
|
||
15319-153190 |
Sản xuất các loại bột thô |
|
|
||
1532 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
1532 |
|
||
15321-153210 |
Nghiền bột ngũ cốc |
|
|
||
15329-153290 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm khác từ tinh bột |
|
|
||
1533 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm |
|
|
||
15331-153310 |
Sản xuất thức ăn cho gia súc |
1533 |
|
||
15332-153320 |
Sản xuất thức ăn cho gia cầm |
|
|
||
154 |
Sản xuất thực phẩm khác |
|
|
||
1541 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
1541 |
|
||
15411-154110 |
Sản xuất bánh từ bột mỳ, bánh mỳ, bánh quy |
|
|
||
15412-154120 |
Sản xuất bánh đậu xanh |
|
|
||
15413-154130 |
Sản xuất bánh gai, bánh xu xê, bánh cáy |
|
|
||
15414-154140 |
Sản xuất bánh cáy, bánh chè lam |
|
|
||
15419-154190 |
Sản xuất các loại bánh khác từ bột |
|
|
||
1542 |
Sản xuất đường |
1542 |
|
||
15421-154210 |
Sản xuất mật mía, đường phèn, đường phổi, đường cát |
|
|
||
15422-154220 |
Sản xuất đường kết tinh, tinh luyện đường kính, đường cát từ đường mật mía |
|
|
||
15423-154230 |
Sản xuất đường từ củ cải đường, cây thích, cây thốt nốt |
|
|
||
15424-154240 |
Sản xuất đường Glucoza từ các loại bột |
|
|
||
1543 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt, kẹo |
1543 |
|
||
15431-154310 |
Sản xuất sôcôla và bánh kẹo có sôcôla |
|
|
||
15432 |
Sản xuất bánh kẹo không có sôcôla |
|
|
||
154321 |
Sản xuất bánh các loại (trừ loại có sôcôla) |
|
|
||
154322 |
Sản xuất kẹo các loại (trừ loại có sôcôla) |
|
|
||
154323 |
Sản xuất các loại bỏng, kẹo từ bỏng (bỏng ngô, kẹo cuđơ,...) |
|
|
||
15433-154330 |
Sản xuất các loại mứt, ô mai |
|
|
||
1544 |
Sản xuất các sản phẩm ăn liền |
1544 |
|
||
15441-154410 |
Sản xuất đồ ăn liền (mỳ, phở, bún, bánh đa, cháo ăn liền đóng gói) từ bột mỳ, bột gạo |
|
|
||
15442-154420 |
Sản xuất các loại bánh, phở, bún, bánh đúc, mỳ gạo, mỳ sợi, mỳ ống, bánh đa canh, bánh đa nem, bánh đa nướng, bánh tráng, vỏ bánh (không đóng gói dưới dạng ăn liền) |
|
|
||
1545 |
Sản xuất thực phẩm từ ngũ cốc |
|
|
||
15451-154510 |
Sản xuất các loại bánh từ ngũ cốc để ăn sáng (bánh chưng, bánh nếp, bánh tẻ, bánh dầy, bánh gối, bánh bèo, bánh tôm, bánh khoai...) |
|
|
||
15452-154520 |
Sản xuất cốm, bánh cốm |
|
|
||
1546 |
Sản xuất đồ ăn nhanh (ngoài các sản phẩm ăn liền) |
|
|
||
15461-154610 |
Sản xuất các loại hạt thành đồ ăn nhanh (lạc chao dầu, hạt điều chiên...) |
|
|
||
15469-154690 |
Sản xuất các đồ ăn nhanh khác (bánh phồng tôm, khoai tây chiên,...) |
|
|
||
1549 |
Sản xuất các thực phẩm khác |
1549 |
|
||
15491 |
Sản xuất chè và cà phê , đồ pha để uống |
|
|
||
154911 |
Sản xuất cà phê ( rang, xay cà phê; sản xuất cà phê fin, cà phê tan,....) |
|
|
||
154912 |
Sản xuất các loại chè uống (chè xanh, chè đen, chè atisô, chè cam thảo, chè thanh nhiệt,...) |
|
|
||
15492 |
Sản xuất gia vị, nước chấm. nước xốt |
|
|
||
154921 |
Sản xuất bột ngọt |
|
|
||
154922 |
Sản xuất bột canh, bột gia vị |
|
|
||
154923 |
Sản xuất muối i-ốt |
|
|
||
154924 |
Sản xuất dấm |
|
|
||
154925 |
Sản xuất mắm cá |
|
|
||
154926 |
Sản xuất mắm từ tôm, tép (mắm tôm, mắm tôm chua,...) |
|
|
||
154927 |
Sản xuất tương, tương ớt, tương cà |
|
|
||
154928 |
Sản xuất nước chấm (xì dầu, ma gi,...) |
|
|
||
154929 |
Sản xuất gia vị, nước chấm, nước xốt khác |
|
|
||
15499-154990 |
Sản xuất các thực phẩm khác |
|
|
||
155 |
Sản xuất đồ uống |
155 |
|
||
1551 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh; sản xuất rượu etilic từ nguyên liệu lên men |
1551 |
|
||
15511-155110 |
Sản xuất rượu mạnh |
|
|
||
15512-155120 |
Sản xuất cồn êtylic |
|
|
||
15513-155130 |
Sản xuất các loại rượu thuốc, rượu bổ, rượu đánh trứng |
|
|
||
1552 |
Sản xuất rượu nhẹ |
1552 |
|
||
15521-155210 |
Sản xuất rượu vang |
|
|
||
15522-155220 |
Sản xuất rượu mùi, rượu ngọt từ rau quả |
|
|
||
15529-155290 |
Sản xuất đồ uống được lên men khác |
|
|
||
1553 |
Sản xuất bia và mạch nha |
1553 |
|
||
15531-155310 |
Sản xuất bia (bia tươi, bia hơi, bia chai, bia hộp) |
|
|
||
15532-155320 |
Sản xuất mạch nha |
|
|
||
1554 |
Sản xuất đồ uống không cồn |
1554 |
|
||
15541-155410 |
Sản xuất nước đá |
|
|
||
15542-155420 |
Sản xuất nước uống tinh khiết, nước khoáng đóng chai |
|
|
||
15543-155430 |
Sản xuất nước uống được chế biến từ hoa quả đóng chai, đóng hộp (trừ loại làm lạnh) |
|
|
||
15544-155440 |
Sản xuất các loại sirô |
|
|
||
15545-155450 |
Sản xuất sôđa |
|
|
||
15546-155460 |
Sản xuất hương liệu cô đặc |
|
|
||
15549-155490 |
Sản xuất các loại đồ uống không cồn khác |
|
|
||
16 |
Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
16 |
|
||
161-161000 |
Chế biến lá thuốc lá, thuốc lào (sấy, tước cọng, thái, ...) |
160-1600 |
|
||
162-162000 |
Sản xuất thuốc lá điếu |
|
|
||
163-163000 |
Sản xuất thuốc lá cuốn bằng lá thuốc (xì gà) |
|
|
||
164-164000 |
Sản xuất phụ liệu, hương liệu dùng trong sản xuất thuốc lá điếu |
|
|
||
17 |
Dệt |
17 |
|
||
171 |
Sản xuất sợi, dệt vải và hoàn thiện các sản phẩm dệt |
171 |
|
||
1711 |
Sản xuất sợi và dệt vải |
1711 |
|
||
17111-171110 |
Sản xuất sợi tơ tằm |
|
|
||
17112-171120 |
Sản xuất sợi khác (sợi bông, sợi đay,...) |
|
|
||
17113-171130 |
Sản xuất chỉ (chỉ khâu, thêu, ...) |
|
|
||
17114-171140 |
Dệt vải |
|
|
||
1712 |
Hoàn thiện các sản phẩm dệt |
1712 |
|
||
17121-171210 |
Hoàn thiện các sản phẩm sợi vải, hàng dệt |
|
|
||
17122-171220 |
Tẩy trắng, hoàn thiện về mặt hoá học |
|
|
||
17123-171230 |
Nhuộm màu sợi, vải, hàng dệt |
|
|
||
17124-171240 |
In nổi các loại vải và sản phẩm dệt |
|
|
||
172 |
Sản xuất hàng dệt khác |
172 |
|
||
1721 |
Sản xuất sản phẩm dệt, may sẵn (trừ quần áo) |
1721 |
|
||
17211-172110 |
Sản xuất đồ đệm, lót không qua dệt, đồ dùng nhồi bông |
|
|
||
17212-172120 |
May công nghiệp (may mui, bạt, đệm,...) |
|
|
||
17213-172130 |
Sản xuất mành, rèm chắn nắng bằng nhựa |
|
|
||
17214-172140 |
Dệt bao bì nhựa, PP, PE |
|
|
||
1722 |
Sản xuất thảm và chăn đệm |
1722 |
|
||
17221-172210 |
Đan, ghép thảm, nỉ |
|
|
||
17222-172220 |
Sản xuất chăn, thảm |
|
|
||
1723 |
Sản xuất dây bện và lưới |
1723 |
|
||
17231-172310 |
Sản xuất sợi dây, sợi gai, dây thừng |
|
|
||
17232-172320 |
Sản xuất lưới, dây bện, dây câu |
|
|
||
1729 |
Sản xuất hàng dệt khác |
1729 |
|
||
17291-172910 |
Sản xuất vải giả da, lông thú giả |
|
|
||
17292-172920 |
Sản xuất vải chịu nhiệt |
|
|
||
17293-172930 |
Bọc, tráng vải (tráng cao su chống nước, đánh bóng, bọc kim loại sợi, vải, ngâm dầu, chống nước) |
|
|
||
17294-172940 |
Sản xuất màn, rèm, đăng ten, vải tuyn |
|
|
||
17295-172950 |
Sản xuất vải làm mành sản xuất lốp xe |
|
|
||
17296-172960 |
Sản xuất đồ trang sức và vật phẩm tương tự bằng nguyên liệu dệt |
|
|
||
17297-172970 |
Sản xuất sợi bấc, vải dùng để rây, sàng, |
|
|
||
17298-172980 |
Sản xuất khăn bông các loại |
|
|
||
17299-172990 |
Sản xuất vải màn sợi bông |
|
|
||
173 |
Sản xuất hàng đan, móc |
173-1730 |
|
||
1731 |
Đan quần áo (đan len, đan sợi, dệt len) |
|
|
||
17311-173110 |
Dệt len, sợi |
|
|
||
17312-173120 |
Dệt kim, bít tất, găng tay |
|
|
||
17313-173130 |
Sản xuất đồ lót bằng phương pháp đan, dệt kim |
|
|
||
1732-173200 |
Sản xuất ren |
|
|
||
1733-173300 |
Sản xuất vải không qua dệt |
|
|
||
1734-173400 |
Sản xuất ruy băng |
|
|
||
1735-173500 |
Sản xuất vải dệt kim |
|
|
||
1736-173600 |
Sản xuất quần áo, đan, dệt kim |
|
|
||
1737-173700 |
Sản xuất giầy, dép bằng vải, sợi không có đế giầy |
|
|
||
18 |
May trang phục, thuộc và nhuộm da lông thú |
18 |
|
||
181 |
May trang phục (trừ quần áo da lông thú) |
181-1810 |
|
||
1811 |
Sản xuất quần áo may sẵn |
|
|
||
18111-181110 |
May gia công |
|
|
||
18112-181120 |
Cắt may quần áo nam (comple, quần âu, sơ mi, quần áo ngủ, đồ lót) |
|
|
||
18113-181130 |
Cắt may quần áo nữ (áo dài, comple, váy, quần áo, đồ lót) |
|
|
||
18114-181140 |
Sản xuất quần áo trẻ em |
|
|
||
18115-181150 |
Sản xuất quần áo thể thao |
|
|
||
18119-181190 |
Sản xuất các loại quần áo phục vụ lễ hội, đám cưới, đám tang, ... |
|
|
||
1812-181200 |
Sản xuất quần áo bảo hộ lao động |
|
|
||
1813-181300 |
Sản xuất khăn quàng, caravat, mũ |
|
|
||
1814-181400 |
Sản xuất các đồ phụ trợ quần áo (sản xuất cổ cồn đăng ten, thêu ren, thắt lưng,...) |
|
|
||
182 |
Thuộc và nhuộm da lông thú, sản xuất các sản phẩm từ da lông thú |
182-1820 |
|
||
1821-182100 |
Sản xuất quần áo da |
|
|
||
1822-182200 |
Sản xuất quần áo lông thú |
|
|
||
1823-182300 |
Thuộc và nhuộm da lông thú |
|
|
||
19 |
Thuộc, sơ chế da, sản xuất vali, túi xách, yên, đệm và giầy dép |
19 |
|
||
191 |
Thuộc da, sơ chế da, sản xuất vali, tíu xách, yên đệm |
191 |
|
||
1911-191100 |
Thuộc, sơ chế da |
1911 |
|
||
1912-191200 |
Sản xuất vali, túi xách, và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
1912 |
|
||
192 |
Sản xuất giầy dép |
192-1920 |
|
||
1921-192100 |
Sản xuất giầy, dép thể thao |
|
|
||
1922-192200 |
Sản xuất giầy, dép da |
|
|
||
1923-192300 |
Sản xuất các loại giầy dép khác (vải, giả da,...) |
|
|
||
1924-192400 |
Sản xuất ủng và giầy bảo hộ lao động |
|
|
||
20 |
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ gường, tủ, bàn, ghế); sản xuất các sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
20 |
|
||
201 |
Cưa, xẻ và bào gỗ |
201-2010 |
|
||
2011-2011001 |
Cưa xẻ gỗ thành ván, cọc, cột, kèo, tà vẹt |
|
|
||
2012-201200 |
Bảo quản gỗ (tẩm chất phòng cháy, chống mối mọt, sấy gỗ) |
|
|
||
202 |
Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện |
202 |
|
||
2021 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (formica) |
2021 |
|
||
20211-202110 |
Sản xuất gỗ dán |
|
|
||
20212-202120 |
Sản xuất ván ép, gỗ công nghiệp |
|
|
||
2022-202200 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
|
|
||
2023-202300 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
2023 |
|
||
2029 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
2029 |
|
||
20291 |
Sản xuất các sản phẩm từ gỗ |
|
|
||
202911 |
Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ (bao gồm cả sản xuất đồ gỗ giả cổ) |
|
|
||
202912 |
Sản xuất đồ sơn mài, đồ chạm khảm trang trí |
|
|
||
20292-202920 |
Phục hồi di tích bằng gỗ |
|
|
||
20293 |
Sản xuất các sản phẩm từ song mây, tre, trúc, nứa, rơm, rạ, cói, xơ dừa, vật liệu tết, bện |
|
|
||
202931 |
Sản xuất các sản phẩm từ tre trúc (chiếu tre, đũa tre, mành tre, mành trúc, bàn ghế,...) |
|
|
||
202932 |
Sản xuất các sản phẩm mỹ nghệ từ song, mây, tre, trúc |
|
|
||
202933 |
Sản xuất các sản phẩm từ cói (chiếu cói, thảm cói, túi, làn, bị cói,...) |
|
|
||
202934 |
Sản xuất các sản phẩm tết, bện |
|
|
||
202935 |
Sản xuất mành, rèm chắn nắng bằng tre |
|
|
||
202936 |
Sản xuất cót ép |
|
|
||
202939 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ, mây, song, tre, rơm, rạ |
|
|
||
21 |
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
21 |
|
||
210 |
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
210 |
|
||
2101 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
2101 |
|
||
21011 |
Sản xuất bột giấy từ xenlulô và giấy loại |
|
|
||
210111 |
Sản xuất bột giấy bằng phương pháp cơ học |
|
|
||
210112 |
Sản xuất bột giấy từ giấy loại bằng phương pháp hoá học |
|
|
||
210119 |
Sản xuất bột giấy bằng các phương pháp khác |
|
|
||
21012-210120 |
Sản xuất giấy cút sê, giấy bóng |
|
|
||
21013-210130 |
Sản xuất giấy in |
|
|
||
21014-210140 |
Sản xuất khăn giấy và giấy ăn |
|
|
||
21015-210150 |
Sản xuất giấy dán tường, dán trần |
|
|
||
21016-210160 |
Sản xuất giấy cuốn thuốc lá |
|
|
||
21017-210170 |
Sản xuất giấy dó, giấy bản (dùng trong vẽ tranh dân gian) |
|
|
||
21018-210180 |
Sản xuất giấy dùng trong tôn giáo (để làm vàng mã...) |
|
|
||
21019-210190 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa khác |
|
|
||
2102 |
Sản xuất giấy nhãn và bao bì |
2102 |
|
||
21021-210210 |
Sản xuất giấy nhãn |
|
|
||
21022-210220 |
Sản xuất bao bì giấy |
|
|
||
21023-210230 |
Sản xuất giấy văn phòng phẩm (phong bì, giấy thấm) |
|
|
||
2109 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa |
2109 |
|
||
21091-210910 |
Sản xuất giấy văn phòng phẩm (phong bì, giấy thấm, giấy viết, giấy in ở văn phòng, giấy tập) |
|
|
||
21092-210920 |
Sản xuất giấy vệ sinh dùng một lần |
|
|
||
21093-210930 |
Sản xuất tã lót dùng một lần bằng giấy |
|
|
||
21094-210940 |
Sản xuất băng vệ sinh cho phụ nữ |
|
|
||
21099-210990 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa |
|
|
||
22 |
Xuất bản, in, sao bản ghi các loại |
22 |
|
||
221 |
Xuất bản |
221 |
|
||
2211-221100 |
Xuất bản sách |
2211 |
|
||
2212-221200 |
Xuất bản báo, tạp chí, ấn phẩm định kỳ |
2212 |
|
||
2213-221300 |
Xuất bản các bản ghi âm thanh |
2213 |
|
||
2219 |
Xuất bản các ấn phẩm khác |
2219 |
|
||
22191-221910 |
Sản xuất tranh trang trí |
|
|
||
22192-221920 |
Xuất bản các loại bản đồ |
|
|
||
22193-221930 |
Xuất bản các sản phẩm khác (lịch, catalogue...) |
|
|
||
222 |
In và các dịch vụ in liên quan đến in |
222 |
|
||
2221 |
In |
2221 |
|
||
22211-222110 |
In lụa |
|
|
||
22212-222120 |
In ống đồng, khắc gỗ, in đá |
|
|
||
22213-222130 |
n bao bì, các nhãn mang tính thương mại |
|
|
||
22214-222140 |
In tiền, chứng chỉ có giá |
|
|
||
22215-222150 |
In sách báo, xuất bản phẩm |
|
|
||
22216-222160 |
In biểu mẫu kinh doanh, hoá đơn chứng từ |
|
|
||
22219-222190 |
In khác |
|
|
||
2222 |
Các dịch vụ liên quan đến in |
2222 |
|
||
22221-222210 |
Dịch vụ chế bản, sản xuất bản kẽm |
|
|
||
22222-222220 |
Đồng bìa, giấy sách, kẻ giấy |
|
|
||
22223-222230 |
Mạ nhũ, mạ vàng, nhuộm màu bìa sách |
|
|
||
22229-222290 |
Các dịch vụ khác liên quan đến in |
|
|
||
223 |
Sao chép băng, đĩa các loại |
223-2230 |
|
||
2231-223100 |
Sao chép, phân phối băng video, băng ghi âm |
|
|
||
2232-223200 |
Sao chép, phân phối đĩa compact, CD, VCD, DVD |
|
|
||
2233-223300 |
Tái sản xuất phần mềm |
|
|
||
23 |
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế và nhiên liệu hạt nhân |
23 |
|
||
231 |
Sản xuất than và phụ phẩm kèm theo |
231-2310 |
|
||
2311-231100 |
Sản xuất than đá |
|
|
||
2312-231200 |
Sản xuất than cốc (luyện than) |
|
|
||
2313-231300 |
Sản xuất than cám |
|
|
||
2314-231400 |
Sản xuất than củi và các bon đã hoạt hoá, than hoạt tính và các chất xử lý nước |
|
|
||
2315-231500 |
Sản xuất tổ ong |
|
|
||
232 |
Sản xuất các sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
232-2320 |
|
||
2321-232100 |
Sản xuất xăng các loại (xăng ô tô, máy bay, dầu hoả, diezel), lọc dầu |
|
|
||
2322-232200 |
Sản xuất dầu bôi trơn, dầu nhờn |
|
|
||
2323-232300 |
Sản xuất mỡ bôi trơn |
|
|
||
2324-232400 |
Sản xuất các nguyên liệu hoá dầu |
|
|
||
2325-232500 |
Sản xuất nhựa đường, hắc ín |
|
|
||
2326-232600 |
Sản xuất sáp (parafin) |
|
|
||
2327-232700 |
Sản xuất giấy dầu |
|
|
||
2328-232800 |
Sản xuất các vật liệu chống them từ dầu mỏ |
|
|
||
2329-232900 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ dầu mỏ |
|
|
||
24 |
Sản xuất hoá chất và các sản phẩm hoá chất |
24 |
|
||
241 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
241 |
|
||
2411 |
Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ phân bón và hợp chất nitơ) |
2411 |
|
||
24111 |
Sản xuất các sản phẩm từ hoá dầu (sản xuất các hoá chất từ dầu mỏ) |
|
|
||
241111 |
Sản xuất hydro các bon |
|
|
||
241112 |
Sản xuất benzen |
|
|
||
241113 |
Sản xuất etylen |
|
|
||
241114 |
Sản xuất styzen |
|
|
||
24112 |
Sản xuất khí công nghiệp |
|
|
||
241121 |
Sản xuất khí axetylen |
|
|
||
241122 |
Sản xuất agon |
|
|
||
241123 |
Sản xuất khí nê ông |
|
|
||
241124 |
Sản xuất cácbon điôxit |
|
|
||
241125 |
Sản xuất florua cácbon |
|
|
||
241126 |
Sản xuất khí hydro |
|
|
||
241127 |
Sản xuất khí oxy |
|
|
||
241128 |
Sản xuất khí nitơ |
|
|
||
241129 |
Sản xuất khí khác |
|
|
||
24113 |
Sản xuất các chất vô cơ cơ bản |
|
|
||
241131 |
Sản xuất clo và kiềm (sản xuất kiềm công nghiệp, sản xuất clo, natri cácbonnat) |
|
|
||
241132 |
Sản xuất các chất xúc tác trong chế biến cao su, xúc tác vô cơ |
|
|
||
241139 |
Sản xuất các hoá chất vô cơ khác (các nguyên tố hoá học phóng xạ, chất đồng vị, sản xuất nước nặng) |
|
|
||
24114 |
Sản xuất các hoá chất hữu cơ bản |
|
|
||
241141 |
Sản xuất cồn etylic dùng trong công nghiệp |
|
|
||
241142 |
Sản xuất axit béo, ête, amin |
|
|
||
24115-241150 |
Sản xuất thuốc nhuộm |
|
|
||
2412 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
2412 |
|
||
24121-241210 |
Sản xuất phân urê |
|
|
||
24122-241220 |
Sản xuất axit nitoric, axit photphoric, urê, amôniac |
|
|
||
24123-241230 |
Sản xuất phân bón hỗn hợp NPK |
|
|
||
24129-241290 |
Sản xuất phân bón khác |
|
|
||
2413 |
Sản xuất plastic dạng nguyên sinh và cao su tổng hợp |
2413 |
|
||
24131-241310 |
Sản xuất nhựa tổng hợp PVC, PE, PET, ... |
|
|
||
24132-241320 |
Sản xuất cao su tổng hợp |
|
|
||
242 |
Sản xuất Sinh phẩm chuẩn đoán virus hoá chất khác |
242 |
|
||
2421 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và các sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
2421 |
|
||
24211-242110 |
Sản xuất thuốc trừ sâu, diệt rày |
|
|
||
24212-242120 |
Sản xuất thuốc diệt cỏ, mối, nấm |
|
|
||
2422 |
Sản xuất sơn, vecni và các chất sơn quét tương tự, sản xuất mực in và ma tít |
2422 |
|
||
24221 |
Sản xuất sơn, vécni và chất sơn quét tương tự |
|
|
||
242211 |
Sản xuất sơn tổng hợp, sơn ta dùng trong sơn mài |
|
|
||
242212 |
Sản xuất sơn phủ: ma tít, véc ni |
|
|
||
24222-242220 |
Sản xuất mực in, mực phun |
|
|
||
2423 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
2423 |
|
||
24231-242310 |
Sản xuất tân dược chữa bệnh cho người |
|
|
||
24232-242320 |
Sản xuất thuốc chữa bệnh cho động vật (thuốc thú y, thuỷ sản) |
|
|
||
24233-242330 |
Sản xuất các chất diệt khuẩn, khử trùng cho người và động vật |
|
|
||
24234-242340 |
Sản xuất thuốc y học dân tộc, cổ truyền (bào chế, bốc thuốc theo đơn, sản xuất thuốc viên, hoàn) |
|
|
||
24235-242350 |
Sản xuất xi măng dùng trong nha khoa |
|
|
||
24236-242360 |
Sản xuất nước cất |
|
|
||
24239-242390 |
Sản xuất các loại thuốc và dược phẩm khác |
|
|
||
2424 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
2424 |
|
||
24241 |
Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa |
|
|
||
242411 |
Sản xuất xà phòng giặt |
|
|
||
242412 |
Sản xuất xà phòng thơm |
|
|
||
242413 |
Sản xuất kem đánh răng |
|
|
||
242414 |
Sản xuất chất tẩy trắng gia dụng, chất mài mòn |
|
|
||
242415 |
Sản xuất nước hoa xịt phòng |
|
|
||
242416 |
Sản xuất chất làm mềm vải |
|
|
||
242419 |
Sản xuất chất tẩy rửa khác |
|
|
||
24242 |
Sản xuất mỹ phẩm |
|
|
||
242421 |
Sản xuất dầu gội đầu, dầu tắm |
|
|
||
242422 |
Sản xuất kem cạo râu |
|
|
||
242423 |
Sản xuất nước hoa, nước khử mùi cá nhân |
|
|
||
242424 |
Sản xuất son, phấn, đồ hoá trang, kem bôi mặt, kem dưỡng da |
|
|
||
242429 |
Sản xuất mỹ phẩm khác |
|
|
||
24243-242430 |
Sản xuất xi, kem đánh giầy, chất làm bóng |
|
|
||
2429 |
Sản xuất các sản phẩm hoá chất khác |
2429 |
|
||
24291-242910 |
Sản xuất chất nổ, kíp nổ phục vụ công nghiệp (trừ đạn dược) |
|
|
||
24292-242920 |
Sản xuất diêm sinh, diêm, pháo sáng |
|
|
||
24293-242930 |
Sản xuất chất dính: keo, gắn, cồn dán, nhựa vá, vữa để đắp vá, nối ghép |
|
|
||
24294-242940 |
Sản xuất tinh dầu tổng hợp |
|
|
||
24295-242950 |
Sản xuất hoá chất trong ngành phim ảnh, giấy ảnh, phim chụp ảnh |
|
|
||
24296-242960 |
Sản xuất băng từ, đĩa từ trắng để ghi âm, ghi hình |
|
|
||
24297-242970 |
Sản xuất mực viết, mực vẽ, màu và sáp vẽ |
|
|
||
24298-242980 |
Sản xuất sáp ong nhân tạo, sáp ong đã được chế biến và các chất pha trộn với sáp ong |
|
|
||
243 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
243-2430 |
|
||
2431 |
Sản xuất sợi, tơ nhân tạo |
|
|
||
24311-243110 |
Sản xuất sợi nilông |
|
|
||
24312-243120 |
Sản xuất sợi polyeste |
|
|
||
24313-243130 |
Sản xuất tơ sợi nhận tạo |
|
|
||
2432-243200 |
Sản xuất chỉ, sợi mảnh nhân tạo |
|
|
||
25 |
Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic |
25 |
|
||
251 |
Sản xuất các sản phẩm từ cao su |
251 |
|
||
2511 |
Sản xuất xăm, lốp cao su, đắp và tái chế lốp cao su |
2511 |
|
||
25111 |
Sản xuất xăm lốp xe |
|
|
||
251111 |
Sản xuất xăm lốp xe đạp, xe máy, ô tô, máy bay |
|
|
||
251112 |
Sản xuất xăm lốp cho các loại phương tiện khác |
|
|
||
25112-251120 |
Đắp lại lốp ô tô |
|
|
||
2519 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ cao su |
2519 |
|
||
25191-251910 |
Sản xuất xuồng cao su |
|
|
||
25192-251920 |
Sản xuất các tấm phủ, đệm bằng cao su, gioăng cao su, dải băng cao su |
|
|
||
25193-251930 |
Sản xuất áo mưa, ô che nắng bằng vải phủ cao su, vải phủ nhựa |
|
|
||
25194-251940 |
Sản xuất bao cao su |
|
|
||
25195-251950 |
Sản xuất găng tay cao su |
|
|
||
25196-251960 |
Sản xuất dây đai (cua roa), ống cao su |
|
|
||
25197-251970 |
Sản xuất băng chuyền, băng tải được tráng phủ hoặc bọc cao su |
|
|
||
25198-251980 |
Sản xuất quần áo cao su bằng phương pháp dán, ép |
|
|
||
252 |
Sản xuất các sản phẩm từ plastic |
252-2520 |
|
||
2521 |
Sản xuất các sản phẩm nhựa |
|
|
||
25211-252110 |
Sản xuất các loại nhựa làm túi đựng, nilon, che mưa |
|
|
||
25212-252120 |
Sản xuất mũ bảo hiểm |
|
|
||
25213-252130 |
Sản xuất đồ dùng cá nhân bằng nhựa |
|
|
||
25214-252140 |
Sản xuất đồ gia dụng bằng nhựa, (chai nhựa, can nhựa, bô nhựa, chậu nhựa, xô nhựa, vòi tắm, bồn tắm bằng nhựa,...) |
|
|
||
25215-252150 |
Sản xuất ônga nhựa cứng, ống nhựa mềm, cửa nhựa, tấm lợp bằng nhựa, tấm nhựa ốp tường, nhựa lát trần nhà, sàn nhà |
|
|
||
25216-252160 |
Sản xuất các phụ túng bằng nhựa sử dụng trong xe có động cơ (xe máy, xe ô tô) |
|
|
||
25217-252170 |
Sản xuất vỏ ca nô, xuồng nhựa |
|
|
||
25218-252180 |
Sản xuất tấm lợp bằng nhựa |
|
|
||
25219-252190 |
Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa dùng trong công nghiệp điện tử (vỏ tivi, vỏ máy vi tính, vỏ đĩa CD,...) |
|
|
||
2522-252200 |
Sản xuất các sản phẩm từ bọt polyxêtyren |
|
|
||
2523-252300 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ bọt mút |
|
|
||
26 |
Sản xuất thuỷ tinh, các sản phẩm từ thuỷ tinh, gốm sứ, vật liệu xây dựng |
26 |
|
||
261 |
Sản xuất thuỷ tinh và các sản phẩm từ thuỷ tinh |
261-2610 |
|
||
2611-261100 |
Sản xuất kính tấm |
|
|
||
2612-261200 |
Sản xuất đồ dùng bằng thuỷ tinh (cốc, chén, lọ hoa, bóng đèn, chao đèn, gạch thuỷ tinh, nồi thuỷ tinh,...) |
|
|
||
2613-261300 |
Sản xuất đồ trang trí mỹ nghệ từ thuỷ tinh (gương soi, tủ trưng bày, đèn trang trí,...) |
|
|
||
2614-261400 |
Sản xuất sợi thuỷ tinh, sợi quang, dây cáp quang |
|
|
||
2615-261500 |
Sản xuất kính an toàn |
|
|
||
2616-261600 |
Sản xuất mắt kính |
|
|
||
2619-261900 |
Sản xuất các sản phẩm thuỷ tinh khác |
|
|
||
269 |
Sản xuất các sản phẩm gốm, sứ, vật liệu xây dựng |
269 |
|
||
2691-269100 |
Sản xuất đồ gốm sứ không chịu lửa (trừ gốm sứ dùng trong xây dựng) |
2691 |
|
||
2692 |
Sản xuất các sản phẩm gốm, sứ và vật liệu chịu lửa |
2692 |
|
||
26921-269210 |
Sản xuất gạch và vật liệu chịu lửa |
|
|
||
26922-269220 |
Sản xuất sản phẩm gốm, sứ |
|
|
||
2693 |
Sản xuất gạch, ngói và gốm, sứ xây dựng không chịu lửa |
2693 |
|
||
26931 |
Sản xuất gạch, ngói |
|
|
||
269311 |
Sản xuất gạch ngói (bằng phương pháp thủ công) |
|
|
||
269312 |
Sản xuất gạch bằng lò tuy-nen |
|
|
||
269313 |
Sản xuất ống cống, ống khói từ đất sét |
|
|
||
26932 |
Sản xuất đồ gốm, sứ |
|
|
||
269321 |
Sản xuất đồ gốm, sứ gia dụng |
|
|
||
269322 |
Sản xuất đồ gốm, sứ mỹ nghệ, đồ gốm sứ giả cổ |
|
|
||
269323 |
Sản xuất đồ gốm, sứ công nghiệp (sứ cách điện cao thế) |
|
|
||
2694 |
Sản xuất xi măng, vôi, vữa |
2694 |
|
||
26941 |
Sản xuất xi măng |
|
|
||
269411 |
Sản xuất xi măng pooclăng |
|
|
||
269412 |
Sản xuất xi măng nề |
|
|
||
269413 |
Sản xuất xi măng cứng trong nước |
|
|
||
269414 |
Sản xuất xi măng trắng |
|
|
||
26942 |
Sản xuất vôi |
|
|
||
269421 |
Sản xuất vôi xây dựng |
|
|
||
269422 |
Sản xuất vôi công nghiệp (lọc, tẩy,. rửa) |
|
|
||
269423 |
Sản xuất bột nhẹ |
|
|
||
2695 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm khác từ xi măng, vữa |
2695 |
|
||
26951 |
Sản xuất bê tông (bê tông trộn sẵn) |
|
|
||
269511 |
Trộng bê tông klhô |
|
|
||
269512 |
Trộn bê tông ướt |
|
|
||
26952 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ xi măng, vữa |
|
|
||
269521 |
Sản xuất tấm bê tông đúc sẵn, ống, cột bê tông, cọc bê tông cốt thép |
|
|
||
269522 |
Sản xuất đồ dùng bằng bê tông, bể bê tông, bàn ghế, bè nuôi tôm, cá bằng bê tông |
|
|
||
2696 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
2696 |
|
||
26961 |
Sản xuất đá xẻ, hoàn thiện đá |
|
|
||
269611 |
Sản xuất đá granite |
|
|
||
269612 |
Sản xuất đá xẻ, cắt đá tạo hình theo yêu cầu xây dựng, cột đá, đế cột |
|
|
||
269613 |
Sản xuất đồ dùng bằng đá (cối đá, bàn đá, ghế đá, bia mộ, bia đá, khắc chữ trên đá ...) |
|
|
||
269614 |
Sản xuất đồ đá mỹ nghệ (tượng đá, chậu cảnh, ...) |
|
|
||
2697 |
Sản xuất thạch cao |
2697 |
|
||
26971-269710 |
Sản xuất bột ma tít |
|
|
||
26972-269720 |
Sản xuất sản phẩm tạo hình trang trí từ thạch cao (đắp tượng, tấm trang trí, phào trang trí,...) |
|
|
||
26973-269730 |
Sản xuất ván lát tường bằng thạch cao |
|
|
||
2699 |
Sản xuất các sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác |
2699 |
|
||
26991-269910 |
Sản xuất giấy nhám, đá mài, đánh bóng |
|
|
||
26992 |
Sản xuất các sản phẩm kháng sản á kim khác |
|
|
||
269921 |
Sản xuất các sản phẩm mica |
|
|
||
27 |
Sản xuất kim loại |
27 |
|
||
271 |
Sản xuất sắt, thép |
271-2710 |
|
||
2711 |
Luyện gang, thép |
|
|
||
27111-271110 |
luyện quặng sắt thành gang, thép |
|
|
||
27113-271130 |
Sản xuất nam châm vĩnh cửu |
|
|
||
27114-271140 |
Kéo dây sắt, thép. |
|
|
||
2712-271200 |
Sản xuất thép không rỉ, inox |
|
|
||
2713-27130 |
Dệt lưới thép, kim loại |
|
|
||
272 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
272-2720 |
|
||
2721-272100 |
Sản xuất đồng đen |
|
|
||
2722-272200 |
Sản xuất đồng đỏ |
|
|
||
2723-272300 |
Sản xuất hợp kim đồng thiếc |
|
|
||
2724-272400 |
Sản xuất dây đồng |
|
|
||
2725-272500 |
Luyện, cán, kéo nhôm và hợp kim nhôm |
|
|
||
2726-272600 |
Sản xuất kim loại quý, hiếm |
|
|
||
2729-272900 |
Sản xuất kim loại màu khác |
|
|
||
273 |
Đúc kim loại |
273 |
|
||
2731 |
Đúc sắt thép |
2731 |
|
||
27311 |
Đúc gang, sắt thép |
|
|
||
273111 |
Sản xuất đường ray |
|
|
||
273112 |
Sản xuất bánh xe lửa |
|
|
||
273113 |
Sản xuất các vật đúc khác từ gang thép |
|
|
||
2732 |
Đúc kim loại màu |
2732 |
|
||
27321-273210 |
Đúc các sản phẩm công nghiệp bằng kim loại màu (bạc đệm, cút xê, chân vịt,...) |
|
|
||
2733-273300 |
Đúc á kim |
|
|
||
28 |
Sản xuất các sản phẩm từ kim loại (trừ máy móc thiết bị) |
28 |
|
||
281 |
Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, thùng, bể chứa, nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
281 |
|
||
2811 |
Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn |
2811 |
|
||
28111-281110 |
Sản xuất đồ dùng bằng khung nhôm |
|
|
||
28112 |
Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc |
|
|
||
281121 |
Sản xuất cửa sắt, cửa inox, hàng rào sắt |
|
|
||
281122 |
Sản xuất khung bằng thép (khung nhà, kho,...) |
|
|
||
281123 |
Sản xuất các cấu kiện thép cho xây dựng (dầm cầu thép, xà, thanh giằng, các cột thép, cột ăng ten truyền hình ...) |
|
|
||
281124 |
Sản xuất các loại ống thép, ống inox |
|
|
||
281125 |
Sản xuất đồn dùng bằng nhôm |
|
|
||
281126 |
Sản xuất đồ dùng từ inox |
|
|
||
28113-281130 |
Sản xuất các sản phẩm từ thép |
|
|
||
2812 |
Sản xuất thùng, bể chứa, và dụng cụ chứa dựng bằng kim loại |
2812 |
|
||
28121-281210 |
Sản xuất thùng, bể chứa |
|
|
||
28122 |
Sản xuất hộp, can, ca bằng kim loại và các đồ chứa khác |
|
|
||
281221 |
Sản xuất bình, ca, can lon bằng kim loại |
|
|
||
281229 |
Sản xuất các đồ chứa khác bằng kim loại |
|
|
||
2813 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
2813 |
|
||
28131-281310 |
Sản xuất nồi hơi |
|
|
||
28132-281320 |
Sản xuất nồi biến nhiệt |
|
|
||
289 |
Sản xuất các sản phẩm khác bằng kim loại và các hoạt động dịch vụ có liên quan đến công việc chế tạo kim loại |
289 |
|
||
2891 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại, luyện bột, kim loại |
2891 |
|
||
28911-289110 |
Rèn, dập, ép, cắt tạo hình sản phẩm |
|
|
||
28912 |
Cán và kéo thép |
|
|
||
289121 |
Sản xuất các mẫu thép cán nguội. |
|
|
||
2892 |
Xử lý và tráng phủ kim loại, các công việc xử lý cơ học thông thường trên cơ sở nhận gia công |
2892 |
|
||
28921-289210 |
Tôi thép, mạ kim loại |
|
|
||
2893 |
Sản xuất dao, kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
2893 |
|
||
28931 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay |
|
|
||
289311 |
Sản xuất dụng cụ gia dụng (dao, kéo, lưỡi dao cạo, ...) |
|
|
||
289312 |
Sản xuất dụng cụ lao động (cày, cuốc, xẻng, lưỡi cưa, đục, bào, khoan,...) |
|
|
||
28932 |
Sản xuất đồ kim khí |
|
|
||
289321 |
Sản xuất khoá, chìa khoá |
|
|
||
289322 |
Sản xuất bản lề, ke |
|
|
||
289323 |
Sản xuất đồ nội thất bằng ngũ kim |
|
|
||
2899 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại |
2899 |
|
||
28991 |
Sản xuất các sản phẩm từ dây kim loại |
|
|
||
289911 |
Sản xuất dây thép lò xo |
|
|
||
289912 |
Sản xuất nhíp, (lò xo lá) |
|
|
||
289913 |
Sản xuất dây thép gai |
|
|
||
289914 |
Sản xuất dây cáp các loại |
|
|
||
289915 |
Sản xuất que hàn |
|
|
||
289916 |
Sản xuất đinh đóng gỗ, đinh đóng bê tông, ghim, kẹp các loại |
|
|
||
28992-289920 |
Sản xuất két bạc, tủ sắt, két sắt, thang sắt, đồ sắt tráng men |
|
|
||
28993-289930 |
Sản xuất các sản phẩm tiện, đinh vít, bulông, đai ốc, rivê, vòng đệm, gioăng kim loại |
|
|
||
28994 |
Sản xuất đồ dùng và hợp kim đồng (luyện, cán, kéo,...) |
|
|
||
289941 |
Sản xuất đồ đồng gia dụng (chậu, mâm, khay, ...) |
|
|
||
289942 |
Sản xuất đồ đồng mỹ nghệ (chuông, chiêng, khánh, đỉnh, và đồ thờ cúng bằng đồng bằng phương pháp đúc hoặc gò hàn,...) |
|
|
||
29 |
Sản xuất máy móc thiết bị |
29 |
|
||
291 |
Sản xuất máy thông dụng |
291 |
|
||
2911 |
Sản xuất động cơ và tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, xe máy) |
2911 |
|
||
29111 |
Sản xuất tua bin |
|
|
||
291111 |
Sản xuất tua bin khí |
|
|
||
291112 |
Sản xuất tua bin nồi hơi |
|
|
||
291113 |
Sản xuất tua bin hơi nước |
|
|
||
291114 |
Sản xuất tua bin thuỷ lực |
|
|
||
29112-291120 |
Sản xuất Sản xuất động cơ đốt trong |
|
|
||
2912 |
Sản xuất máy bơm, máy nén vòi và van |
2912 |
|
||
29121 |
Sản xuất máy bơm |
|
|
||
291211 |
Sản xuất máy bơm nhiệt |
|
|
||
291212 |
Sản xuất máy bơm khí |
|
|
||
291213 |
Sản xuất máy bơm chân không |
|
|
||
29122-291220 |
Sản xuất máy nén, dập, ép, đập |
|
|
||
29122-291230 |
Sản xuất van kim loại (van phun, van điều hoá, van một chiều, van xăm xe, van an toàn, van cấp cứu,...) |
|
|
||
2913 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và chuyển động |
2913 |
|
||
29131-291310 |
Sản xuất vòng bi và vòng trục lăn |
|
|
||
29132-291320 |
Sản xuất bộ số đổi tốc độ (trừ động cơ đốt trong máy bay, động cơ ôtô) |
|
|
||
29133-291330 |
Sản xuất các khớp nối, cút nối |
|
|
||
2914-291400 |
Sản xuất bếp, lò luyện, lò nung |
2914 |
|
||
2915-291500 |
Sản xuất các thiết bị nâng và bốc xếp |
2915 |
|
||
29151-291510 |
Sản xuất các tiết bị vận chuyển nguyên liệu (sản xuất xe điện, xe goòng, các loại băng chuyền, thang máy, tời; sản xuất máy kéo,...) |
|
|
||
29152-291520 |
Sản xuất thang máy dùng trong nhà cao tầng |
|
|
||
2919 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
2919 |
|
||
29191-291910 |
Sản xuất hệ thống thông gió |
|
|
||
29192-291920 |
Sản xuất hệ thống điều hoà |
|
|
||
29193-291930 |
Sản xuất hệ thống hút bụi |
|
|
||
29194-291940 |
Sản xuất hệ thống làm lạnh công nghiệp |
|
|
||
29195-291950 |
Sản xuất thiết bị lọc |
|
|
||
292 |
Sản xuất máy chuyên dụng |
292 |
|
||
2921 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
2921 |
|
||
29211 |
Sản xuất máy móc nông nghiệp |
|
|
||
292111 |
Sản xuất máy kéo |
|
|
||
292112 |
Sản xuất máy gặt đập |
|
|
||
292113 |
Sản xuất máy làm cỏ phục vụ nông nghiệp, làm vườn |
|
|
||
292119 |
Sản xuất máy móc nông nghiệp khác |
|
|
||
29212-292120 |
Sản xuất máy phục vụ lâm nghiệp (thiết bị đốn gỗ, vận chuyển gỗ, cưa gỗ, máy bào...) |
|
|
||
2922 |
Sản xuất máy công cụ |
2922 |
|
||
29221-292210 |
Sản xuất máy tiện, phay, bào, bắt vít |
|
|
||
29222-292220 |
Sản xuất máy đóng đinh, kẹp, ép |
|
|
||
29223-292230 |
Sản xuất máy dập, nén, dát móng, cắt, búa máy |
|
|
||
29224-292240 |
Sản xuất máy hàn |
|
|
||
29229-292290 |
Sản xuất máy công cụ khác |
|
|
||
2923-292300 |
Sản xuất máy luyện kim |
2923 |
|
||
2924 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
2924 |
|
||
29241 |
Sản xuất máy, thiết bị giàn khoan dầu khí, khoan giếng |
|
|
||
292411 |
Sản xuất giàn khoan |
|
|
||
292412 |
Sản xuất thiết bị khoan dàu khí, khoan giếng |
|
|
||
292413 |
Sản xuất máy nghiền, sàng, lọc, rửa quặng |
|
|
||
29242 |
Sản xuất máy phục vụ xây dựng |
|
|
||
292421 |
Sản xuất các loại máy trục, thiết bị nâng san ủi mặt bằng |
|
|
||
292422 |
Sản xuất các loại máy khoan thuỷ lực, máy xúc, máy đào, nạo vét |
|
|
||
292423 |
Sản xuất xe tải phục vụ xây dựng, xe trộn bê tông, xe trải nhựa đường, xe lu |
|
|
||
292424 |
Sản xuất máy lát đường, là đường |
|
|
||
2925 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
2925 |
|
||
29251-292510 |
Sản xuất các loại máy cuốn thuốc lá |
|
|
||
2926-292600 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
2926 |
|
||
2927-292700 |
Sản xuất máy phục vụ ngư nghiệp |
|
|
||
2929 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
2929 |
|
||
29291 |
Sản xuất máy, thiết bị công nghiệp |
|
|
||
292911 |
Sản xuất máy dùng trong công nghiệp nhựa và cao su |
|
|
||
292912 |
Sản xuất máy dùng trong công nghiệp giấy (máy seo giấy) |
|
|
||
292919 |
Sản xuất các loại máy và trang thiết bị công nghiệp khác (máy chế biến sữa, máy ép tinh dầu, máy in) |
|
|
||
29292-292920 |
Sản xuất máy rửa xe, máy bán hàng, máy kiểm tra tiền |
|
|
||
29293-292930 |
Sản xuất rô bốt công nghiệp |
|
|
||
293 |
Sản xuất thiết bị gia đình |
293-2930 |
|
||
2931-293100 |
Sản xuất đồ gia dụng dùng điện (lò vi sóng, nồi cơm điện, máy hút bụi, máy sấy, bàn là, cối xay cà phê, máy xay sinh tố, bếp điện, dao cạo chạy điện; sản xuất tủ lạnh, máy giặt, máy rửa bát; sản xuất quạt điện, bình đun nước,...) |
|
|
||
2932-293200 |
Sản xuất thiết bị sưởi trong nhà không dùng điện |
|
|
||
30 |
Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính |
30 |
|
||
301 |
Sản xuất thiết bị văn phòng |
300-3000 |
|
||
3011-301100 |
Sản xuất máy photocopy |
|
|
||
3012-301200 |
Sản xuất máy đếm tiền, máy đổi tiền, trả tiền tự động |
|
|
||
3013-301300 |
Sản xuất máy in, máy scaner |
|
|
||
3019-301900 |
Sản xuất thiét bị văn phòng khác |
|
|
||
302-302000 |
Sản xuất máy tính |
|
|
||
31 |
Sản xuất máy móc và thiết bị điện |
31 |
|
||
311 |
Sản xuất mô tơ, máy phát và biến thế điện |
311-3110 |
|
||
3111-311100 |
Sản xuất mô tơ, bộ nạp, máy lưu điện |
|
|
||
3112-311200 |
Sản xuất máy phát điện |
|
|
||
3113-311300 |
Sản xuất máy biến thế |
|
|
||
312 |
Sản xuất thiết bị phân phối điện |
312-3120 |
|
||
3121-312100 |
Sản xuất dụng cụ ngắt, mở điện (ổn áp, cầu chì, phích cắm, công tắc...) |
|
|
||
3122-312200 |
Sản xuất dụng cụ bật, tắt, bảo vệ mạch điện (rơle điện, đui đèn, đế đèn,...) |
|
|
||
3123-312300 |
Sản xuất bảng điện, bảng điều khiển các loại |
|
|
||
3129-312900 |
Sản xuất các thiết bị phân phối điện khác |
|
|
||
313 |
Sản xuất cáp điện và dây điện có bọc cách điện |
313-3130 |
|
||
3131-313100 |
Sản xuất dây cáp điện |
|
|
||
3132-313200 |
Sản xuất dây điện có tráng hoặc bọc chất cách điện |
|
|
||
3134-313400 |
Sản xuất cáp sợi quang học |
|
|
||
3139-313900 |
Sản xuất cáp điện và dây điện có bọc cách điện khác |
|
|
||
314 |
Sản xuất pin và ác quy |
314-3140 |
|
||
3141-314100 |
Sản xuất pin cácloại (pin đi-ô-xít măng-gan, ô xít thuỷ ngân, ô-xít-bạc, ...) |
|
|
||
3142-314200 |
Sản xuất các loại ắc quy và các vật liệu liên quan (tấm ngăn, màng ngăn, lưới chì, vỏ bọc,...) |
|
|
||
3143-314300 |
Sản xuất tấm pin mặt trời |
|
|
||
3149-314900 |
Sản xuất pin và ắc quy khác |
|
|
||
315 |
Sản xuất đèn điện và thiết bị chiếu sáng |
315-3150 |
|
||
3151-315100 |
Sản xuất thiết bị thắp sáng (bóng đèn các loại) |
|
|
||
3159-315900 |
Sản xuất các thiết bị thắp sáng khác |
|
|
||
319 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
319-3190 |
|
||
3191-319100 |
Sản xuất thiết bị điện, điện tử trong xe ô tô |
|
|
||
3199-319900 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
|
|
||
32 |
Sản xuất radio, ti vi và thiết bị truyền thông |
32 |
|
||
321 |
Sản xuất đèn, ống đèn điện tử và các linh kiện điện tử khác |
321-3210 |
|
||
3211-321100 |
Sản xuất chất bán dẫn và các linh kiện điện tử (chíp điện tử, mạch tích hợp, tụ điện, đi-ốt, màng vi mạch, bóng bán dẫn, thiết bị quang điện tử, ...) |
|
|
||
3219-321900 |
Sản xuất đèn, ống đèn điện tử và các linh kiện điện tử khác |
|
|
||
322 |
Sản xuất máy truyền thanh, truyền hình và các thiết bị cho điện thoại, điện báo |
322-3220 |
|
||
3221-322100 |
Sản xuất các thiết bị điện thoại (sản xuất cầu nối, đường truyền và cổng truyền; sản xuất tổng đài, fax) |
|
|
||
3222-322200 |
Sản xuất các thiết bị phát thanh truyền hình và các thiết bị liên lạc vô tuyến (máy phát sóng, ăng ten, truyền hình cáp, điện thoại di động, liên lạc vệ tinh) |
|
|
||
323 |
Sản xuất máy thu thanh, thu hình, thiết bị ghi và phát lại âm thanh hoặc ghi hình ảnh và các sản phẩm có liên quan |
323-3230 |
|
||
3231-323100 |
Sản xuất các thiết bị thu thanh thu hình (rađiô, tivi, máy âm pli, video gia dụng, CD,VCD, DVD) |
|
|
||
3232-323200 |
Sản xuất thiết bị ghi và phát lại âm thanh hoặc hình ảnh và các sản phẩm có liên quan |
|
|
||
33 |
Sản xuất dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học và đồng hồ các loại |
33 |
|
||
331 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ y tế, các thiết bị cân đo, kiểm tra, thử nghiệm, dụng cụ, thiết bị hoa tiêu và cho mục đích khác (trừ dụng cụ quang học) |
331 |
|
||
3311 |
Sản xuất thiết bị y tế, phẫn thuật và dụng cụ chỉnh hình |
3311 |
|
||
33111 |
Sản xuất trang thiết bị y tế |
|
|
||
331111 |
Sản xuất các máy phục vụ khám, chữa bệnh, đo huyết áp (máy chụp, siêu âm,...) |
|
|
||
331112 |
Sản xuất dụng cụ khám bệnh, phẫu thuật, nha khoa |
|
|
||
331113 |
Sản xuất giầy chỉnh hình, dụng cụ chỉnh hình (nạng, nẹp, ...) |
|
|
||
331114 |
Sản xuất chân, tay, răng giả và các bộ phận giả khác của cơ thể |
|
|
||
3312 |
Sản xuất dụng cụ thiết bị dùng để cân đo, kiểm tra thử nghiệm, làm hoa tiêu dùng cho mục đích tương tự khác (không kể các thiết bị kiểm tra các quá trình sản xuất công nghiệp) |
3312 |
|
||
33121-331210 |
Sản xuất các thiết bị hàng hải, hàng không, đo lường, định vị, điều tra |
|
|
||
33122-331220 |
Sản xuất các loại cân |
|
|
||
3313-331300 |
Sản xuất các thiết bị kiểm tra các quá trình sản xuất công nghiệp |
3313 |
|
||
332 |
Sản xuất dụng cụ quang học và thiết bị điện ảnh, nhiếp ảnh |
332-3320 |
|
||
3321-332100 |
Sản xuất thiết bị quang học (kính hiểm vi, kính đeo mắt, thiên văn, tiềm vọng, ống nhòm...) |
|
|
||
3322-332200 |
Sản xuất thiết bị điện ảnh, nhiếp ảnh |
|
|
||
333 |
Sản xuất đồng hồ |
3330 |
|
||
3331-333100 |
Sản xuất đồng hồ báo giờ |
|
|
||
3339-333900 |
Sản xuất các loại đồng hồ khác |
|
|
||
34 |
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc |
34 |
|
||
341 |
Sản xuất xe có động cơ, |
341-3410 |
|
||
3411-341100 |
Sản xuất ôtô tải |
|
|
||
3412-341200 |
Sản xuất ôtô khách |
|
|
||
3413-341300 |
Sản xuất xe ôtô bốn chỗ ngồi |
|
|
||
3414-341400 |
Sản xuất ôtô vận tải đặc chủng, xe rơ moóc, xe cắm trại, xe cứu thương, xe chở tiền, xe chở tù, xe dùng trong sân golf |
|
|
||
3415-341500 |
Sản xuất ôtô đua |
|
|
||
3416-341600 |
Sản xuất ôtô chạy điện |
|
|
||
3417-341700 |
Sản xuất ô tô chạy bằng năng lượng mặt trời |
|
|
||
342 |
Sản xuất thân xe có động cơ và rơ moóc |
342-3420 |
|
||
3421-342100 |
Sản xuất thân xe khách, xe tải và xe chuyên dùng |
|
|
||
3422-342200 |
Sản xuất moóc và toa kéo của xe khách, xe tải và xe chuyên dùng |
|
|
||
3423-342300 |
Sản xuất thùng và container |
|
|
||
3424-342400 |
Sản xuất phụ tùng của xe moóc và xe kéo |
|
|
||
343 |
Sản xuất các chi tiết và phụ tùng cho xe có động cơ |
343-3430 |
|
||
3431-343100 |
Sản xuất phụ tùng xe có động cơ |
|
|
||
3432-343200 |
Sản xuất các chi tiết cho xe có động cơ |
|
|
||
35 |
Sản xuất phương tiện vận tải khác |
35 |
|
||
351 |
Đóng và sửa chữa tàu, thuyền |
351 |
|
||
3511 |
Đóng và sửa chữa tàu |
3511 |
|
||
35111-351110 |
Đóng tầu thuỷ, canô, tầu thuyền, xà lan, phà và các cấu trúc nổi khác |
|
|
||
35112-351120 |
Sửa chữa tầu, thuyền, xà lan, canô |
|
|
||
3512-351200 |
Đóng và sửa chữa tàu, thuyền du lịch và thể thao |
3512 |
|
||
352 |
Sản xuất và sửa chữa đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
352-3520 |
|
||
3521-352100 |
Sản xuất đầu máy, toa xe lửa, xe điện |
|
|
||
3522-352200 |
Sửa chữa đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
|
|
||
353 |
Sản xuất và sửa chữa phương tiện bay và tàu vũ trụ |
353-3530 |
|
||
3531-353100 |
Sản xuất máy bay, tên lửa, thiết bị phản lực |
|
|
||
3532-353200 |
Sản xuất các phương tiện bay khác (như khinh khí cầu) |
|
|
||
354 |
Sản xuất mô tô, xe gắn máy, xe đạp |
359 |
|
||
3541-354100 |
Sản xuất mô tô (hai bánh, ba bánh), xe gắn máy |
3591 |
|
||
3542-354200 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
3592 |
|
||
3549-354900 |
Sản xuất xe lam, xe xích lô máy |
3599 |
|
||
359 |
Sản xuất các thiết bị vận tải khác |
359 |
|
||
3591-359100 |
Sản xuất xe ba bánh không có động cơ (xích lô, xe lôi,...) |
|
|
||
3599-359900 |
Sản xuất xe thô sơ khác (xe bò kéo, xe cút kít, xe ba gác,...) |
|
|
||
36 |
Sản xuất gường, tủ, bàn, ghế; sản xuất các sản phẩm khác |
36 |
|
||
361 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế. |
361-3610 |
|
||
3611 |
Sản xuất đồ nội thất gia dụng, văn phòng, trường học |
|
|
||
36111-361110 |
Sản xuất đồ gỗ nội thất (bàn ghế, tủ, tủ bếp) |
|
|
||
36112-361120 |
Sản xuất đồ gia dụng bọc da |
|
|
||
36113-361130 |
Sản xuất đồ dùng nội thất, văn phòng (bàn, ghế, tủ làm việc) |
|
|
||
36114-361140 |
Sản xuất đồ dùng trong trường học (bảng, bàn, ghế, tủ) |
|
|
||
3612-361200 |
Sản xuất đệm cao su, đệm mút, đệm cỏ |
|
|
||
362 |
Sản xuất đồ trang sức và các vật phẩm có liên quan |
369 |
|
||
3621 |
Chế tác vàng, bạc, đồ trang sức cá nhân bằng vàng, bạc |
3691 |
|
||
36211-362110 |
Chế tác vàng, sản xuất đồ trang sức bằng vàng, platin |
|
|
||
36212-362120 |
Sản xuất đồ trang sức bằng bạc |
|
|
||
3622 |
Sản xuất đồ trang sức bằng đá quý |
|
|
||
36221 |
Sản xuất, chế tác đá quý, đồ trang sức có kim cương, rubi, đá quý. |
|
|
||
36222 |
Chế tác kim cương, rubi, saphia: mài, cắt, gọt, đánh bóng, nung luyện các viên đá quý để làm đồ trang sức |
|
|
||
36223 |
Sản xuất kim cương nhân tạo |
|
|
||
3629 |
Sản xuất đồ trang sức bằng các vật liệu quý khác |
|
|
||
363-363000 |
Sản xuất nhạc cụ |
3692 |
|
||
364 |
Sản xuất dụng cụ thể dục thể thao |
3693 |
|
||
3641-364100 |
Sản xuất dụng cụ, thiết bị thể dục điền kinh |
|
|
||
3642-364200 |
Sản xuất các loại gậy, vợt thể thao |
|
|
||
3643-364300 |
Sản xuất các loại bóng |
|
|
||
3644-364400 |
Sản xuất găng tay, mũ thể thao |
|
|
||
3649-364900 |
Sản xuất dụng cụ thể thao khác |
|
|
||
365 |
Sản xuất đồ chơi và dụng cụ giải trí |
3694 |
|
||
3651-365100 |
Sản xuất búp bê và đồ chơi trẻ em |
|
|
||
3652-365200 |
Sản xuất trò chơi điện tử, mô hình giải trí |
|
|
||
3659-365900 |
Sản xuất đồ chơi và dụng cụ giải trí khác |
|
|
||
369 |
Sản xuất các sản phẩm khác |
3699 |
|
||
3691-369100 |
Sản xuất đồ tế lễ, vàng mã, kim huê |
|
|
||
3692-369200 |
Sản xuất hương (nhang) |
|
|
||
3693-369300 |
Sản xuất quan tài |
|
|
||
3694-369400 |
Sản xuất tổng hợp khác (kim khâu, kim may, cúc áo...) |
|
|
||
3695-369500 |
Sản xuất bút viết các loại, bút chì bằng cơ học |
|
|
||
3699-369900 |
Sản xuất các sản phẩm khác |
|
|
||
37 |
Tái chế |
37 |
|
||
371 |
Tái chế phế liệu, phế thải kim loại |
371-3710 |
|
||
3711-371100 |
Tái chế đồng |
|
|
||
3712-371200 |
Tái chế sắt, thép phế liệu |
|
|
||
3719-371900 |
Tái chế các loại phế liệu, phế thải khác |
|
|
||
372 |
Tái chế phế liệu, phế thải phi kim loại |
372-3720 |
|
||
3721-372100 |
Tái chế dầu nhớt |
|
|
||
3722-372200 |
Tái chế nhựa |
|
|
||
3723-372300 |
Tái chế giấy |
|
|
||
3729-372900 |
Tái chế phế liệu, phế thải phi kim loại khác |
|
|
||
E. SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT VÀ NƯỚC |
|
||||
40 |
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, hơi nước, nước nóng |
40 |
|
||
401 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
401-4010 |
|
||
4011 |
Sản xuất điện |
|
|
||
40111-401110 |
Thuỷ điện |
|
|
||
40112-401120 |
Nhiệt điện |
|
|
||
40113-401130 |
Điện hạt nhân |
|
|
||
40119-401190 |
Sản xuất điện khác |
|
|
||
4012 |
Phân phối, truyền tải điện |
|
|
||
40121-401210 |
Truyền tải điện |
|
|
||
40122-401220 |
Phân phối điện |
|
|
||
402 |
Sản xuất gas, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
402-4020 |
|
||
4021-402100 |
Sản xuất gas |
|
|
||
4022-402200 |
Phân phối khí đốt (bán khí đốt qua hệ thống ống dẫn) |
|
|
||
403 |
Sản xuất, phân phối hơi nước và nước nóng |
403-4030 |
|
||
4031-403100 |
Sản xuất hơi nước và nước nóng |
|
|
||
4032-403200 |
Cung cấp hơi nóng và hơi nước |
|
|
||
41 |
Khai thác, lọc và phân phối nước |
41 |
|
||
411 |
Khai thác, lọc nước |
410-4100 |
|
||
4111-411100 |
Khai thác, lọc nước phục vụ sinh hoạt |
|
|
||
4112-411200 |
Khai thác, lọc nước phục vụ công nghiệp |
|
|
||
4119-411900 |
Khai thác, lọc nước phục vụ các mục đích khác |
|
|
||
412-412000 |
Phân phối nước sạch |
|
|
||
F. XÂY DỰNG |
|
||||
45 |
Xây dựng |
45 |
|
||
451 |
Chuẩn bị mặt bằng |
451-4510 |
|
||
4511 |
Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng) |
|
|
||
45111-451110 |
Khoan phá bêtông, phá dỡ công trình xây dựng, di chuyển nhà cửa |
|
|
||
45112-451120 |
San lấp mặt bằng, làm đường giao thông nội bộ trong mặt bằng xây dựng |
|
|
||
45113-451130 |
Thu dọn công trường, tạo nguồn nước thi công |
|
|
||
45114-451140 |
Vệ sinh mặt bằng xây dựng (chống ô nhiễm, tháo nước làm khô mặt bằng) |
|
|
||
452 |
Xây dựng công trình, hạng mục công trình |
452-4520 |
|
||
4521 |
Xây dựng công trình dân dụng |
|
|
||
45211-452110 |
Xây dựng nhà ở |
|
|
||
45212 |
Xây dựng công trình phi nhà ở |
|
|
||
452121 |
Xây dựng công trình văn hoá (câu lạc bộ, vũ trường, trường học |
|
|
||
452122 |
Xây dựng công trình thể thao (bể bơi, sân vận động, nhà thi đấu điền kinh, thể dục, vũ đài, đường đua) |
|
|
||
452123 |
Xây dựng công trình thương mại (siêu thị, chợ, khu triển lãm...) |
|
|
||
452124 |
Xây dựng công sở |
|
|
||
4522 |
Xây dựng công trình kỹ thuật |
|
|
||
45221-452210 |
Xây dựng công trình công nghiệp |
|
|
||
45222-452220 |
Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống ...) |
|
|
||
45223-452230 |
Xây dựng công trình thuỷ lợi |
|
|
||
45224-452240 |
Xây dựng công trình ngầm dưới đất, dưới nước |
|
|
||
452241 |
Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước |
|
|
||
452242 |
Xây dựng trạm bơm |
|
|
||
452243 |
Xây dựng ống dẫn khí đốt |
|
|
||
452244 |
Xây dựng công trình ngầm dưới nước |
|
|
||
452245 |
Xây dựng công trình đường ống dẫn xăng dầu, chất lỏng khác |
|
|
||
452246 |
Nhà máy lọc dầu, xử lý khí đốt, hoá lỏng, nhà máy hoá chất, bể chứa dầu |
|
|
||
45229-452290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật khác |
|
|
||
4523 |
Xây dựng kết cấu công trình |
|
|
||
45231-452310 |
Lắp đặt, tháo dỡ các kết cấu phục vụ thi công (cốp pha, giàn giáo...) |
|
|
||
45232 |
Đổ và hoàn thiện bêtông |
|
|
||
452321 |
Khoan phụt vữa |
|
|
||
45233-452330 |
Dựng, lắp kết cấu thép và bêtông đúc sẵn |
|
|
||
45234-452340 |
Gia công lắp đặt kết cấu thép trong bêtông |
|
|
||
45235-452350 |
Thi công kết cấu gạch đá |
|
|
||
45236-452360 |
Xử lý nền móng công trình |
|
|
||
453 |
Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng |
453-4530 |
|
||
4531 |
Lắp đặt điện trong nhà |
|
|
||
45311-453110 |
Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng trong nhà |
|
|
||
45312-453120 |
Lắp đặt hệ thống mạng điện thoại trong nhà |
|
|
||
45313-453130 |
Lắp đặt ăng ten truyền hình, cáp và mạng thông tin |
|
|
||
45314-453140 |
Lắp đặt thiết bị bảo vệ, báo động |
|
|
||
45319-453190 |
Lắp đặt các trang thiết bị khác |
|
|
||
4532 |
Lắp đặt hệ thống bơm, ống nước, điều hoà không khí |
|
|
||
45321-453210 |
Lắp đặt ống cấp nước, thoát nước, bơm nước |
|
|
||
45322-453220 |
Lắp đặt hệ thống điều hoà không khí |
|
|
||
45323-453230 |
Lắp đặt hệ thống sấy, hút bụi, hệ thống thông gió |
|
|
||
4533-453300 |
Lắp đặt hệ thống nước cứu hoả tự động |
|
|
||
4534-453400 |
Lắp đặt hệ thống làm lạnh, kho lạnh, điều hoà trung tâm |
|
|
||
4535-453500 |
Lắp đặt thang máy, cầu thang, băng chuyền tự động |
|
|
||
4539-453900 |
Lắp đặt các thiết bị xây dựng khác |
|
|
||
454 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
454-4540 |
|
||
4541 |
Trang trí ngoại thất |
|
|
||
45411-454110 |
Công trình nề (trát, lát, sơn, kính) |
|
|
||
45412-454120 |
Công trình mái (chống thấm, máng nước...) |
|
|
||
45413-454130 |
Trang trí ngoại thất bằng vật liệu kim loại, nhựa... (hàng rào, cửa bảo vệ,...) |
|
|
||
45419-454190 |
Công trình ngoại thất khác (chống sét,...) |
|
|
||
4542 |
Trang trí nội thất |
|
|
||
45421-454210 |
Trát vữa, trang trí trần nhà |
|
|
||
45422-454220 |
Lát nền (nền đá, nền gỗ, thảm, chất dẻo...) |
|
|
||
45423-454230 |
Trang trí tường |
|
|
||
45424-454240 |
Lắp đặt công trình phụ (nhà vệ sinh, bếp,...) |
|
|
||
45425-454250 |
Lắp đặt cầu thang các loại |
|
|
||
45429-454290 |
Lắp đặt các công trình nội thất khác |
|
|
||
4543-454300 |
Lắp đặt đồ gỗ trong xây dựng (ốp gỗ, sàn, cửa gỗ, nhà gỗ, khung gỗ) |
|
|
||
455-455000 |
Cho thuê thiết bị xây dựng hoặc thiêt bị phá dỡ có kèm người điều khiển |
455-4550 |
|
||
G. THƯƠNG NGHIỆP; SỬA CHỮA XE CÓ ĐỘNG CƠ, MÔ TÔ, XE MÁY, |
|
||||
50 |
Mua bán, bảo dưỡng xe có động cơ và mô tô, xe máy, phụ tùng cho xe có động cơ, xăng, dầu mỡ |
50 |
|
||
501 |
Mua bán xe có động cơ (cũ và mới) |
501-5010 |
|
||
5011-501100 |
Mua bán xe ô tô (cũ và mới; trừ xe tải) |
|
|
||
5012-501200 |
Mua bán xe tải, rơ moóc |
|
|
||
5013-501300 |
Mua bán các xe đặc chủng, xe thể thao, xe địa hình |
|
|
||
5014-501400 |
Mua bán xe đẩy trẻ em (có động cơ) |
|
|
||
502 |
Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ |
502-5020 |
|
||
5021-502100 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng động cơ và hệ thống điện trong xe có động cơ |
|
|
||
5022-502200 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống khí của xe có động cơ (điều hoà không khí, phanh áp lực, ống giảm xóc, bộ phận tản nhiệt, gạt nước, bộ truyền lực) |
|
|
||
5023-502300 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng vỏ xe, sơn, kính |
|
|
||
5024-502400 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng khung, gầm xe |
|
|
||
5025-502500 |
Dịch vụ tra dầu, mỡ, rửa xe, sơn chống gỉ, xì dầu |
|
|
||
5029-502900 |
Các dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng khác của xe có động cơ |
|
|
||
503 |
Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ |
503 |
|
||
5031-5031000 |
Mua bán phụ tùng xe có động cơ |
|
|
||
5032-5032000 |
Mua bán xăm lốp xe có động cơ |
|
|
||
5033-5033000 |
Mua bán các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ (ác quy,...) |
|
|
||
504 |
Mua bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của chúng. |
504 |
|
||
5041-504100 |
Mua bán mô tô, xe máy |
|
|
||
5042-504200 |
Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
|
|
||
5043-504000 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng môtô, xe máy |
|
|
||
505 |
Mua bán nhiên liệu động cơ |
505 |
|
||
5051-505100 |
Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng |
|
|
||
5052-505200 |
Mua bán các chất bôi trơn, làm sạch động cơ |
|
|
||
5053-505300 |
Mua bán các nhiên liệu khác dùng trong động cơ (gas hóa lỏng,...) |
|
|
||
51 |
Mua bán và Đại lý (trừ xe có động cơ và mô tô, xe máy) |
|
|
||
511 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
511-5110 |
|
||
5111-511100 |
Môi giới thương mại |
|
|
||
5112-511200 |
Uỷ thác mua bán hàng hóa |
|
|
||
5113 |
Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa |
|
|
||
51131-511310 |
Đại lý hưởng hoa hồng |
|
|
||
51132-511320 |
Đại lý bao tiêu hàng hóa |
|
|
||
51133-511330 |
Đại lý độc quyền hàng hóa |
|
|
||
51134-511340 |
Tổng đại lý mua bán hàng hóa |
|
|
||
51140-511400 |
Dịch vụ đấu giá hàng hóa |
|
|
||
512 |
Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu, động vật sống, lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào. |
|
|
||
5121 |
Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu |
|
|
||
51211-512110 |
Mua bán nông sản thô chưa chế biến (lông động vật, da chưa thuộc, sữa tươi, các loại rau củ hạt, tơ, len thô,...) |
5121522-5220 |
|
||
51212 |
Mua bán nông sản sơ chế |
|
|
||
51213 |
Mua bán hạt giống |
|
|
||
51214-512140 |
Mua bán cây hoa ươm |
5239519-5190 |
|
||
51215-512150 |
Mua bán hoa và cây cảnh |
5239519-5190 |
|
||
51216-512160 |
Mua bán thực vật và cây bụi |
5239519-5190 |
|
||
5122-512200 |
Mua bán động vật sống |
51215259 |
|
||
5123 |
Mua bán lương thực |
|
|
||
5124 |
Mua bán thực phẩm |
|
|
||
51241-512410 |
Mua bán sữa và sản phẩm từ sữa (bơ, pho mát, kem, sữa chua) |
51225211 |
|
||
51242-512420 |
Mua bán trứng |
51225211, 522-5220 |
|
||
51243-512430 |
Mua bán cá và thuỷ sản (tôm, cua, sò, ốc,...) |
51225211, 522-5220 |
|
||
51244-512440 |
Mua bán rau, hoa quả tươi |
51225211, 522-5220 |
|
||
51245-512450 |
Mua bán thịt và sản phẩm từ thịt (thịt lợn, bò, trâu, dê, chó, thỏ, nai, gà, ngan, ngỗng, đà điểu; thịt đã quay, đã chế biến; lạp sườn, xúc xích, mỡ động vật) |
51225211, 522-5220 |
|
||
51249-512490 |
Mua bán một số hàng thực phẩm khác (bánh mỳ và các loại bánh mứt kẹo; các loại thực phẩm đóng gói như mỳ ăn liền, bánh đa cua, phở, bún; các loại thực phẩm bồi dưỡng; chè và đồ pha uống như đường, cà phê,...) |
51225211, 522-5220 |
|
||
5125 |
Mua bán đồ uống, rượu, bia |
|
|
||
51251-512510 |
Mua bán đồ uống không cồn (nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết) |
51225211, 522-5220 |
|
||
51252-512520 |
Mua bán đồ uống có cồn (rượu, bia) |
51225211, 522-5220 |
|
||
5126-512600 |
Mua bán thuốc lá, thuốc lào và sản phẩm từ sợi thuốc lá (thuốc lá điếu, xì gà, thuốc sợi) |
51225211, 522-5220 |
|
||
513 |
Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình |
|
|
||
5131 |
Mua bán vải, hàng may sẵn, giầy dép |
|
|
||
51311-513110 |
Mua bán quần áo may sẵn, quần áo thể thao, quần áo bảo hộ lao động |
51315232, 5219 |
|
||
51312-513120 |
Mua bán giầy dép, túi xách |
51315232, 5219 |
|
||
51313-513130 |
Mua bán vải |
51315232, 5219 |
|
||
5132 |
Mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng |
|
|
||
51321-513210 |
Mua bán đồ giải trí gia đình (hệ thống loa, viđiô, trò chơi điện tử,...) |
52335139 |
|
||
51322-513220 |
Mua bán đồ điện gia dụng (nồi đun điện, lò vi sóng, lò sưởi, ấm điện, bàn là, tủ lạnh, máy khâu gia đình, máy giặt, máy hút bụi, máy khử mùi,...) |
52335139 |
|
||
5133 |
Mua bán đồ gia dụng (ngoại trừ đồ gia dụng trong 5132) |
|
|
||
51331-513310 |
Mua bán đồ gia dụng nội thất (đồ gốm thủy tinh, đồ sành sứ) |
51395239, 5219 |
|
||
51332-513320 |
Mua bán vật liệu trải sàn (thảm trải sàn, vải sơn lót sàn,...) |
51395239, 5219 |
|
||
51333-513330 |
Mua bán rèm, mành treo (mành treo cửa, ga trải giường, vải lanh làm ga, đồ thêu, dệt) |
51395239, 5219 |
|
||
51334-513340 |
Mua bán giường, tủ, bàn, ghế |
5139,5239, 5219 |
|
||
51339-513390 |
Mua bán đồ gia dụng khác (tranh ảnh, trang trí, khung ảnh; gương soi, đệm lò xo, đệm mút) |
5139,5233, 5239 |
|
||
5134 |
Mua bán đồ dụng cá nhân, đồ trang sức |
|
|
||
51341-513410 |
Mua bán đồng hồ các loại |
51395239 |
|
||
51342-513420 |
Mua bán đồ trang sức |
51395239 |
|
||
51343-513430 |
Mua bán sách báo, giấy viết (Mua bán sách, tạp chí, bản đồ, báo chí, sách giáo khoa, giấy viết) |
51395239 |
|
||
51344-513440 |
Mua bán thiết bị chụp ảnh, thiết bị ngành ảnh (máy ảnh, hóa chất rửa ảnh, tráng phim, tấm kính ảnh; Mua bán máy quay camera cá nhân) |
51395239 |
|
||
51345-513450 |
Mua bán thiết bị thu hình (Ti vi,...) |
|
|
||
51345-513450 |
Mua bán thiết bị thu thanh (máy cát séc, VCD, DVD) |
52335139 |
|
||
51346-513460 |
Mua bán băng video trắng |
52335139 |
|
||
51347-513470 |
Mua bán xe đạp |
51395239 |
|
||
51348-513480 |
Mua bán đồ thể thao và giải trí (Mua bán súng, đạn thể thao dụng cụ thể dục, xe hơi cho trẻ em, đồ dùng cắm trại) |
51395239 |
|
||
5135-513500 |
Mua bán giấy, vở, bìa các tông, văn phòng phẩm |
51395239 |
|
||
5139 |
Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
5139,5239 |
|
||
514 |
Mua bán nguyên nhiên vật liệu phi nông nghiệp phế liệu và đồ phế thải |
|
|
||
5141 |
Mua bán dầu thô, nhiên liệu rắn, khí đốt và các sản phẩm của chúng |
|
|
||
51411-514110 |
Mua bán dầu thô |
|
|
||
51412-514120 |
Mua bán nhiên liệu rắn và các sản phẩm của chúng |
51415239 |
|
||
51413 |
Mua bán khí đốt và các sản phẩm của chúng |
|
|
||
5142 |
Mua bán kim loại và quặng kim loại |
|
|
||
51421-514210 |
Mua bán kim loại |
5142 |
|
||
51422-514220 |
Mau bán quặng, kim loại quý (vàng, bạc,...) |
5142 |
|
||
5143 |
Mua bán vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế |
5143 |
|
||
51431-514310 |
Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áptômát,...) |
5239 5143 |
|
||
51432-514320 |
Mua bán thiết bị điều hoà nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (điều hoà không khí, lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh) |
5239 5143 |
|
||
5144-514400 |
Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (Mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng) |
5234 5143 |
|
||
5145 |
Mua bán gỗ, kim khí, vật liệu xây dựng |
5234 5143 |
|
||
51451-514510 |
Mua bán đồ kim khí (dụng cụ dao kéo, móc; dụng cụ kim khí cầm tay, cưa, bay) |
|
|
||
51452-514520 |
Mua bán gỗ các loại (gỗ tròn, gỗ xẻ, cửa gỗ, ván lát sàn, gỗ dán, gỗ ép, gỗ ốp) |
|
|
||
51453-514530 |
Mua bán sơn, gương kính (kể cả khung nhà kính, véc ni) |
|
|
||
51454 |
Mua bán vật liệu xây dựng |
|
|
||
514541 |
Mua bán xi măng |
|
|
||
514542 |
Mua bán cát, sỏi |
|
|
||
514543 |
Mua bán gạch, ngói |
|
|
||
514549 |
Mua bán các loại vật liệu xây dựng khác |
|
|
||
5146 |
Mua bán nguyên nhiên vật liệu phi nông nghiệp khác, phế liệu và đồ phế thải |
5149 |
|
||
51461-514610 |
Mua bán sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu |
5149 |
|
||
51462-514620 |
Mua bán rác phế liệu, thuỷ tinh, cao su phế thải, rác thải, đồng nát. |
5149 |
|
||
51463-514630 |
Mua bán hoá chất khác (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp): cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, xà phòng, khí đốt công nghiệp, chất dẻo tổng hợp hoá chất hữu cơ, đồ nhựa tổng hợp, chế phẩm xử lý gỗ., |
5149 5239 |
|
||
51464-514640 |
Mua bán phụ tùng cũ (tháo dỡ xe cũ, bán các phụ tùng, máy móc xe cũ có động cơ) |
5149, 524-5240 |
|
||
515 |
Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế |
|
|
||
5151-505100 |
Mua bán máy nông ngư cơ |
515-5150 |
|
||
5152 |
Mua bán thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng |
|
|
||
51521-505210 |
Mua bán máy san ủi, trải nhựa, rải đường, máy trộn bê tông, máy kéo xích, máy đào đất, giàn giáo di động, thiết bị đốn gỗ, cần cẩu trong xây dựng |
515-5150 |
|
||
50522-505220 |
Mua bán máy khuấy trộn, máy nghiền dùng trong khai khoáng, máy móc thiết bị khai thác khí đốt, lọc dầu, khai thác dầu, giàn khoan, thiết bị khoan dầu mỏ |
515-5150 |
|
||
51523-515230 |
Mua bán dụng cụ thiết bị và máy trong công nghiệp hoá chất, pin, accus và bộ nạp |
515-5150 |
|
||
5153 |
Mua bán thiét bị văn phòng (máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi như máy in, photocopy, két sắt, vật tư ngành in) |
|
|
||
51531-515310 |
Mua bán máy tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi |
5239 515-5150 |
|
||
51532-515320 |
Mua bán linh kiện điện tử, viến thông và điều khiển |
|
|
||
51533-515330 |
Mua bán điện thoại cố định, di động, máy nhắn tin, máy bộ đàm |
5239 515-5150 |
|
||
51534-515340 |
Mua bán các thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại |
5239 515-5150 |
|
||
51535-515350 |
Mua bán máy in, vật tư ngành in và phụ tùng |
5239515-5150 |
|
||
51536-515360 |
Mua bán máy photocopy |
5239 515-5150 |
|
||
51537-515370 |
Mua bán két sắt |
5239 519-5190 |
|
||
5154 |
Mua bán các dụng cụ, thiết bị và máy móc trong ngành dịch vụ |
|
|
||
51541-515410 |
Mua bán máy giặt |
52335139 |
|
||
51542-515420 |
Mua bán thiết bị sân khấu điện ảnh |
5239;5219 515-5150 |
|
||
51543-515430 |
Mua bán thiết bị dụng cụ phục vụ nhà hàng, khách sạn |
5239;5219 515-5150 |
|
||
51544-515440 |
Mua bán thiết bị quang học, thiết bị y tế, nha khoa, thiết bị bệnh viện |
5231 |
|
||
51545-515450 |
Mua bán máy vẽ, thiết bị phục vụ thiết kế |
5239 515-5150, |
|
||
51546-515460 |
Mua bán thiết bị nghiên cứu khoa học, thí nghiệm |
5239 515-5150 |
|
||
5159 |
Mua bán các thiết bị khác |
|
|
||
516 |
Mua bán thuốc, hoá chất, tạp phẩm |
|
|
||
5161-516100 |
Mua bán hoá chất sử dụng trong nông nghiệp (thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ...) |
5149 |
|
||
5162-516200 |
Mua bán thuốc, dược phẩm |
52315139 |
|
||
5162-516200 |
Mua bán tạp phẩm khác |
5239,519-5190 |
|
||
5163-516300 |
Mua bán đồ cũ trong các cửa hàng |
524-5240 |
|
||
5164 |
Bán lẻ ngoài cửa hàng |
525 |
|
||
51641-516410 |
Bán lẻ qua bưu điện |
5251 |
|
||
51642-516420 |
Bán lẻ bằng xe, quầy lưu động |
5252 |
|
||
51649-516490 |
Bán lẻ khác ngoài cửa hàng |
5259 |
|
||
5165-516500 |
Bán lẻ tạp hoá, hàng khô |
|
|
||
52 |
Dịch vụ sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình |
526-5260 |
|
||
521-521000 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng trang thiết bị gia dụng, trang thiết bị làm vườn và dụng vụ đi kèm |
|
|
||
522-522000 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng điều hoà không khí, máy giặt, máy sấy, tủ lạnh, máy hút ẩm, hút khí, khử mùi, máy khâu. |
|
|
||
523-523000 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng dụng cụ cầm tay |
|
|
||
524-524000 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng đồ điện, mạng điện gia dụng |
|
|
||
525-525000 |
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, thiết bị chụp ảnh, sửa chữa tivi, loa, đài, tăng âm |
|
|
||
526-526000 |
Dịch vụ sửa chữa đồ dùng (đồ bọc da, sửa đồ gỗ, quần áo, đánh bóng đồ đạc trong nhà, may vá, sửa chữa giầy dép, vali, túi xách, nữ trang) |
|
|
||
527-527000 |
Dịch vụ sửa chữa xe đạp |
|
|
||
528-528000 |
Dịch vụ sửa chữa dụng cụ âm nhạc |
|
|
||
529-529000 |
Dịch vụ sửa chữa khác |
|
|
||
H. KHÁCH SẠN VÀ NHÀ HÀNG |
|
||||
55 |
Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng |
55 |
|
||
551 |
Kinh doanh khách sạn và các dịch vụ khác cho nghỉ trọ ngắn ngày (bao gồm cả khách sạn và các dịch vụ khác cho nghỉ trọ ngắn ngày tại khu du lịch) |
551-5510 |
|
||
5511-551100 |
Kinh doanh dịch vụ khách sạn |
|
|
||
5512-551200 |
Kinh doanh dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ |
|
|
||
5513-551300 |
Dịch vụ nhà nghỉ lưu động |
|
|
||
5514-551400 |
Dịch vụ nhà trọ bình dân |
|
|
||
552 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống |
552-5520 |
|
||
5521 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ |
|
|
||
55211-552110 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống bình dân |
|
|
||
55212 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống đặc sản |
|
|
||
552121 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống dặc sản rừng |
|
|
||
552122 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống đặc sản biển |
|
|
||
552129 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống đặc sản khác |
|
|
||
5522 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống hạn chế |
|
|
||
55221- 552210 |
Dịch vụ cung cấp đồ ăn, uống tại nhà |
|
|
||
55222 |
Dịch vụ ăn uống tại cửa hàng, quầy cố định hoặc lưu động |
|
|
||
552221 |
Hoạt động của các cửa hàng tự phục vụ |
|
|
||
552222 |
Bán bún, phở, mỳ |
|
|
||
552223 |
Bán các loại bánh ngọt |
|
|
||
552224 |
Bán đồ giải khát (nước ngọt, sinh tố, hoa quả, trà, cà phê...) |
|
|
||
552225 |
Bán đồ uống có cồn (rượu, bia) |
|
|
||
552226 |
Dịch vụ cung cấp đồ ăn uống qua máy bán hàng tự động |
|
|
||
552229 |
Các dịch vụ ăn uống cố định hoặc lưu động khác |
|
|
||
5523 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống đặc biệt |
|
|
||
55231-552310 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng (phục vụ trường học, bệnh viện, thể thao, đám cưới, đám tang...) |
|
|
||
55239-552390 |
Cung cấp các dịch vụ ăn uống đặc biệt khác |
|
|
||
I. VẬN TẢI, KHO BÃI VÀ THÔNG TIN LIÊN LẠC |
|
||||
60 |
Vận tải đường bộ, đường ống |
60 |
|
||
601 |
Vận tải đường sắt |
601-6010 |
|
||
6011 |
Vận tải đường sắt đường dài |
|
|
||
60111-601110 |
Vận tải đường sắt đường dài bằng tàu hoả |
|
|
||
60112-601120 |
Vận tải đường sắt đường dài bằng tàu cao tốc điện từ |
|
|
||
60113-601130 |
Vận tải đường sắt đường dài bằng tàu cao tốc đệm không khí |
|
|
||
6012 |
Vận tải đường sắt đường ngắn |
|
|
||
60121-601210 |
Vận tải đường sắt vành đai, tàu điện nội tỉnh |
|
|
||
60122-601220 |
Vận tải đường sắt cho việc khai thác mỏ, đốn gỗ |
|
|
||
60123-601230 |
Vận tải đường sắt quãng ngắn chuyển tiếp |
|
|
||
60124-601240 |
Vận tải bằng tầu điện ngầm |
|
|
||
60125-601250 |
Vận tải bằng ô tô ray |
|
|
||
6013-601300 |
Vận tải liên vận quốc tế hàng hoá và hành khách (bao gồm cả khách du lịch) bằng đường sắt |
601-6010 |
|
||
602 |
Vận tải đường bộ khác |
602-6020 |
|
||
6021 |
Vận tải hành khách (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch) |
|
|
||
60211-602110 |
Vận tải hành khách liên tỉnh |
|
|
||
60212-602120 |
Vận tải hành khách nội tỉnh |
|
|
||
60213-602130 |
Vận tải hành khách bằng xe ô tô (trừ xe taxi, xe buýt) |
|
|
||
60214-602140 |
Vận tải hành khách bằng xe taxi |
|
|
||
60215-602150 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt |
|
|
||
60216 |
Vận tải hành khách theo hợp đồng |
|
|
||
602161 |
Vận tải hành khách cho trường học |
|
|
||
602162 |
Vận tải đưa đón khách đi làm |
|
|
||
602163 |
Chở khách theo yêu cầu đặc biệt |
|
|
||
60217 |
Vận tải hành khách bằng phương tiện thô sơ |
|
|
||
602171 |
Chở khách bằng xe mô tô |
|
|
||
602172 |
Chở khách bằng xe lam |
|
|
||
602173 |
Chở khách bằng xe đạp |
|
|
||
602174 |
Chở khách bằng xe xích lô |
|
|
||
602175 |
Chở khách bằng xe ngựa |
|
|
||
602179 |
Chở khách bằng các loại xe thô sơ khác |
|
|
||
60219 |
Vận tải hành khách bằng các loại xe khác |
|
|
||
6022 |
Vận tải hàng hoá |
|
|
||
60221-602210 |
Vận tải hàng hoá bằng xe tải liên tỉnh |
|
|
||
60222-602220 |
Vận tải hàng hoá bằng xe tải nội tỉnh |
|
|
||
60223 |
Vận tải hàng hoá bằng xe tải đặc biệt |
|
|
||
602231 |
Vận tải hàng hoá bằng xe container siêu trường, siêu trọng |
|
|
||
602232 |
Vận tải hàng hoá bằng xe kéo rơ moóc |
|
|
||
602233 |
Vận tải hàng hoá bằng xe bảo ôn chở thịt thực phẩm |
|
|
||
602234 |
Vận tải hàng hoá bằng xe thiết bị bảo vệ |
|
|
||
602235 |
Vận tải hàng hoá bằng xe thùng |
|
|
||
602236 |
Vận tải hàng hoá đặc biệt |
|
|
||
602237 |
Vận tải chất lỏng (xăng dầu, nước, sữa,...) |
|
|
||
602238 |
Vận tải bêtông tươi |
|
|
||
602239 |
Vận tải hoá chất, chất phóng xạ |
|
|
||
60224-602240 |
Vận tải hàng hoá bằng xe có xúc vật kéo, bằng xe ba gác |
|
|
||
603 |
Vận tải đường ống |
603-6030 |
|
||
6031-603100 |
ống dẫn dầu thô |
|
|
||
6032-603200 |
ống dẫn xăng, dầu, sản phẩm lọc dầu |
|
|
||
6033-603300 |
ống dẫn khí tự nhiên |
|
|
||
6034-603400 |
Đường ống dẫn khác (bùn, vữa,...) |
|
|
||
61 |
Vận tải đường thuỷ (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch) |
61 |
|
||
611 |
Vận tải ven biển và viễn dương |
611-6110 |
|
||
6111 |
Vận tải viễn dương |
|
|
||
61111-611110 |
Vận tải viễn dương bằng tầu chợ |
|
|
||
61112-611120 |
Vận tải viễn dương bằng tầu chuyến |
|
|
||
61113-611130 |
Vận tải viễn dương bằng tàu container |
|
|
||
6112-611200 |
Vận tải ven biển (tàu thuỷ, ca nô, xà lan, xuồng máy, thuyền buồm, thuyền chèo tay) |
|
|
||
612 |
Vận tải đường sông, hồ |
612-6120 |
|
||
6121 |
Vận tải đường sông bằng phương tiện cơ giới |
|
|
||
61211-612110 |
Vận tải đường sông bằng tầu thuỷ |
|
|
||
61212-612120 |
Vận tải đường sông bằng ca nô |
|
|
||
61213-612130 |
Vận tải đường sông bằng xà lan |
|
|
||
61214-612140 |
Vận tải đường sông bằng xuồng máy |
|
|
||
61219-612190 |
Vận tải đường sông bằng phương tiện cơ giới khác |
|
|
||
6122 |
Vận tải đường sông bằng phương tiện thô sơ |
|
|
||
61221-612210 |
Vận chuyển bằng phà |
|
|
||
61222-612220 |
Vận chuyển bằng đò ngang |
|
|
||
61223-612230 |
Vận chuyển bằng đò dọc |
|
|
||
61224-612240 |
Vận tải đường sông bằng bè mảng |
|
|
||
61229-612290 |
Vận tải đường sông bằng phương tiện thô sơ khác |
|
|
||
6123-612300 |
Vận tải hành khách và hàng hoá bằng đường sông liên vận |
|
|
||
62 |
Vận tải hàng không |
62 |
|
||
620 |
Vận tải hàng không (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch) |
620-6200 |
|
||
6201-620100 |
Vận tải hành khách và/hoặc hàng hoá đường dài (liên vận quốc tế) |
|
|
||
6202-620200 |
Vận tải hành khách và/hoặc hàng hoá nội địa |
|
|
||
6203 |
Dịch vụ bay đặc biệt |
|
|
||
62031-620310 |
Vận tải bằng khinh khí cầu |
|
|
||
62039-620390 |
Các dịch vụ bay đặc biệt khác |
|
|
||
63 |
Các hoạt động phụ trợ cho vận tải; Kinh doanh du lịch lữ hành và các dịch vụ du lịch khác |
63 |
|
||
631 |
Hoạt động hỗ trợ cho vận tải |
|
|
||
6311 |
Bốc xếp hàng hoá |
6301 |
|
||
63111-631110 |
Bốc xếp hành lý, hàng hoá đường bộ |
|
|
||
63112-631120 |
Bốc xếp hành lý, hàng hoá đường thuỷ |
|
|
||
63113-631130 |
Bốc xếp hành lý, hàng hoá đường không |
|
|
||
6312 |
Hoạt động kho bãi |
6302 |
|
||
63121-631210 |
Dịch vụ kho vận |
|
|
||
63122-631220 |
Dịch vụ kho ngoại quan |
|
|
||
6313 |
Các hoạt động khác hỗ trợ cho vận tải |
6303 |
|
||
63131 |
Dịch vụ hỗ trợ vận chuyển hàng không |
|
|
||
631311 |
Dịch vụ hoạt động sân bay |
|
|
||
631312 |
Kiểm soát không lưu |
|
|
||
631313 |
Dịch vụ cung cấp xăng dầu cho máy bay |
|
|
||
631314 |
Dịch vụ cung cấp khẩu phần ăn, uống trên máy bay |
|
|
||
631315 |
Dịch vụ bán vé máy bay |
|
|
||
631316 |
Dịch vụ cứu hộ hàng không |
|
|
||
631319 |
Các dịch vụ khác hỗ trợ vận chuyển hàng không |
|
|
||
63132 |
Dịch vụ hỗ trợ vận chuyển đường sắt |
|
|
||
631321 |
Duy tu đường ray |
|
|
||
631322 |
Dịch vụ bán vé tầu lửa |
|
|
||
631323 |
Dịch vụ cung cấp khẩu phần ăn trên tầu lửa |
|
|
||
631329 |
Dịch vụ khác hỗ trợ vận chuyển đường sắt |
|
|
||
63133 |
Dịch vụ hỗ trợ vận chuyển đường thuỷ |
|
|
||
631331 |
Dịch vụ cảng và bến cảng |
|
|
||
631332 |
Dịch vụ đèn biển |
|
|
||
631333 |
Dịch vụ bán vé tầu thuỷ |
|
|
||
631334 |
Dịch vụ cung cấp nước ngọt cho tầu thuỷ |
|
|
||
631335 |
Dịch vụ cung cấp xăng dầu và nhiên liệu cho tàu thuỷ |
|
|
||
631336 |
Dịch vụ dọn về sinh tầu thuyền, đánh cặn tàu thuỷ |
|
|
||
631337 |
Dịch vụ hoa tiêu và cứu hộ trên biển (lai dắt tàu theo luồng, cứu hộ trên biển, trên sông) |
6303 |
|
||
631338 |
Dịch vụ duy tu xà lan và phà trên cảng sông |
|
|
||
631339 |
Các dịch vụ khác hỗ trợ hoạt động đường thuỷ |
|
|
||
63134 |
Dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ |
|
|
||
631341 |
Dịch vụ kiểm tra an toàn phương tiện vận tải |
|
|
||
631342 |
Dịch vụ hoa tiêu xe ô tô, kéo xe bị hỏng |
6303 |
|
||
631344 |
Dịch vụ kiểm tra hàng, cân hàng |
|
|
||
631345 |
Dịch vụ thu phí cầu đường |
|
|
||
631346 |
Dịch vụ bến xe, bãi đỗ xe |
|
|
||
63135 |
Dịch vụ làm thủ tục hải quan |
|
|
||
631351 |
Dịch vụ khai thuê hải quan |
|
|
||
6314 |
Đại lý vận tải |
|
|
||
6319-631900 |
Hoạt động khác hỗ trợ cho vận chuyển |
|
|
||
632 |
Kinh doanh du lịch lữ hành và các dịch vụ du lịch khác |
|
|
||
6321-632100 |
Kinh doanh lữ hành nội địa |
6304 |
|
||
6322-632200 |
Kinh doanh lữ hành quốc tế |
6304 |
|
||
6323-632300 |
Kinh doanh các dịch vụ du lịch khác |
|
|
||
64 |
Bưu chính và viễn thông |
64 |
|
||
641 |
Bưu chính |
641-6410 |
|
||
6411 |
Dịch vụ bưu phẩm |
|
|
||
64111-641110 |
Dịch vụ nhận gửi, chuyển, phát thư |
|
|
||
64112-641120 |
Dịch vụ nhận gửi, chuyển, phát bưu thiếp |
|
|
||
64113-641130 |
Dịch vụ nhận gửi, chuyển, phát ấn phẩm |
|
|
||
64114-641140 |
Dịch vụ nhận gửi, chuyển, phát gói nhỏ |
|
|
||
6412 |
Dịch vụ bưu kiện |
|
|
||
64121-641210 |
Dịch vụ nhận gửi, chuyển, phát hàng hoá |
|
|
||
64122-641220 |
Dịch vụ nhận gửi, chuyển, phát vật phẩm |
|
|
||
6413-641300 |
Dịch vụ chuyển, phát báo chí, ấn phẩm định kỳ |
|
|
||
6414 |
Dịch vụ tài chính bưu điện |
6519 |
|
||
64141-641410 |
Dịch vụ chuyển tiền |
|
|
||
64142-641420 |
Dịch vụ séc bưu chính |
|
|
||
64143-641430 |
Dịch vụ thanh toán qua bưu chính |
|
|
||
64144-641440 |
Dịch vụ thu và trả tiền |
|
|
||
64145-641450 |
Dịch vụ ngân vụ |
|
|
||
6419 |
Các dịch vụ bưu chính khác |
|
|
||
64191-641910 |
Dịch vụ bán tem bưu chính |
|
|
||
64199-641990 |
Các dịch vụ bưu chính khác |
|
|
||
642 |
Viễn thông |
642-6420 |
|
||
6421 |
Dịch vụ điện thoại có dây |
|
|
||
64211-642110 |
Dịch vụ điện thoại |
|
|
||
64212-642120 |
Dịch vụ điện văn (điện báo, telex, facimile) |
|
|
||
64213-642130 |
Dịch vụ đa phương tiện (multimedia) |
|
|
||
64214 |
Dịch vụ phát hành, truyền hình và truyền ảnh |
|
|
||
642141 |
Phát thanh |
|
|
||
642142 |
Truyền hình vô tuyến |
|
|
||
642143 |
Truyền hình cáp |
|
|
||
642144 |
Truyền hình vệ tinh |
|
|
||
642149 |
Dịch vụ phát thanh và truyền hình khác |
|
|
||
64215-642150 |
Dịch vụ truyền báo điện tử |
|
|
||
6422 |
Dịch vụ điện thoại không dây |
|
|
||
64221-642210 |
Dịch vụ điện thoại di động |
|
|
||
64222-642220 |
Dịch vụ nhắn tin |
|
|
||
64229-642290 |
Dịch vụ điện thoại không dây khác (bộ đàm...) |
|
|
||
6423-642300 |
Dịch vụ thuê kênh viễn thông |
|
|
||
6424-642400 |
Dịch vụ truyền số liệu |
|
|
||
6425 |
Dịch vụ internet |
|
|
||
64251-642510 |
Dịch vụ kết nối truy cập internet (IAP) |
|
|
||
64252 |
Cung cấp dịch vụ internet (ISP) |
|
|
||
642521 |
Dịch vụ thư tín điện tử |
|
|
||
642522 |
Dịch vụ truyền tệp điện tử |
|
|
||
642523 |
Dịch vụ truy cập từ xa |
|
|
||
642524 |
Cung cấp dịch vụ kết nối internet (IXP) |
|
|
||
642525 |
Cung cấp dịch vụ ứng dụng internet (OSP) |
|
|
||
642526 |
Dịch vụ truy cập dữ liệu theo các phương thức khác nhau |
|
|
||
64253-642530 |
Cung cấp nội dung thông tin trên internet (ICP) |
|
|
||
6426-642600 |
Các dịch vụ lưu trữ và cung cấp thông tin |
|
|
||
J. TÀI CHÍNH, TÍN DỤNG |
|
||||
65 |
Trung tâm tài chính (trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí) |
65 |
|
||
651 |
Hoạt động trung gian tiền tệ |
651 |
|
||
6511 |
Hoạt động ngân hàng |
|
|
||
65111 |
Hoạt động huy động vốn |
|
|
||
651111 |
Nhận tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn |
|
|
||
651112 |
Phát hành các loại giấy tờ có giá |
|
|
||
651113 |
Vay vốn từ Ngân hàng Nhà nước, tổ chức tín dụng khác |
|
|
||
651119 |
Huy động vốn khác |
|
|
||
65112 |
Hoạt động tín dụng |
|
|
||
651121 |
Cho vay ngắn hạn |
|
|
||
651122 |
Cho vay trung và dài hạn |
|
|
||
651123 |
Chiết khấu, tái chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá khác |
|
|
||
651124 |
Bảo lãnh (bảo lãnh cho vay, thanh toán, dự thầu, thực hiện hợp đồng và bảo lãnh khác) |
|
|
||
651125 |
Phát hành thẻ tín dụng |
|
|
||
651129 |
Các hoạt động cho vay khác |
|
|
||
65113 |
Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ |
|
|
||
651131 |
Cung ứng các phương tiện thanh toán |
|
|
||
651132 |
Dịch vụ thanh toán trong nước |
|
|
||
651133 |
Dịch vụ thanh toán quốc tế |
|
|
||
651134 |
Cung cấp các dịch vụ thu, chi hộ |
|
|
||
651135 |
Dịch vụ ngân quỹ (thu, phát tiền mặt cho khách hàng) |
|
|
||
651136 |
Thanh toán liên hàng trong nước |
|
|
||
651137 |
Thanh toán liên hàng quốc tế |
|
|
||
651139 |
Cung cấp các dịch vụ thanh toán khác |
|
|
||
65119 |
Các hoạt động ngân hàng khác |
|
|
||
651191 |
Góp vốn, mua cổ phần |
|
|
||
651192 |
Tham gia thị trường tiền tệ |
|
|
||
651193 |
Kinh doanh ngoại hối, vàng |
|
|
||
651194 |
Uỷ thác đại lý trong các lĩnh vực liên quan đến hoạt động ngân hàng (kể cả quản lý tài sản, vốn đầu tư của các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước) |
|
|
||
651195 |
Bảo quản hiện vật quý, giấy tờ có giá, cho thuê tủ, két và các dịch vụ khác |
|
|
||
651199 |
Các dịch vụ khác liên quan đến hoạt động ngân hàng |
|
|
||
659 |
Hoạt động trung gian tài chính khác |
659 |
|
||
6591-659100 |
Cho thuê tài chính (gồm cả mua và cho thuê lại theo hình thức cho thue tài chính) |
6591 |
|
||
6592-659200 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
6592 |
|
||
6593 |
Hoạt động huy động vốn |
|
|
||
65931-659310 |
Nhận tiền gửi có kỳ hạn (trên 1năm) |
|
|
||
65932-659320 |
Phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các giấy tờ có giá khác (trên 1 năm) |
|
|
||
65933-659330 |
Vay vốn các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước |
|
|
||
6593-659390 |
Hoạt động huy động vốn khác |
|
|
||
6599 |
Hoạt động trung gian tài chính khác |
6599 |
|
||
65991 |
Hoạt động của các quỹ tài chính |
|
|
||
659911 |
Hoạt động của các quỹ đầu tư cổ phiếu |
|
|
||
659912 |
Hoạt động của các quỹ đầu tư trái phiếu |
|
|
||
659913 |
Hoạt động của các quỹ đầu tư bất động sản |
|
|
||
659914 |
Hoạt động của các quỹ đầu tư các công cụ thị trường tiền tệ |
|
|
||
659919 |
Hoạt động của các quỹ tài chính khác liên quan |
|
|
||
65992-659920 |
Kinh doanh xổ số |
|
|
||
660 |
Bảo hiểm và trợ cấp hưu trí (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) |
660 |
|
||
6601 |
Bảo hiểm nhân thọ |
6601 |
|
||
66011-660110 |
Bảo hiểm trọn đời |
|
|
||
66012-660120 |
Bảo hiểm sinh kỳ |
|
|
||
66013-660130 |
Bảo hiểm tử kỳ |
|
|
||
66014-660140 |
Bảo hiểm hỗn hợp |
|
|
||
66015-660150 |
Bảo hiểm trả tiền định kỳ |
|
|
||
66019-660190 |
Bao rhiểm nhân thọ khác |
|
|
||
6602 |
Trợ cấp hưu trí |
6602 |
|
||
66021 |
Hoạt động của các quỹ hưu trí |
|
|
||
660211 |
Hoạt động của các quỹ hưu trí tín thác |
|
|
||
660212 |
Hoạt động của các quỹ hưu trí phi tín thác |
|
|
||
6603 |
Bảo hiểm phi nhân thọ (gồm cả tái bảo hiểm) |
6603 |
|
||
66031-660310 |
Bảo hiểm sức khoẻ và bảo hiểm tai nạn con người |
|
|
||
66032-660320 |
Bảo hiểm tài sản và bảo hiểm thiệt hại |
|
|
||
66033-660330 |
Bảo hiểm hàng hoá vận chuyển đường bộ, đường biển, đường sông, đường sắt và đường không |
|
|
||
66034-660340 |
Bảo hiểm hàng không |
|
|
||
66035-660350 |
Bảo hiểm xe cơ giới |
|
|
||
66036-660360 |
Bảo hiểm thân tầu và trách nhiệm dân sự của chủ tầu |
|
|
||
66037-660370 |
Bảo hiểm trách nhiệm chung |
|
|
||
66039 |
Bảo hiểm phi thọ khác |
|
|
||
660391 |
Bảo hiểm tín dụng và rủi ro tài chính |
|
|
||
660392 |
Bảo hiểm thiệt hại kinh doanh |
|
|
||
660393 |
Bảo hiểm nông nghiệp |
|
|
||
67 |
Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính tiền tệ |
67 |
|
||
671 |
Các hoạt động trợ giúp của trung gian tài chính (trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí) |
671 |
|
||
6711 |
Các hoạt động chứng khoán |
6712 |
|
||
67111-671110 |
Mua bán chứng khoán (hộ khách hàng) |
|
|
||
67119 |
Các hoạt động chứng khoán khác |
|
|
||
671191 |
Tư vấn đầu tư chứng khoán |
|
|
||
671192 |
Quản lý danh mục đầu tư |
|
|
||
671193 |
Lưu ký chứng khoán |
|
|
||
671194 |
Đăng ký chứng khoán |
|
|
||
671195 |
Bảo lãnh chứng khoán |
|
|
||
6719 |
Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính tiền tệ |
6719 |
|
||
67191-671910 |
Dịch vụ môi giới tín dụng |
|
|
||
67192-671920 |
Môi giới chứng khoán |
|
|
||
67193-671930 |
Dịch vụ chuyển tiền |
|
|
||
67194-671940 |
Đại lý chi trả thẻ tín dụng |
|
|
||
67195-671950 |
Dịch vụ tư vấn tài chính, tiền tệ cho khách hàng |
|
|
||
67199-671990 |
Các hoạt động khác hỗ trợ cho hoạt động tài chính tiền tệ |
|
|
||
672 |
Các hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí |
672-6720 |
|
||
6721 |
Đại lý bảo hiểm |
|
|
||
67211-672110 |
Giới thiệu, chào bán bảo hiểm |
|
|
||
67212-672120 |
Thu xếp giao kết hợp đồng bảo hiểm |
|
|
||
67213-672130 |
Thu phí bảo hiểm |
|
|
||
67214-672140 |
Giải quyết bồi thường, trả tiền bảo hiểm |
|
|
||
67219-672190 |
Các hoạt động khác liên quan đến thực hiện hợp đồng bảo hiểm |
|
|
||
6722 |
Môi giới bảo hiểm |
7499 |
|
||
67221-672210 |
Cung cấp các thông tin về bảo hiểm |
|
|
||
67222-672220 |
Tư vấn bảo hiểm |
|
|
||
67223-672230 |
Đàm phán, thu xếp giao kết hợp đồng bảo hiểm |
|
|
||
67229-672290 |
Các hoạt động khác liên quan đến thực hiện hợp đồng bảo hiểm theo yêu cầu của bên mua bảo hiểm |
|
|
||
6729 |
Các hoạt động khác liên quan |
672-6720 |
|
||
67291-672910 |
Giám định tổn thất |
|
|
||
67292-672920 |
Đại lý giám định tổn thất |
|
|
||
67293-672930 |
Giải quyết bồi thường, yêu cầu người thứ ba bồi hoàn |
|
|
||
K. HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ |
|
||||
70 |
Hoạt động khoa học và công nghệ |
70 |
|
||
701 |
Nghiên cứu và phát triển khoa học tự nhiên |
701-7010 |
|
||
7011-701100 |
Dịch vụ nghiên cứu và phát triển các ngành khoa học tự nhiên, công nghệ (công nghệ sinh học, công nghệ gen, nghiên cứu khoa học cơ bản...) |
|
|
||
7011 |
Nghiên cứu và phát triển khoa học kỹ thuật |
|
|
||
7011-701100 |
Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào cuộc sống |
|
|
||
7012 |
Nghiên cứu và phát triển khoa học y dược |
|
|
||
7012-701200 |
Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học y dược vào cuộc sống |
|
|
||
7013 |
Nghiên cứu và phát triển khoa học nông nghiệp |
|
|
||
7013-701300 |
Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học nông nghiệp vào cuộc sống |
|
|
||
7014 |
Hoạt động điều tra cơ bản |
|
|
||
70141-701410 |
Dịch vụ điều tra cơ bản |
|
|
||
7015 |
Hoạt động bảo vệ môi trường |
|
|
||
70151-701510 |
Dịch vụ bảo vệ môi trường |
|
|
||
702 |
Nghiên cứu và phát triển khoa học xã hội và khoa học nhân văn |
702-7020 |
|
||
7021-702100 |
Dịch vụ nghiên cứu phát triển khoa học xã hội và nhân văn |
|
|
||
703 |
Nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ |
|
|
||
7031 |
Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa công nghệ vào cuộc sống |
|
|
||
L. CÁC HOẠT ĐỘNG LIÊN QUAN ĐẾN KINH DOANH TÀI SẢN |
|
||||
71 |
Các hoạt động liên quan đến bất động sản |
71 |
|
||
711 |
Kinh doanh bất động sản với quyền sở hữu hoặc đi thuê |
711-7110 |
|
||
7111-711100 |
Cho thuê đất (đất ở, đất nông nghiệp, lâm nghiệp, đất khu công nghiệp, mặt nước,...) |
|
|
||
7112-711200 |
Cho thuê nhà ở |
|
|
||
7113-711300 |
Cho thuê nhà phục vụ các mục đích kinh doanh (kiốt, trung tâm thương mại). |
|
|
||
7114-711400 |
Cho thuê kho, bãi đỗ xe |
|
|
||
7115- 711500 |
Cho thuê nhà có trang bị kỹ thuật đặc biệt (phòng hoà nhạc, nhà hát, hội trường, phòng cứới, trường quay, rạp chiếu phim, ...) |
|
|
||
7116-711600 |
Cho thuê nhà thi đấu thể thao (phòng bóng bàn, bóng rổ, cầu lông, phòng đấu võ, phòng tập,...) |
|
|
||
7117-711700 |
Cho thuê sân bóng chuyền, bóng đá, golf, ten-nít, pa-tanh, sàn bowling, bể bơi và khai thác sân vận động |
|
|
||
7118-711800 |
Kinh doanh nhà hát, nhà biểu diễn |
|
|
||
712 |
Môi giới, đấu giá bất động sản |
712-7120 |
|
||
7121-712100 |
Môi giới bất động sản, dịch vụ nhà đất |
|
|
||
7122-712200 |
Định giá bất động sản |
|
|
||
7123-712300 |
Quản lý bất động sản |
|
|
||
713-713000 |
Đầu tư kinh doanh đường giao thông, cầu, phà, đường thuỷ, đường bộ, đường sắt |
|
|
||
72 |
Cho thuê máy móc thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình |
72 |
|
||
721 |
Cho thuê phương tiện vận tải |
721 |
|
||
7211 |
Cho thuê phương tiện vận tải đường bộ |
7211 |
|
||
72111-721110 |
Cho thuê xe con chở khách không có lái xe |
|
|
||
72112-721120 |
Cho thuê xe moóc, xe đặc chủng không có lái xe |
|
|
||
72113-721130 |
Cho thuê xe gắn máy |
|
|
||
72114-721140 |
Cho thuê containeir |
|
|
||
72119-721190 |
Cho thuê các thiết bị tự động khác |
|
|
||
7212-721200 |
Cho thuê phương tiện vận tải đường thuỷ |
7212 |
|
||
7213-721300 |
Cho thuê phương tiện vận tải hàng không |
7213 |
|
||
722 |
Cho thuê máy móc thiết bị khác |
722 |
|
||
7221-722100 |
Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp |
7221 |
|
||
7222-722200 |
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
7222 |
|
||
7223-722300 |
Cho thuê máy móc thiết bị văn phòng (máy tính, máy in, máy fax, máy photocopy,...) |
7223 |
|
||
7224-722400 |
Máy móc phục vụ lâm nghiệp |
|
|
||
7229-722900 |
Cho thuê máy móc thiết bị khác |
7229 |
|
||
723 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình |
723-7230 |
|
||
7231-723100 |
Cho thuê thiết bị cầm tay |
|
|
||
7232-723200 |
Cho thuê tivi, video |
|
|
||
7233 |
Cho thuê quần áo, y phục |
|
|
||
72331-723310 |
Cho thuê lễ phục, quần áo cô dâu, chú rể |
|
|
||
72332-723320 |
Cho thuê y phục |
|
|
||
72333-723330 |
Cho thuê y phục sân khấu, điện ảnh |
|
|
||
72339-723390 |
Cho thuê các loại quần áo, y phục khác |
|
|
||
7234-723400 |
Cho thuê băng video, đĩa các loại |
|
|
||
7239-723900 |
Cho thuê hàng tiêu dùng khác (đồ gỗ gia dụng, dụng cụ âm nhạc, dụng cụ thể thao, bát đĩa phông màn đám cưới, đám ma,...) |
|
|
||
724-724000 |
Cho thuê tổng hợp |
|
|
||
725 |
Cho thuê các tài sản vô hình, phi tài chính (trừ tác phẩm có bản quyền) |
|
|
||
7251-725100 |
Cho thuê kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu |
|
|
||
7259-725900 |
Cho thuê các tài sản vô hình, phi tài chính khác |
|
|
||
73 |
Các hoạt động liên quan đến máy tính |
73 |
|
||
731-731000 |
Tư vấn về phần cứng |
731-7310 |
|
||
732 |
Tư vấn và cung cấp phần mềm |
732-7320 |
|
||
7321-732100
|
Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế, tạo lập trang chủ internet, thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phần mềm và với các công nghệ truyền thông) |
|
|
||
7322-732200 |
Các dịch vụ về hệ thống CAD/CAM |
|
|
||
7323-732300 |
Thiết kế trang Web |
|
|
||
7324-732400 |
Tích hợp mạng cục bộ (LAN) |
|
|
||
7325-732500 |
Tư vấn về máy tính |
|
|
||
7326-732600 |
Sản xuất phần mềm |
|
|
||
7327-732700 |
Dịch vụ quản lý máy tính |
|
|
||
7328-732800 |
Xuất bản phần mềm (thiết kế, cung cấp tài liệu, giúp đỡ cài đặt và cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho việc mua phần mềm) |
|
|
||
7329-732900 |
Các dịch vụ khác có liên quan đến máy tính |
|
|
||
733-733000 |
Dịch vụ xử lý dữ liệu |
733-7330 |
|
||
734 |
Các hoạt động liên quan đến cơ sở dữ liệu |
734-7340 |
|
||
7341-734100 |
Xây dựng cơ sở dữ liệu |
|
|
||
7342-734200 |
Xuất bản sách điện tử |
|
|
||
7343-734300 |
Lưu trữ dữ liệu |
|
|
||
7344-734400 |
Khai thác cơ sở dữ liệu |
|
|
||
7349-734900 |
Các hoạt động khác liên quan đến cơ sở dữ liệu |
|
|
||
735-735000 |
Bảo dưỡng và sửa chữa máy tính, máy văn phòng |
735-7350 |
|
||
739-739000 |
Các hoạt động khác liên quan đến máy tính |
739-7390 |
|
||
74 |
Các hoạt động kinh doanh khác |
74 |
|
||
741 |
Các hoạt động về luật pháp, kế toán, kiểm toán, tư vấn về thuế, nghiên cứu thị trường, tư vấn về quản lý và kinh doanh |
741 |
|
||
7411 |
Hoạt động tư vấn và đại diện pháp luật |
7411 |
|
||
7412 |
Các hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán, tư vấn về thuế |
7412 |
|
||
74121-741210 |
Dịch vụ kế toán |
|
|
||
74122-741220 |
Dịch vụ kiểm toán |
|
|
||
74123-741230 |
Tư vấn về thuế |
|
|
||
7413 |
Nghiên cứu thị trường |
7413 |
|
||
74131-741310 |
Nghiên cứu, phân tích thị trường |
|
|
||
74139-741390 |
Các dịch vụ tư vấn quản lý khác |
|
|
||
7414 |
Tư vấn về quản lý kinh doanh |
7414 |
|
||
74141-741410 |
Dịch vụ tư vấn về quản lý (lập kế hoạch về tài chính ngân sách, tư vấn tiếp thị, các chính sách về nhân sự doanh nghiệp) |
|
|
||
74142-741420 |
Dịch vụ tư vấn về bất động sản |
|
|
||
74143-741430 |
Dịch vụ tư vấn quản lý hành chính và quản lý tổng hợp |
|
|
||
74144 |
Dịch vụ cung cấp thông tin tín dụng |
|
|
||
741441 |
Dịch vụ đánh giá tín dụng |
|
|
||
741442 |
Dịch vụ phân tích tín dụng |
|
|
||
74145-741450 |
Quản lý tài sản hữu hình |
|
|
||
74146-741460 |
Quản lý tài sản vô hình của doanh nghiệp |
|
|
||
74147-741470 |
Quản lý tài chính |
|
|
||
74149-741490 |
Tư vấn về quản lý kinh doanh khác |
|
|
||
7415-741500 |
Tư vấn đầu tư, sử dụng các nguồn tài chính |
|
|
||
7416-741600 |
Tư vấn cổ phần hoá |
|
|
||
7417-741700 |
Các dịch vụ tư vấn về khoa học kỹ thuật (tư vấn về nông nghiệp, kinh tế, nguồn năng lượng...) |
|
|
||
742 |
Các hoạt động về kiến trúc, tư vấn về công nghệ và kỹ thuật khác |
742 |
|
||
7421 |
Hoạt động về kiến trúc, tư vấn về công ngghệ và kỹ thuật có liên quan |
7421 |
|
||
74211 |
Các dịch vụ về kiến trúc xây dựng |
|
|
||
742111 |
Thiết kế kiến trúc công trình |
|
|
||
742112 |
Thiết kế kiến trúc quy hoạch |
|
|
||
742113 |
Thiết kế kiến trúc cảnh quan |
|
|
||
742114 |
Thiết kế, kiến trúc trang trí |
|
|
||
74212 |
Dịch vụ thiết kế kết cấu |
|
|
||
742121 |
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp |
|
|
||
742122 |
Thiết kế công trình cầu, đường |
|
|
||
742123 |
Thiết kế công trình kết cấu thép |
|
|
||
742124 |
Thiết kế kết cấu công trình bằng đất, đá, bêtông, bê tông cốt thép |
|
|
||
742125 |
Thiết kế kết cấu công trình cảng biển, sân bay |
|
|
||
742126 |
Thiết kế kết cấu công trình ngầm, hầm mỏ, dầu mỏ |
|
|
||
742127 |
Thiết kế công trình cấp, thoạt nước |
|
|
||
742128 |
Thiết kế kết cấu công trình điện, thuỷ điện, điện tử |
|
|
||
74213 |
Thiết kế các hệ thống kỹ thuật liên quan đến công trình |
|
|
||
742131 |
Thiết kế hệ thống cơ điện công trình |
|
|
||
742132 |
Thiết kế hệ thống thông gió, điều hoà, cấp nhiệt |
|
|
||
742133 |
Thiết kế hệ thống thông tin liên lạc |
|
|
||
742134 |
Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy |
|
|
||
742135 |
Thiết kế hệ thống an ninh bảo vệ |
|
|
||
742136 |
Thiết kế hệ thống nâng, chuyển... |
|
|
||
742137 |
Thiết kế hệ thống cấp thoát nước cho công trình |
|
|
||
74214 |
Các dịch vụ kiến trúc cảnh quan |
|
|
||
742141 |
Thiết kế quy hoạch thành phố, lập quy hoạch đô thị |
|
|
||
742142 |
Thiết kế sân golf |
|
|
||
742143 |
Thiết kế công trình vui chơi, thể thao, du lịch |
|
|
||
74215 |
Dịch vụ tư vấn thiết kế khác |
|
|
||
742151 |
Tư vấn công trình dân dụng |
|
|
||
742152 |
Tư vấn công trình y tế |
|
|
||
74216 |
Dịch vụ hỗ trợ xây dựng |
|
|
||
742161 |
Theo dõi, giám sát thi công |
|
|
||
742162 |
Kiểm định công trình xây dựng |
|
|
||
742169 |
Các dịch vụ hỗ trợ xây dựng khác |
|
|
||
74217 |
Dịch vụ khảo sát và vẽ bản đồ |
|
|
||
742171 |
Dịch vụ khảo sát và vẽ bản đồ địa vật lý |
|
|
||
742172 |
Dịch vụ khảo sát và vẽ bản đồ bề mặt trái đất, đáy biển |
|
|
||
74218-742180 |
Các dịch vụ thiết ké công nghiệp, máy móc, xe cộ |
|
|
||
74219 |
Các hoạt động hỗ trợ khai thác khoáng sản |
|
|
||
742191 |
Thăm dò khai thác khoáng sản |
|
|
||
742192 |
Khoan, thăm dò, điều tra khảo sát |
|
|
||
742193 |
Lập bản đồ địa chất |
|
|
||
742194 |
Điều tra, thăm dò dầu khí (khảo sát địa vật lý, địa chất,...) |
|
|
||
742199 |
Các hoạt động hỗ trợ khai thác khoáng sản khác |
|
|
||
7422 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
7422 |
|
||
74221-742210 |
Các dịch vụ thử nghiệm phương tiện bay, xe ôtô |
|
|
||
74222-742220 |
Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra thực phẩm |
|
|
||
74223-742230 |
Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra bức xạ |
|
|
||
74224-742240 |
Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra pháp y |
|
|
||
74225-742250 |
Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra độ bền cơ học bê tông, kết cấu |
|
|
||
74226-742260 |
Dịch vụ kiểm tra định vị tầu biển, máy bay |
|
|
||
74227-742270 |
Dịch khí tượng |
|
|
||
74228-742280 |
Dịch vụ đánh giá tài sản |
|
|
||
743 |
Quảng cáo (trừ in quảng cáo) |
743-7430 |
|
||
7431 |
Quảng cáo thương mại |
|
|
||
74311 |
Tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại |
|
|
||
74312-743120 |
Quảng cáo trưng bày, giới thiệu hàng hoá |
|
|
||
74313-743130 |
Quảng cáo qua bưu điện |
|
|
||
74314-743140 |
Dịch vụ trang trí khẩu hiệu |
|
|
||
74315-743150 |
Kẻ biển hiệu, quảng cáo |
|
|
||
5432-743200 |
Quảng cáo phi thương mại |
|
|
||
744-744000 |
Hoạt động mua bán nợ |
|
|
||
745-745000 |
Dịch vụ thu hồi nợ |
|
|
||
749 |
Các hoạt động kinh doanh khác |
749 |
|
||
7491 |
Dịch vụ môi giới, tuyển chọn lao động và cung cấp nhân sự |
7491 |
|
||
74911 |
Dịch vụ việc làm (tuyển dụng, giới thiệu việc làm) |
|
|
||
749111 |
Dịch vụ tuyển dụng lao động trong nước |
|
|
||
749112 |
Dịch vụ tuyển dụng, môi giới lao động cho doanh nghiệp xuất khẩu lao động |
|
|
||
749112 |
Dịch vụ tuyển dụng lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài. |
|
|
||
74912-749120 |
Dịch vụ cung cấp nhân công phục vụ gia đình, người giúp việc, quản gia, làm vườn (bao gồm cả dọn dẹp nhà cửa) |
|
|
||
7492 |
Kinh doanh dịch vụ bảo vệ |
7492 |
|
||
74921 |
Kinh doanh dịch vụ bảo vệ con người |
|
|
||
74922 |
Kinh doanh dịch vụ bảo vệ tài sản và hàng hóa |
|
|
||
74923 |
Dịch vụ cung cấp hệ thống an ninh |
|
|
||
749231 |
Dịch vụ cung cấp các hệ thống báo cháy, báo trộm, giám sát bán hàng hóa |
|
|
||
749232 |
Dịch vụ lắp đặt khóa bảo vệ (bán các thiết bị khóa và lắp đặt các hệ thống khóa) |
|
|
||
74924-749240 |
Các dịch vụ cam kết bảo lãnh cá nhân |
|
|
||
74925-749250 |
Dịch vụ kiểm định chữ ký, chữ viết |
|
|
||
74926-749260 |
Dịch vụ ủy thác khi có phá sản |
|
|
||
7493 |
Các hoạt động vệ sinh nhà cửa |
7493 |
|
||
74931 |
Các dịch vụ cho nhà ở và văn phòng |
|
|
||
749311 |
Dịch vụ diệt côn trùng, chống mối mọt |
|
|
||
749312 |
Dịch vụ dọn vệ sinh nhà ở, văn phòng |
|
|
||
749313 |
Dịch vụ dọn dẹp, trang trí phong cảnh (chăm sóc nền, bãi cỏ, cắt tỉa cành, cắt cỏ) |
|
|
||
749314 |
Dịch vụ nhuộm thảm, đánh véc ni đồ dùng |
|
|
||
749315 |
Thông ống khói, lò sưởi, ống dẫn |
|
|
||
749316 |
Vệ sinh bên ngoài hồ bơi, cống rãnh |
|
|
||
7494 |
Các hoạt động nhiếp ảnh |
7494 |
|
||
74941 |
Dịch vụ về nhiếp ảnh |
|
|
||
749411 |
Chụp ảnh chân dung |
|
|
||
749412 |
Chụp ảnh phục vụ đám cưới, đám tang |
|
|
||
749413 |
Chụp ảnh trưng bày, mốt, nghệ thuật |
|
|
||
749414 |
Chụp ảnh phục vụ kinh doanh |
|
|
||
749415 |
Tráng phim |
|
|
||
749416 |
In phóng phim ảnh đã chụp |
|
|
||
749417 |
Lắp, ghép bản phim sao chụp |
|
|
||
749419 |
Các dịch vụ nhiếp ảnh khác |
|
|
||
7495 |
Các hoạt động đóng gói |
7495 |
|
||
74951-749510 |
Dán nhãn, đóng gói |
|
|
||
7499 |
Các dịch vụ kinh doanh khác |
7499 |
|
||
74991-749910 |
Phân phối phim và vi deo |
|
|
||
74992-749920 |
Các dịch vụ thiết kế nội thất, ngoại thất, kế đồ họa, các dịch vụ thiết kế chuyên dụng khác (thời trang, mẫu quần áo, giấy dép, thiết kế phối cảnh sân khấu) |
|
|
||
74993-749930 |
Phiên dịch (thông ngôn) |
|
|
||
74994 |
Dịch vụ dịch thuật |
|
|
||
749941 |
Dịch vụ soạn thảo văn bản, viết báo cáo, kỹ thuật chế bản điện tử, photocopy |
|
|
||
749942 |
Dịch vụ tổng đài điện thoại, trả lời điện thoại |
|
|
||
749943 |
Dịch vụ tài liệu, sách báo |
|
|
||
749949 |
Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác (dịch vụ mã số, mã vạch, tốc ký,...) |
|
|
||
74995-749950 |
Kinh doanh đồ cổ |
|
|
||
74996-749960 |
Photocopy, đánh máy vi tính |
|
|
||
N. GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
|
||||
80 |
Giáo dục và đào tạo |
80 |
|
||
801 |
Giáo dục mầm non |
8011 |
|
||
8011-801100 |
Hoạt động của các nhà trẻ, nhóm trẻ (nhận trẻ em từ 3 tháng đến 3 tuổi) |
|
|
||
8012-801200 |
Hoạt động của các trường, lớp mẫu giáo (nhận trẻ em từ 3-6 tuổi) |
|
|
||
8013-801300 |
Hoạt động của các trường mầm non (kết hợp nhà trẻ và trường mẫu giáo, nhận trẻ em từ 3 tháng đến 6 tuổi) |
|
|
||
802 |
Giáo dục phổ thông |
|
|
||
8021-802100 |
Giáo dục bậc tiểu học |
8012 |
|
||
8022 |
Giáo dục bậc trung học |
802 |
|
||
80221-802210 |
Giáo dục cấp trung học cơ sở (lớp 6-9) |
8021 |
|
||
80222-802220 |
Giáo dục trung học phổ thông (lớp 10-12) |
8021 |
|
||
803 |
Giáo dục nghề nghiệp |
8022 |
|
||
8031-803100 |
Giáo dục trung học chuyên nghiệp |
|
|
||
8032 |
Giáo dục dạy nghề |
|
|
||
80321-803210 |
Dạy nghề ngắn hạn (dưới 1 năm) |
|
|
||
80322-803220 |
Dậy nghề dài hạn (từ 1-3 năm) |
|
|
||
80329-803290 |
Dạy nghề khác (tổ chức độc lập hoặc gắn với các cơ sở sản xuất kinh doanh, cơ sở giáo dục khác) |
|
|
||
804 |
Giáo dục đại học và sau đại học |
803-8030 |
|
||
8041 |
Giáo dục đào tạo trình độ cao đẳng và trình độ đại học |
|
|
||
80411-804110 |
Đào tạo trình độ cao đẳng |
|
|
||
80412-804120 |
Đào tạo trình độ đại học |
|
|
||
8042 |
Giáo dục sau đại học đào tạo trình độ thạc sỹ và trình độ tiến sỹ |
|
|
||
80421-804210 |
Đào tạo trình độ thạc sỹ |
|
|
||
80422-804220 |
Đào tạo trình độ tiến sỹ |
|
|
||
805 |
Giáo dục, đào tạo không chính quy |
|
|
||
8051- 805100 |
Đào tạo bổ sung, tu nghiệp định kỳ, bồi dưỡng nâng cao trình độ, cập nhật kiến thức, kỹ năng |
|
|
||
8052-805200 |
Giáo dục đáp ứng nhu cầu người học |
|
|
||
8053-805300 |
Giáo dục để lấy văn bằng của hệ thống giáo dục (vừa làm vừa học, đào tạo từ xa, tự học có hướng dẫn) |
|
|
||
O. Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG CỨU TRỢ XÃ HỘI |
|
||||
85 |
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội |
85 |
|
||
851 |
Các hoạt động y tế |
851 |
|
||
8511 |
Hoạt động của các bệnh viện |
8511 |
|
||
85111-851110 |
Hoạt động của bệnh viện đa khoa |
|
|
||
85112 |
Hoạt động của bệnh viện chuyên khoa (nhi, phụ sản...) |
|
|
||
851121 |
Hoạt động của bệnh viện ung thư |
|
|
||
851122 |
Hoạt động của bệnh viện tâm thần |
|
|
||
851123 |
Hoạt động của bệnh viện lao |
|
|
||
851124 |
Hoạt động của bệnh viện thần kinh |
|
|
||
851125 |
Hoạt động của bệnh viện phong |
|
|
||
85113-851130 |
Hoạt động của bệnh viện y học cổ truyền |
|
|
||
85119-851190 |
Hoạt động của bệnh viện khác |
|
|
||
8512-851200 |
Hoạt động của trạm y tế xã, y tế cơ quan |
8512 |
|
||
8513 |
Hoạt động của các phòng khám chữa bệnh |
8513 |
|
||
85131-851310 |
Hoạt động của phòng khám đa khoa, phòng mạch |
|
|
||
85132-851320 |
Hoạt động của phòng khám nhi khoa |
|
|
||
85133 |
Hoạt động của các phòng khám chuyên khoa |
|
|
||
851331 |
Hoạt động của phòng nắn xương, khớp |
|
|
||
851332 |
Hoạt động của phòng phẫu thuật, tạo hình |
|
|
||
851333 |
Hoạt động của phòng điều trị tâm thần |
|
|
||
851334 |
Hoạt động của phòng khám mắt và điều trị các bệnh về mắt |
|
|
||
851335 |
Hoạt động của phòng khám tai mũi họng, lưỡi, thanh quản |
|
|
||
851336 |
Hoạt động của phòng châm cứu |
|
|
||
851337 |
Hoạt động của phòng hộ sinh |
|
|
||
8514-851400 |
Hoạt động của trung tâm kế hoạch hoá gia đình (dịch vụ tránh thai, tư vấn di truyền học, triệt sản tự nguyện, phá thai, tư vấn trước khi sinh) |
|
|
||
8515 |
Hoạt động của các hệ thống vệ sinh phòng dịch |
8514 |
|
||
85151-851510 |
Hoạt động của các trung tâm phòng dịch |
|
|
||
85152-851520 |
Hoạt động của trung tâm cai nghiện (điều trị nghiện rượu, ma tuý,...) |
|
|
||
8516-851600 |
Hoạt động tư vấn tâm lý và sức khoẻ tâm thần |
|
|
||
8517-851700 |
Hoạt động của các trung tâm tiếp nhận người lang thang cơ nhỡ |
|
|
||
8519 |
Các hoạt động y tế khác |
8519 |
|
||
85191-851910 |
Hoạt động của trung tâm chăm sóc các bệnh nhân ngoại trú |
|
|
||
85192-851920 |
Hoạt động của các trung tâm lão khoa |
|
|
||
85193-851930 |
Dịch vụ y tế tại nhà (tắm cho trẻ em,...) |
|
|
||
85194-851940 |
Hoạt động tư vấn y tế, sức khoẻ |
|
|
||
85195-851950 |
Dịch vụ cứu thương hàng không |
|
|
||
85196-851960 |
Dịch vụ cứu thương trên biển |
|
|
||
85197-851970 |
Dịch vụ cứu thương trên đường bộ |
|
|
||
852 |
Hoạt động thú y |
852-8520 |
|
||
8521-852100 |
Dịch vụ khám, chữa bệnh cho động vật |
|
|
||
8522-852200 |
Dịch vụ kiểm tra, tiêm chủng cho động vật |
|
|
||
8523-852300 |
Dịch vụ thú y lưu động (thiến chó, mèo; thiến lợn, phối giống, khám chữa bệnh cho súc vật tại chuồng) |
|
|
||
853 |
Hoạt động cứu trợ xã hội |
853 |
|
||
8531 |
Hoạt động cứu trợ xã hội tập trung |
8531 |
|
||
85311-853110 |
Hoạt động của trung tâm y tế cho những người có điều kiện bất lợi |
|
|
||
85312-853120 |
Hoạt động của trại mồ côi |
|
|
||
85313-853130 |
Hoạt động của nhà chuyển tiếp cho phụ nữ (dành cho những phụ nữ là nạn nhân của sự đối xử thô bạo, cung cấp các dịch vụ tư vấn, bảo hộ...) |
|
|
||
85314-853140 |
Hoạt động của trung tâm cho những người tàn tật (điếc, mù, câm, bất lợi về thân thể...) |
|
|
||
8532 |
Hoạt động cứu trợ xã hội không tập trung |
8532 |
|
||
85321-853210 |
Dịch vụ thực phẩm cộng đồng (bữa ăn phát chẩn) |
|
|
||
85322-853220 |
Dịch vụ nhà ở tạm cho cộng đồng |
|
|
||
85323-853230 |
Dịch vụ tái việc làm (huấn luyện công việc cho người thất nghiệp, bán thất nghiệp) |
|
|
||
P. HOẠT ĐỘNG VĂN HOÁ THỂ THAO |
|
||||
90 |
Hoạt động văn hoá thể thao |
90 |
|
||
901 |
Hoạt động điện ảnh, phát hành, truyền hình và các hoạt động giải trí khác |
901 |
|
||
9011 |
Sản xuất và phát hành phim ảnh và phim video |
9011 |
|
||
90111 |
Quay phim, chụp ảnh và quay băng video |
|
|
||
901111 |
Sản xuất phim nhựa, đĩa trắng |
|
|
||
901112 |
Sản xuất phim truyền hình |
|
|
||
901113 |
Sản xuất phim hoạt hình |
|
|
||
901114 |
Sản xuất các chương trình video |
|
|
||
901115 |
Sản xuất đĩa CD, VCD có chương trình |
|
|
||
90112-901120 |
Hoạt động kinh doanh bổ trợ cho công nghiệp phim ảnh và video (biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ hoạ, dịch vụ băng truyền hình, thư viện phim) |
|
|
||
90113-901130 |
Công nghệ ghi âm (gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối) |
|
|
||
90114-901140 |
Sản xuất sản phẩm ghi âm gốc (xuất bản và tái xuất bản các sản phẩm ghi âm) |
|
|
||
9012 |
Chiếu phim điện ảnh và phim video |
9012 |
|
||
90121-901210 |
Triển lãm phim và video |
|
|
||
90122-901220 |
Kinh doanh rạp chiếu phim |
|
|
||
90123-901230 |
Kinh doanh bãi chiếu phim (phục vụ khách ngồi trong ô tô xem) |
|
|
||
90124-901240 |
Liên hoan phim |
|
|
||
90125-901250 |
Tổ chức chiếu phim nhựa, phim video |
|
|
||
9013 |
Hoạt động phát thanh và truyền hình |
9013 |
|
||
90131-901310 |
Sản xuất các chương trình phát thanh |
|
|
||
90132-901320 |
Sản xuất các chương trình truyền hình |
|
|
||
9014 |
Hoạt động nghệ thuật sân khấu, âm nhạc và các hoạt động nghệ thuật khác |
9014 |
|
||
90141 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
|
|
||
901411 |
Hoạt động ca múa nhạc, ba lê |
|
|
||
901412 |
Hướng dẫn kịch (hài kịch, vũ kịch, kịch nói, kịch hát ôpêra) |
|
|
||
901413 |
Hoạt động chéo, tuồng, cảỉ lương |
|
|
||
901414 |
Hoạt động dân ca (quan họ, bài chòi, lý, ca trù) |
|
|
||
901415 |
Hoạt động của các ban nhạc (pop, jazz,...) |
|
|
||
901416 |
Hoạt động ca nhạc tạp kỹ |
|
|
||
901419 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật khác |
|
|
||
90142 |
Hoạt động hội hoạ |
|
|
||
901421 |
Hoạt động vẽ, sáng tác các tác phẩm nghệ thuật |
|
|
||
901422 |
Hoạt động điêu khắc |
|
|
||
901423 |
Hoạt động truyền thần, sao chép các tác phẩm nghệ thuật |
|
|
||
90129 |
Các hoạt động hội hoạ khác |
|
|
||
9015-901500 |
Lập gia phả, hồi ký |
|
|
||
9016-901600 |
Hoạt động sinh hoạt văn hoá (tổ chức gặp mặt, giao lưu,...) |
|
|
||
9019 |
Hoạt động nghệ thuật khác |
|
|
||
90191-901910 |
Kinh doanh vũ trường |
|
|
||
90192-901920 |
Kinh doanh phòng hát karaoke |
|
|
||
90193-901930 |
Hoạt động múa rối, rối nước |
|
|
||
90194-901940 |
Hoạt động xiếc, ảo thuật |
|
|
||
90199-901990 |
Hoạt động nghệ thuật khác |
|
|
||
902-902000 |
Hoạt động thông tấn |
902-9020 |
|
||
903 |
Hoạt động thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác |
903 |
|
||
9031 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ |
9031 |
|
||
90311-903110 |
Hoạt động lưu trữ |
|
|
||
90312-903120 |
Hoạt động thư viện |
|
|
||
9032 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
9032 |
|
||
90321-903210 |
Phục chế di sản, di tích, di vật |
|
|
||
90322-903220 |
Hoạt động nhà bảo tàng, lưu niệm |
|
|
||
90323-903230 |
Kinh doanh cổ vật được phép kinh doanh |
|
|
||
9033 |
Hoạt động của vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
9033 |
|
||
90331-903310 |
Dịch vụ vườn cảnh, non bộ, công viên, vườn thú |
|
|
||
90332-903320 |
Kinh doanh công viên cây xanh, công viên nước, vườn trại giải trí |
|
|
||
904 |
Hoạt động thể thao và giải trí khác |
904 |
|
||
9041 |
Hoạt động thể thao |
9041 |
|
||
90411 |
Hoạt động của các đội và câu lạc bộ thể thao |
|
|
||
904111 |
Hoạt động của các đội bóng, câu lạc bộ bóng đá |
|
|
||
904112 |
Hoạt động của các đội bóng, câu lạc bộ bóng chuyền |
|
|
||
904113 |
Hoạt động của các đội bóng, câu lạc bộ bóng bàn |
|
|
||
904114 |
Hoạt động của các đội bóng, câu lạc bộ bóng rổ, bóng bầu dục |
|
|
||
904115 |
Hoạt động bơi lội, thể thao dưới nước, đua thuyền |
|
|
||
904116 |
Hoạt động của các câu lạc bộ điền kinh |
|
|
||
904117 |
Hoạt động của các câu lạc bộ, thể dục thể hình, nhịp điệu |
|
|
||
904118 |
Thể thao trên không, nhảy dù |
|
|
||
904119 |
Hoạt động của các câu lạc bộ võ thuật, bắn súng, bắn cung, leo núi,... |
|
|
||
90412 |
Hoạt động của các trường đua, đội đua |
|
|
||
904121 |
Hoạt động của các trường đua xe ôtô, mô tô, xe đạp |
|
|
||
904122 |
Hoạt động của các đội đua xe ôtô, xe máy, xe đạp |
|
|
||
904123 |
Hoạt động của các trường đua ngựa (cá ngựa) |
|
|
||
904124 |
Đua chó (cá chó) |
|
|
||
90413-904130 |
Chọi trâu |
|
|
||
90414-904140 |
Chọi gà |
|
|
||
90415-904150 |
Thi chim |
|
|
||
90416-904160 |
Chọi dế |
|
|
||
90417-904170 |
Hoạt động của các trung tâm giảm cân (không phải liệu pháp y tế, tư vấn ăn kiêng,...) |
|
|
||
9049 |
Hoạt động giải trí khác |
9049 |
|
||
90491-904910 |
Hoạt động của các câu lạc bộ giải trí |
|
|
||
90492-904920 |
Hoạt động của các trung tâm chò chơi điện tử |
|
|
||
90493-904930 |
Hoạt động của các casino |
|
|
||
90494 |
Kinh doanh khu vui chơi, giải trí |
|
|
||
904941 |
Kinh doanh trại săn bắn |
|
|
||
904942 |
Kinh doanh bãi tắm |
|
|
||
904943 |
Kinh doanh bồ câu |
|
|
||
904944 |
Kinh doanh bãi biển |
|
|
||
904945 |
Cưỡi ngựa, voi tham quan |
|
|
||
904946 |
Cưỡi thuyền bay |
|
|
||
904947 |
Đi du thuyền |
|
|
||
90499-904990 |
Hoạt động của các loại hình vui chơi có thưởng khác |
|
|
||
T. HOẠT ĐỘNG PHỤC VỤ CÁ NHÂN VÀ CỘNG ĐỒNG |
|
||||
92 |
Hoạt động thu dọn vật thải, cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng và các hoạt động tương tự |
92 |
|
||
921 |
Hoạt động vệ sinh môi trường |
920-9200 |
|
||
9211 |
Hoạt động xử lý rác thải rắn (sinh hoạt, công nghiệp, bệnh viện) |
|
|
||
92111-921110 |
Thu gom rác thải |
|
|
||
92112-921120 |
Phân loại, đóng gói, vận chuyển rác thải |
|
|
||
9212 |
Hoạt động xử lý chất thải lỏng |
|
|
||
92121-921210 |
Xử lý chất thải lỏng công nghiệp, nước thải sinh hoạt |
|
|
||
92122-921220 |
Vệ sinh và khai thông cống rãnh, bồn nước, hút hầm cầu |
|
|
||
92129-921290 |
Xử lý chất thải lỏng khác |
|
|
||
9213 |
Hoạt động xử lý khí thải |
|
|
||
92131-921310 |
Dịch vụ, xây dựng lắp đặt thiết bị lọc bụi |
|
|
||
92132-921320 |
Dịch vụ duy tu, bảo dưỡng, lắp đặt thiết bị lọc khí độc |
|
|
||
92123-921230 |
Xử lý rác thải bệnh viện |
|
|
||
9214-921400 |
Xử lý tiếng ồn |
|
|
||
9215-921500 |
Xử lý và dọn dẹp các nơi bị ô nhiễm, xử lý sự cố ô nhiễm môi trường (xử lý dầu tràn,...) |
|
|
||
9216-921600 |
Xử lý và dọn dẹp các mỏ khoáng sản, mạch nước ngầm bị nhiễm bẩn |
|
|
||
9219-921900 |
Các hoạt động xử lý chất thải khác |
|
|
||
922-922000 |
Dịch vụ tư vấn về môi trường (tư vấn kiểm soát ô nhiễm để đề ra các giải pháp xử lý) |
7499 |
|
||
93 |
Hoạt động dịch vụ khác |
93 |
|
||
931 |
Dịch vụ chăm sóc cá nhân |
|
|
||
9311 |
Dịch vụ giặt, là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
9301 |
|
||
93111 |
Dịch vụ giặt khô, giặt là |
|
|
||
931111 |
Dịch vụ giặt khô |
|
|
||
931112 |
Dịch vụ hấp, làm mới đồ da, đồ lông thú |
|
|
||
931113 |
Dịch vụ giặt là |
|
|
||
93112-931120 |
Dịch vụ cung cấp máy giặt tự động, máy giặt tự phục vụ |
|
|
||
9312 |
Dịch vụ cắt tóc, làm đầu và thẩm mỹ viện |
9302 |
|
||
93121-931210 |
Dịch vụ cắt tóc |
|
|
||
93122-931220 |
Dịch vụ gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc |
|
|
||
93123-931230 |
Dịch vụ thẩm mỹ viện (lột da đầu, cấy tóc, xỏ lỗ tai, sơn sửa móng tay, chân...) |
|
|
||
9319 |
Các dịch vụ chăm sóc cá nhân khác |
|
|
||
93191-931910 |
Dịch vụ tầm quất, xông hơi, xoa bóp, đấm lưng, vật lý trị liệu |
|
|
||
93192-931920 |
Dịch vụ tắm, tắm hơi, tắm Thổ Nhĩ Kỳ |
|
|
||
93193-931930 |
Dịch vụ tăng, giảm cân (không phải liệu pháp y tế, tư vấn ăn kiêng,...) |
|
|
||
932 |
Dịch vụ tang lễ |
9303 |
|
||
9321-932100 |
Dịch vụ mai táng, điều khiển tang lễ |
|
|
||
9322 |
Dịch vụ ma táng theo các nghi lễ |
|
|
||
93221-932210 |
Dịch vụ địa táng |
|
|
||
93222-932220 |
Dịch vụ hoả táng, điện táng |
|
|
||
93223-932230 |
Dịch vụ thiên táng |
|
|
||
93224-932240 |
Dịch vụ thuỷ táng |
|
|
||
9323-932300 |
Dịch vụ xây lăng tẩm, vườn tưởng niệm |
|
|
||
9324-932400 |
Dịch vụ khóc thuê |
|
|
||
9325-932500 |
Kinh doanh nghĩa trang, công viên nghĩa trang, nhà tưởng niệm, nhà lưu cốt, nhà tang lễ |
|
|
||
9326-932600 |
Dịch vụ lưu xác, ướp xác |
|
|
||
9327-932700 |
Dịch vụ chuyển xác |
|
|
||
9329-932900 |
Các dịch vụ tang lễ khác |
|
|
||
933 |
Dịch vụ hôn lễ |
9309 |
|
||
9331-933100 |
Dịch vụ tư vấn hôn nhân |
|
|
||
9332-933200 |
Dịch vụ môi giới kết hôn |
|
|
||
9333-933300 |
Dịch vụ trang điểm cô dâu |
|
|
||
9334-933400 |
Dịch vụ cho thuê phòng cưới, áo cưới |
|
|
||
9335-933500 |
Dịch vụ nghi lễ hôn nhân |
|
|
||
9336-933600 |
Dịch vụ đón dâu |
|
|
||
9339-933900 |
Các dịch vụ hôn lễ khác |
|
|
||
939-939000 |
Hoạt động dịch vụ khác |
9309 |
|
||
9391-939100 |
Kinh doanh nhà vệ sinh, nhà tắm công cộng |
|
|
||
9392-939200 |
Kinh doanh nhà vệ sinh, nhà tắm lưu động |
|
|
||
9393-939300 |
Dịch vụ trông giữ xe |
|
|
||
THE MINISTRY OF
PLANNING AND INVESTMENT |
SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM |
No: 07/2001/TTLT/BKH-TCTK |
Hanoi, November 01, 2001 |
GUIDING THE PRODUCTION AND BUSINESS LINES USED IN BUSINESS REGISTRATION
Pursuant to Article
6; Clause 2 of Article 7 and Clause 1 of Article 8 of the Enterprise Law;
Pursuant to the Government’s Decree No. 02/2000/ND-CP of February 3, 2000 on
business registration;
Pursuant to the Government’s Decree No. 03/2000/ND-CP guiding the
implementation of a number of articles of the Enterprise Law;
Pursuant to the legal provisions on production and business lines prescribed
in the relevant laws, ordinances and decrees;
In order to step by step handle the problems in the registration of
production and business lines as well as to meet the demand for development of
production and business lines in the economy,
The Ministry of Planning and Investment and the General Department of
Statistics hereby jointly guide the production and business lines used in
business registration as follows:
1. Production and business lines used in business registration, which are prescribed in this Circular, apply to business registration by enterprises operating under the Enterprise Law and individual business households operating under the Government’s Decree No. 02/2000/ND-CP of February 3, 2000 on business registration (called enterprises for short).
2. Not to register the banned production and business lines stipulated in Article 3 of the Government’s Decree No. 03/2000/ND-CP of February 3, 2000 guiding the implementation of a number of articles of the Enterprise Law.
The list of banned production and business lines is included in Appendix No. I to this Circular.
3. Enterprises may register more than one production and business line but such lines must involve business activities. If within one year, enterprises fail to deal in the already registered production and business lines, they must notify such to the business registries for crossing out these production and business lines from their business registration certificates. For an enterprise, its business registration certificate must not be inscribed with the phrase: "dealing in all production and business lines which are not banned by law".
4. For the production and business lines registered by enterprises, which are not on the list of banned production and business lines, the business registries shall compare them with the list of production and business lines used in business registration in order to register such lines according to the prescribed numeral codes in the business registration certificates.
...
...
...
- If such new production and business line belongs to the group of new grade-I production and business lines, to notify such in writing to the Ministry of Planning and Investment and the General Department of Statistics so that the latter can issue guiding documents.
- If such new production and business line belongs only to specific production and business lines of grades II, III or IV,…, to report such to the Ministry of Planning and Investment so that the latter can uniformly apply new numeral code to such production and business line.
Not to refuse the registration of those production and business lines which are not on the list of banned production and business lines, including those which are not yet included in the list of production and business lines used in business registration.
5. In the course of implementation, if any problems arise, the business registries are requested to promptly report them to the Ministry of Planning and Investment and the General Department of Statistics for handling or additional guidance.
FOR THE MINISTER OF PLANNING AND INVESTMENT
VICE MINISTER
Lai Quang Thuc
ACTING GENERAL DIRECTOR OF STATISTICS
Le Manh Hung
...
...
...
a/ Trading in weapons, ammunition, military gears and equipment and special-use military technical means of the armed forces;
b/ Trading in explosives, toxins and radioactive substances;
c/ Trading in narcotics;
d/ Dealing in prostitution, prostitution-organizing service, trafficking in women and children;
e/ Providing services of gambling organization and places for gambling;
f/ Trading in chemicals of high toxicity;
g/ Trading in exhibits belonging to historical, cultural relics and museums;
h/ Trading in reactionary, depraved, superstitious cultural products or those harmful to ethical education;
i/ Trading in fireworks of all kinds;
...
...
...
k/ Trading in toys harmful to ethical education and/or the health of children or detrimental to security, social order and safety.
LIST OF PRODUCTION
AND BUSINESS LINES USED IN BUSINESS REGISTRATION
(Issued
together with Joint Circular No.07/2001/TTLT/BKH-TCTK of November 1, 2001 of
the Ministry of Planning and Investment and the General Department of
Statistics)
Codes
Codes corresponding to the system of national economic sectors
...
...
...
01
011
Cultivation
011
0111-011100
Of rice
0111
0112-012200
Of other grain-bearing food plants
...
...
...
0113
Of industrial crops
0113
01131
Of short-term industrial crops
011311
Of sugar cane
...
...
...
Of sugar beet
011313
Of cotton
011314
Of jute, hemp, rush
011315
...
...
...
011316
Of peanut
011317
Of sesame
011319
Of other short-term industrial crops
...
...
...
01132
Of perennial industrial trees
011321
Of rubber trees
011322
Of coffee
...
...
...
Of tea
011324
Of cashew
011325
Of pepper
011326
...
...
...
011327
Of mulberry for silkworm farming
011329
Of other perennial industrial trees
0114
Of medicinal herbs
...
...
...
01141-011410
Of tam that (pseudo-ginseng)
01142-011420
Of huong nhu (holy basil)
01149-011490
Of other medicinal herbs
...
...
...
Of fruit trees
0115
0116-011600
Of leguminous plants and spices
0116
0117-011700
Of starchy tuber plants
0112
0118-011800
...
...
...
0116
0119-011900
Of other plants
0117
012
Livestock rearing and farming
012
0121
Of domestic animals
...
...
...
01211
Of cattle
012111
Of milch cow
012112
Of beef cow
...
...
...
Of buffalo
012114
Of goat
012115
Of horse
012116
...
...
...
012117
Of deer and sambar
012118
Of bear
012119
Of other cattle
...
...
...
01212
Of pig
012121
Of porker
012122
Of sucking pig
...
...
...
Of breeding pig
0122
Of poultry
0122
01221
Of poultry
012211
...
...
...
012212
Of fowl chicken
012213
Of ngan (perching duck)
012214
Of duck
...
...
...
012215
Of goose
012219
Of other poultry species
0123
Other rearing and farming lines
0123
...
...
...
Of small livestock species
012311
Of rabbit
012312
Of dog
012313
...
...
...
012319
Of other small livestock species
01232-012320
Of ostrich
01233-012330
Of birds
...
...
...
01234-012340
Incubation of poultry eggs
01235
Of reptile
012351
Of snake
...
...
...
Of python
012353
Of turtle and trionychid turtle
012354
Of crocodile
012355
...
...
...
01236
Of insects
012361
Of silkworm
012362
Of honeybee
...
...
...
012369
Of other insect species
013
Combined cultivation and livestock rearing
013-0130
014
Activities in service of cultivation and livestock rearing (Other than veterinary activities)
014-0140
...
...
...
Services in support of cultivation
01411-014110
Service of supplying cultivation plant varieties
01412-014120
Service of providing cultivation technique guidance
01413-014130
...
...
...
01414-014140
Service of preparing soil, irrigating and draining water, tending and fertilizing plants
01415-014150
Service of farm management
01416-014160
Service of plant protection
...
...
...
01419-014170
Other cultivation support services
0142
Livestock rearing support activities
01421-014210
Service of supplying livestock breeds
...
...
...
Service of providing rearing techniques
01423-014230
Service of caring for ornamental animals
01429-014290
Other livestock rearing support activities
015-015000
...
...
...
015-0150
Forestry and related service activities
02
021
Afforestation
020-0200
0211-021100
Of protective forests
...
...
...
0212-021200
Of regeneration forests
0219-021900
Of other forest types
022
Tending
...
...
...
Tending of planted forests
0222-022200
Tending of natural forests
023
Harvesting of forest products
0231-023100
...
...
...
0232-023200
Harvesting and collection of forest products
0233-023300
Gathering and picking of medicinal herbs
0239-023900
Harvesting of other forest products
...
...
...
024
Forestry support activities
0241-024100
Forest fire prevention and fighting service
0242-024200
Service of supplying plant varieties for afforestation
...
...
...
Service of inspecting and appraising quality and yield of forest plants
0244-024400
Service of protecting forests, controlling pests harmful to forest plants and animals
0245-024500
Termite and wood borer control service
0249-024900
...
...
...
05
051
Catching
...
...
...
0511-051100
Of fresh water fish
0512-051200
Of saline water fish
0513-051300
Of shrimp
...
...
...
Of crab, spider crab, snail, bivalve mollusk
0515-051500
Gathering of mother-of-pearl, bird nest, sponge, seaweed, coral
0519-051900
Of other aquatic resources
052
...
...
...
050-0500
0521-052100
Of fishes (of saline water, fresh water, blackish water)
0522-052200
Of shrimp
0523-052300
Of crab and spider crab
...
...
...
0524-052400
Of bivalve mollusk
0525-052500
Of snail
0529-052900
Of other aquatic animals
...
...
...
Planting of aquatic plants (gracilaria, seaweed, etc.)
050-0500
054
Aquatic services
050-0500
0541-054100
Service of curing diseases of aquatic animals
0542-054200
...
...
...
0543-054300
Service of supplying feeds for aquatic animals
0544-054400
Nursing of breed fishes and shrimps
0545-054500
Processing fishes and aquatic products on board
...
...
...
0546-054600
Service of supplying ice for freezing and preserving aquatic products
0549-054900
Other aquatic services
...
...
...
Exploitation of coal, lignite, peat
10
101
Exploitation and gathering of coal
101-1010
1011-101100
Exploitation of coal from earth surface (open-cast mines)
1012-101200
...
...
...
1013-101300
Coal sorting and gathering
1014-101400
Production of briquettes or other solid fuels containing coal
102
Exploitation and gathering of lignite
...
...
...
1021-102100
Exploitation of lignite from earth surface (open-cast mines)
1022-102200
Exploitation of lignite from underground (including undersea mines)
1023-102300
Lignite sorting and gathering
...
...
...
Production of briquettes or other solid fuels containing lignite
103
Exploitation and collection of peat
103-1030
1031-103100
Exploitation of peat from earth surface (open-cast mines)
1032-103200
...
...
...
1033-103300
Peat sorting and gathering
1034-103400
Production of briquettes and compressed fuel cakes from peat
...
...
...
111
Petroleum exploitation
111-1110
1111-111100
Inland petroleum exploitation
1112-111200
Offshore petroleum exploitation
...
...
...
Activities in service of petroleum exploitation (except for survey and exploration)
112-1120
1121
Activities of supporting the petroleum exploitation on a contractual basis
11211-112110
Activities of probe drilling
11212-112120
...
...
...
1129-112900
Other activities of supporting petroleum exploitation activities
Exploitation of uranium and thorium ores
12
121-121000
Exploitation of uranium ore
...
...
...
122-122000
Exploitation of thorium ore
120-1200
131
Exploitation of ferrous metal ores
131-1310
...
...
...
Exploitation of iron ore
1319-131900
Exploitation of other ferrous metal ores
132
Exploitation of non-ferrous metal ores (other than uranium and thorium ores)
132-1320
1321-132100
...
...
...
1322-132200
Exploitation of lead, tin, zinc ores
1323-132300
Exploitation of bauxite ore
1324-132400
Exploitation of gold and silver ores
...
...
...
1325-132500
Collection of assorted non-ferrous metal ores (other than uranium and thorium ores)
1329-132900
Exploitation of other non-ferrous metal ores
Exploitation of stone and other mines
14
...
...
...
Exploitation of stone, sand, gravel, clay and kaolin
141-1410
1411-141100
Exploitation of sand and gravel
1412-141200
Exploitation of kaolin and clay
1413
...
...
...
14131-141310
Exploitation of granite
14132-141320
Exploitation of road-making stone
14133-141330
Exploitation of building stone
...
...
...
14134-141340
Exploitation of slate
14135-141350
Exploitation of sandstone
14136-141360
Exploitation of limestone
...
...
...
Gathering of assorted stones
14139-14139
Exploitation of other kinds of stone
142
Exploitation of other kinds of mines
142
1421
...
...
...
1421
14211-142110
Exploitation of apatite mines
14219-142190
Exploitation of other chemical minerals and fertilizer minerals
1422
Exploitation of salt
...
...
...
14221-142210
Making salt from sea water
14222-142220
Exploitation of rock salt
1423-142300
Exploitation of gemstones (diamond, ruby, sapphire, etc.)
1429
...
...
...
Exploitation of natural tar or bitumen
1429-142900
Exploitation of other mines
1429
...
...
...
15
151
Production, processing and preservation of meats, aquatic products, vegetables, fruits, oil and fat
151
1511
Production, processing and preservation of meats and products made therefrom
1511
15111
Slaughtering of animals and processing of meat thereof
...
...
...
151111
Slaughtering of poultry and processing of meat thereof
151112
Slaughtering of cattle and processing of meat thereof
151113
Slaughtering of reptile animals (snake, crocodile) and processing of meat thereof
...
...
...
Processing of meat and fat for being packed or canned (canned meat, sausage, Chinese-type sausage, paste, ham, smoked meat, dried meat, bong bi lon (dried pig skin))
151119
Slaughtering of other animals and processing of meat thereof
1512
Processing and preservation of aquatic resources and products made from aquatic resources
1512
15121-151210
...
...
...
15122-151220
Processing of shrimps of all kinds (sun-drying, desiccation, packing or canning)
15123-151230
Processing and packing of mollusks
15129-151290
Processing of other aquatic products
...
...
...
1513
Processing and preservation of vegetables and fruits
1513
15131
Preservation of frozen vegetables and fruits and production of frozen foods (other than aquatic products and canned foods)
151311
Preservation of frozen vegetables and fruits
...
...
...
Production of frozen foods (frozen pizza, coconut jelly, etc.)
15132
Processing of vegetables and fruits
151321
Canning of vegetables and fruits (cucumber, mushroom, etc.)
151322
...
...
...
151323
Pickling of vegetables and fruits (sour pickling, salty pickling)
151324
Heat-drying of vegetables and fruits for packing or canning
151235
Production and processing of fermented vegetables and fruits
...
...
...
151329
Processing of vegetables and fruits into other products
1514
Production of animal and vegetable oils and fats
1514
15141
Production of oils and fats from vegetables
...
...
...
Pressing of oily or fatty seeds
151412
Distillation of essences
151413
Production of vegetable butter and cooking oils and the like
151414
...
...
...
15142
Production of animal fats
152
Production of butter and dairy products
152-1520
1521
Production of liquid milk and products from milk
...
...
...
15211-152110
Processing of fresh milk (pasteurized, homogenized, bottled or packed)
15212-152120
Production of canned condensed sugar milk
15213-152130
Production of canned, packed and tinned powder milk
...
...
...
Production of condensed dairy products
15215-152150
Production of butter and cheese from animal milk
15219-152190
Production of other products from milk
1522
...
...
...
15221-152210
Production of ice creams and cream milk
15222-152220
Production of frozen desserts
15223-152230
Production of yogurt of all kinds
...
...
...
153
Grinding, milling, production of flours and livestock feeds
153
1531
Grinding, milling and production of meal
1531
15311-153110
Grinding, unhusking and polishing rice grains
...
...
...
Production of meal of all kinds
1532
Production of starches and products therefrom
1532
15321-153210
Milling of cereal flours
15329-153290
...
...
...
1533
Production of feeds for cattle and poultry
1533
15331-153310
Production of feeds for cattle
15332-153320
Production of feeds for poultry
...
...
...
154
Production of other foods
154
1541
Production of pastrycooks’ products from flours
1541
15411-154110
Production of cakes from wheat flour, bread, biscuit
...
...
...
Production of green bean cake
15413-154130
Production of gai, xu xe, cay cakes
15414-154140
Production of cay and che lam cakes
15419-154190
...
...
...
1542
Production of sugar
1542
15421-154210
Production of molasses, sugar-candy, lump-sugar, brown castor sugar,
15422-154220
Production of granule sugar, refinement of white granule sugar or brown castor sugar from molasses
...
...
...
15423-154230
Production of sugar from sugar beet, maple and palmyra
15424-154240
Production of glucose from flours of all kinds
1543
Production of cacao, chocolate, jam and confectionery
1543
...
...
...
Production of chocolate and confectionery containing chocolate
15432
Production of confectionery not containing chocolate
154321
Production of pastrycooks’ products (other than those containing chocolate)
154322
...
...
...
154323
Production of swelled cereals and candies made therefrom (popcorn, cu do candy, etc.)
15433-154330
Production of jams and salted dried fruits of all kinds
1544
Production of instant foods
...
...
...
15441-154410
Production of instant foods (noodle, rice noodle, rice vermicelli, dry rice noodle and instant gruel in packs) made from wheat and rice flours
15442-154420
Production of cakes, rice noodle, vermicelli, plain rice flan, rice noodles, wheat noodles, macaroni, rice sheets for spring rolls, dry pancake, wet rice sheets, crusts (not packed for instant use)
1545
Production of foodstuffs from cereals
...
...
...
Production of cakes of all kinds from cereals for breakfast (square glutinous rice cake, glutinous rice cake, rice cake (filled with browned onion), glutinous rice dumpling, floating fern-shaped cake, flat shrimp fritter, sweet potato cake, etc.)
15452-154520
Production of green rice flakes and green rice flake cakes
1546
Production of fast foods (other than instant foods)
15461-154610
...
...
...
15469-154690
Production of other fast foods (shrimp chupatty, fried potato chips)
1549
Production of other foodstuffs
1549
15491
Production of tea and coffee, and products for preparing drinks by mixing them with water
...
...
...
154911
Production of coffee (roasting and grinding coffee; production of filter coffee, instant coffee, etc.)
154912
Production of tea of all kinds (green tea, black tea, artichoke tea, liquorice tea, refreshment tea, etc.)
15492
Production of condiments, dips and sauces
...
...
...
Production of seasonings
154922
Production of soup-bases and condiments
154923
Production of iodized salt
154924
...
...
...
154925
Production of fish paste
154926
Production of pastes from shrimps and tiny shrimps (shrimp paste, sour shrimp paste, etc.)
154927
Production of soy sauce, chili sauce, egg plant sauce
...
...
...
154928
Production of dips (soya sauce, stock-cube sauce, etc.)
154929
Production of other condiments, dips and sauces
15499-154990
Production of other foodstuffs
...
...
...
Production of drinks
155
1551
Distillation, rectification and preparation of spirits; production of ethyl alcohol from fermented materials
1551
15511-155110
Production of spirits
15512-155120
...
...
...
15513-155130
Production of medicinal liquors, tonic liquors, liquors for egg stirring
1552
Production of liquors with low alcoholic volume
1552
15521-155210
Production of wines
...
...
...
15522-155220
Production of liquors and cordials from vegetables and fruits
15529-155290
Production of other fermented drinks
1553
Production of beer and malt
1553
...
...
...
Production of beer (draught beer, fresh beer, bottled beer, canned beer)
15532-155320
Production of malt
1554
Production of non-alcoholic drinks
1554
15541-155410
...
...
...
15542-155420
Production of bottled purified water and mineral water
15543-155430
Production of bottled or canned fruit juices (other than frozen products)
15544-155440
Production of syrups
...
...
...
15545-155450
Production of soda
15546-155460
Production of concentrated aromatic matters
15549-155490
Production of other non-alcoholic drinks
...
...
...
Production of cigarettes and water-pipe tobacco
16
161-161000
Processing of tobacco leaves and water-pipe tobacco (desiccation, stemming, shredding)
160-1600
162-162000
Production of cigarettes
163-163000
...
...
...
164-164000
Production of auxiliary materials and aromatic matters to be used in the cigarette production
17
171
Production of fibers, weaving of fabrics and finishing of textile products
...
...
...
1711
Production of fibers and weaving of fabrics
1711
17111-171110
Production of silk yarn
17112-171120
Production of other fibers (cotton fiber, jute fiber, etc.)
...
...
...
Production of thread (for sewing, embroidering, etc.)
17114-171140
Weaving of fabrics
1712
Finishing of textile products
1712
17121-171210
...
...
...
17122-171220
Bleaching and chemical finishing
17123-171230
Dyeing of fibers, fabrics and textile products
17124-171240
Embossing of fabrics and textile products
...
...
...
172
Production of other textile products
172
1721
Production of textile products and ready-made articles (other than clothes)
1721
17211-172110
Production of non-woven padding and lining materials, cotton-stuffed articles
...
...
...
Industrial sewing (of roofs, canvas, mattress covers, etc.)
17213-172130
Production of sun blinds and curtains of plastic
17214-172140
Textile of packing materials of PP or PE plastic
1722
...
...
...
1722
17221-172210
Plaiting and assembling of carpets and felt articles
17222-172220
Production of blankets and carpets
1723
Production of plaits and nets
...
...
...
17231-172310
Production of jute fiber, true hemp fiber and ropes
17232-172320
Production of nets, plaits and fishing lines
1729
Production of other textile products
1729
...
...
...
Production of leatherette and artificial fur
17292-172920
Production of heat-resistant fabrics
17293-172930
Coating and covering of fabrics (covering with water-proof rubber, polishing, coating with metals fibers and fabrics, oil-dipping for water proof)
17294-172940
...
...
...
17295-172950
Production of fabrics to be used as tire lining
17296-172960
Production of jewelry and similar articles from textile materials
17297-172970
Production of wicks and fabrics for screening and sieving
...
...
...
17298-172980
Production of cotton towels of all kinds
17299-172990
Production of cotton-fiber netting
173
Production of knitted and crocheted products
173-1730
...
...
...
Hand-knitting of clothes (with wool or other fibers or wool textile)
17311-173110
Wool and fiber textiles
17312-173120
Knits, socks and gloves
17313-173130
...
...
...
1732-173200
Production of laces
1733-173300
Production of non-woven fabrics
1734-173400
Production of ribbons
...
...
...
1735-173500
Production of knit fabrics
1736-173600
Production of clothes, hand-knits, knits
1737-173700
Production of footwear of fabrics or fibers without sole
...
...
...
Garment, tanning and dyeing of animal skin and fur
18
181
Garment (except for animal skin and fur clothes)
181-1810
1811
Production of ready-made clothes
18111-181110
...
...
...
18112-181120
Tailoring of men’s clothes (suits, trousers, shirts, pyjamas, underwear)
18113-181130
Tailoring of women’s clothes (ao dai (long dress), suits, dresses, clothes, underwear)
18114-181140
Production of children’s clothes
...
...
...
18115-181150
Production of sportswear
18119-181190
Production of apparel to be used in festivals, weddings, funerals, etc.
1812-181200
Production of labor protection outfits
...
...
...
Production of scarves, ties and hats
1814-181400
Production of clothing auxiliaries (collars, laces, embroidery, belts)
182
Tanning and dyeing of animal skin and fur, production of articles therefrom
182-1820
1821-182100
...
...
...
1822-182200
Production of fur clothes
1823-182300
Tanning and dyeing animal skin and fur
Tanning and preliminary processing of leather, production of suitcases, bags, saddlery and footwear
...
...
...
191
Tanning and preliminary processing of leather, production of suitcases, bags and saddlery
191
1911-191100
Tanning and preliminary processing of leather
1911
1912-191200
Production of suitcases, bags and the like, production of saddlery
1912
...
...
...
Production of footwear
192-1920
1921-192100
Production of sport footwear
1922-192200
Production of leather footwear
1923-192300
...
...
...
1924-192400
Production of labor protection boots and shoes
20
201
Sawing, splitting and planing of timber
...
...
...
2011-201100
Sawing and splitting of timber into boards, stakes, poles, rafters and sleepers
2012-201200
Preservation of timber (impregnating with fire-proof and anti-termite substances, heat-drying, etc.)
202
Production of articles from timber, bamboo of various species, straw and plaiting materials
202
...
...
...
Production of plywood, sliced wood, pressed boards and other planks (Formica)
2021
20211-202110
Production of plywood
20221-202120
Production of pressed boards and industrial wood
2022-202200
...
...
...
2022
2023-202300
Production of wood packing and containers
2023
2029
Production of other articles from timber, bamboo of various species, straw and plaiting materials
2029
20291
Production of wood products
...
...
...
202911
Production of fine-art wood articles (including production of wood imitation antiques)
202912
Production of pumice lacquer articles and inlaid adornment articles
20292-202920
Restoration of wood vestiges
...
...
...
Production of articles from rattan, bamboo, straw, rush, coir and plaiting materials
202931
Production of articles from bamboo (bamboo mats, chopsticks, blinds, furniture, etc.)
202932
Production of fine-art articles from rattan and bamboo
202933
...
...
...
202934
Production of plaited articles
202935
Production of sun blinds and curtains of bamboo
202936
Production of pressed bamboo mats
...
...
...
202939
Production of other articles from timber, rattan, bamboo, straw
Production of paper and products therefrom
21
210
Production of paper and products therefrom
210
...
...
...
Production of paper pulp, paper and paperboard
2101
21011
Production of paper pulp from cellulose and waste paper
210111
Production of paper pulp by mechanical methods
210112
...
...
...
210119
Production of paper pulp by other methods
21012-210120
Production of couchet and cellophane (transparent paper)
21013-210130
Production of printing paper
...
...
...
21014-210140
Production of tissues and napkins
21015-210150
Production of wall- and ceiling-covering paper
21016-210160
Production of cigarette rolling paper
...
...
...
Production of poonah paper and hand-made paper (for making traditional paintings)
21018-210180
Production of paper for use in religious rites (votive paper...)
21019-210190
Production of other pulp, paper and paper board
2102
...
...
...
2102
21021-210210
Production of crinkled paper
21022-210220
Production of paper packing
21023-210230
Production of paper for office use (envelopes, blotting paper)
...
...
...
2109
Production of other products from paper and paper board
2109
21091-210910
Production of paper for office use (envelopes, blotting paper, writing paper, printing paper, copy paper in reams)
21092-210920
Production of disposable toilet paper
...
...
...
Production of disposable paper diapers
21094-210940
Production of women’s sanitation napkins
21099-210990
Production of other products from paper and paper board
...
...
...
221
Publishing
221
2211
Publishing of books
2211
2212-221200
Publishing of newspapers, magazines, periodicals
...
...
...
2213-221300
Publishing of audio records
2213
2219
Publishing of other publications
2219
22191-221910
Production of decoration paintings
...
...
...
Publishing of maps of all kinds
22193-221930
Publishing of other publications (calendars, catalogues, etc.)
222
Printing and relevant printing services
222
2221
...
...
...
2221
22211-222110
Silk-screen printing
22212-222120
Copper roller printing, wood engraving, lithography
22213-222130
Printing of packing, labels, marks of commercial nature
...
...
...
22214-222140
Printing of money and valuable certificates
22215-222150
Printing of books, newspapers and publications
22216-222160
Printing of business forms, invoices and vouchers
...
...
...
Other printing activities
2222
Printing-related services
2222
22221-222210
Service of making plates and zinc plates
22222-222220
...
...
...
22223-222230
Gilding silver or gold and coloring book covers
22229-222290
Other printing-related services
223
Recording and duplication of tapes and disks of all kinds
...
...
...
2231-223100
Recording, duplication and distribution of video and audio tapes
2232-223200
Recording, duplication and distribution of compact disks, CD, VCD, DVD
2233-223300
Reproduction of software
...
...
...
Production of coke, refined petroleum products and nuclear fuels
23
231
Production of coal and bi-products
231-2310
2311-231100
Production of coal
2312-231200
...
...
...
2313-131300
Production of pulverized coal
2314-231400
Production of charcoal and activated carbon, absorbite coal and substances for water treatment
232
Production of refined petroleum products
...
...
...
2321-232100
Production of petrol of all kinds (automobile petrol, jet fuel, kerosene, diesel), oil refinery
2322-232200
Production of lubricants
2323-232300
Production of lubricating grease
...
...
...
Production of petro-chemical raw materials
2325-232500
Production of asphalt and tar
2326-232600
Production of paraffin
2327-232700
...
...
...
2328-232800
Production of water-proof materials from petroleum
2329-232900
Production of other products from petroleum
Production of chemicals and chemical products
...
...
...
241
Production of base chemicals
241
2411
Production of base chemicals (except fertilizers and nitrogenous compounds)
2411
24111
Production of petro-chemical products (production of chemicals from petroleum)
...
...
...
Production of hydrocarbon
241112
Production of benzene
241113
Production of ethylene
241114
...
...
...
24112
Production of industrial gases
241121
Production of acetylene
241122
Production of argon
...
...
...
241123
Production of neon
241124
Production of carbon dioxide
241125
Production of carbon fluoride
...
...
...
Production of hydrogen
241127
Production of oxygen
241128
Production of nitrogen
241129
...
...
...
24113
Production of base inorganic substances
241131
Production of chlorine and alkalis (production of industrial alkalis, production of chlorine, sodium carbonate)
241132
Production of catalysts for rubber processing, inorganic catalysts
...
...
...
241139
Production of other inorganic chemicals (radioactive chemical elements, isotopes, heavy water)
24114
Production of base organic chemicals
241141
Production of ethyl alcohol for industrial use
...
...
...
Production of fatty acids, ethers, amines
24115-241150
Production of dyes
2412
Production of fertilizers and nitrogenous compounds
2412
24121-241210
...
...
...
24122-241220
Production of nitric acid, phosphoric acid, urea, ammonia
24123-241230
Production of NPK mixed fertilizer
24129-241290
Production of other fertilizers
...
...
...
2413
Production of plastics in primary form and synthetic rubber
2413
24131-241310
Production of synthetic plastics of PVC, PE, PET, etc.
24132-241320
Production of synthetic rubber
...
...
...
Production of other chemical products
242
2421
Production of insecticide and other chemical products for agricultural use
2421
24211-242110
Production of insecticide and leaf-hopper killers
24212-242120
...
...
...
2422
Production of paints, varnishes and other painting matters, production of printing inks and mastics
2422
24221
Production of paints, varnishes and other painting matters
242211
Production of synthetic paints, lacquers for making pumice lacquer paintings
...
...
...
242212
Production of coating paints: mastics, varnishes
24222-242220
Production of printing inks and spraying inks
2423
Production of medicines, chemical pharmaceuticals and pharmaceutical materials
2423
...
...
...
Production of medicinal pharmaceuticals for human use
24232-242320
Production of cure medicines for animals (veterinary drugs, drugs for aquatic animals)
24233-242330
Production of sterilizers and disinfectants for human and animals
24234-242340
...
...
...
24235-242350
Production of cement for dental use
24236-242360
Production of distilled water
24239-242390
Production of other medicines and pharmaceuticals
...
...
...
2424
Production of cosmetics, soaps, cleansing substances, polishing agents and sanitation preparations
2424
24241
Production of soaps and cleansing substances
242411
Production of detergents
...
...
...
Production of perfumed soaps
242413
Production of toothpaste
242414
Production of household whiteners and abrasives
242415
...
...
...
242416
Production of fabric softeners
242419
Production of other cleansing substances
24242
Production of cosmetics
...
...
...
242421
Production of shampoos and shower creams
242422
Production of shaving foams
242423
Production of perfumes and personal deodorants
...
...
...
Production of lipsticks, make-up powders, make-ups, facial creams, skin-nurturing creams
242429
Production of other cosmetics
24243-242430
Production of shoe polishes, shoe creams, polishing substances
2429
...
...
...
2429
24291-242910
Production of explosives and detonators for industrial use (except for ammunitions)
24292-242920
Production of sulfur, matches, lighting flares
24293-242930
Production of adhesives: glues, sticking fluids, patching resins, mortars for filling, patching and fitting
...
...
...
24294-242940
Production of synthetic essences
24295-242950
Production of chemicals for film industry, photographic paper and film
24296-242960
Production of blank magnetic tapes and disks for audio and video recording
...
...
...
Production of writing and painting inks, colors and painting waxes
24298-242980
Production of artificial wax, processed wax and substances mixed with wax
243
Production of artificial fibers
243-2430
2431
...
...
...
24311-243110
Production of nylon fiber
24312-243120
Production of polyester fiber
24313-243130
Production of artificial silk yarn
...
...
...
2432-243200
Production of artificial threads and yarns
Production of products from rubber and plastics
25
251
Production of products from rubber
251
...
...
...
Production of inner tubes and tires, recycling of rubber tires
2511
25111
Production of vehicle inner tubes and tires
251111
Production of bicycle, motorbike, automobile and airplane inner tubes and tires
251112
...
...
...
25112-251120
Renewing of automobile tires
2519
Production of other products from rubber
2519
25191-251910
Production of rubber boats
...
...
...
25192-251920
Production of rubber covering sheets, cushions, washers, strips
25193-251930
Production of raincoats, parasols of rubber- or plastic-coated fabrics
25194-251940
Production of condoms
...
...
...
Production of rubber gloves
25196-251960
Production of rubber belts and tubes
25197-251970
Production of rubber-covered or rubber-coated conveyor belts and bands
25198-251980
...
...
...
252
Production of products from plastics
252-2520
2521
Production of plastic products
25211-252110
Production of plastics of all kinds for making bags and rain sheets
...
...
...
25212-252120
Production of crash helmets
25213-252130
Production of plastic personal items
25214-252140
Production of plastic household utensils (bottles, cans, pots, basins, buckets, showers, bath-tubs, etc.)
...
...
...
Production of rigid and soft plastic tubes, plastic doors, plastic roofing sheets; plastic wall, ceiling and floor coverings
25216-252160
Production of plastic spare parts of motorized vehicles (motorbikes and cars)
25217-252170
Production of plastic motorboat hulls
25218-252180
...
...
...
25219-252190
Production of plastic products for use in the electronic industry (TV housings, computer housings, CD cases, etc.)
2522-252200
Production of products from polystyrene foam
2523-252300
Production of other products mattress foam
...
...
...
26
261
Production of glass and products therefrom
26-2610
2611-261100
Production of sheet glass
...
...
...
Production of glass articles (glasses, cups, vases, light bulbs, lamp shades, glass bricks, glass cooking pots, etc.)
2613-261300
Production of fine-art decoration articles of glass (mirrors, showcases, decoration lights, etc.)
2614-261400
Production of glass fibers, optic fibers, optic-fiber cables
2615-261500
...
...
...
2616-161600
Production of lens
2619-261900
Production of other glass products
269
Production of ceramic and porcelain products and construction materials
...
...
...
2691-269100
Production of non-refractory ceramic and porcelain products (other than those for construction use)
2691
2692
Production of refractory ceramic and porcelain products and materials
26922-269220
Production of ceramic and porcelain products
...
...
...
Production of non-refractory bricks, tiles and ceramic and porcelain construction materials
2693
26931
Production of bricks and tiles
269311
Production of bricks and tiles (by manual methods)
269312
...
...
...
269313
Production of culverts and chimney shafts from clay
26932
Production of ceramic and porcelain articles
269321
Production of household ceramic and porcelain articles
...
...
...
269322
Production of fine-art ceramic and porcelain articles and ceramic and porcelain imitation antiques
269323
Production of industrial ceramic and porcelain products (ceramic cleats for high-tension power lines)
2694
Production of cement, lime, mortar
2694
...
...
...
Production of cement
269411
Production of Portland cement
269412
Production of masonry cement
269413
...
...
...
269414
Production of white cement
26942
Production of lime
269421
Production of construction lime
...
...
...
269422
Production of industrial lime (for filtering, bleaching or washing)
269423
Production of light powder
2695
Production of concrete and other products from cement and mortar
2695
...
...
...
Production of concrete (ready-made concrete)
269511
Mixing of dry concrete
269512
Mixing of wet concrete
26952
...
...
...
269521
Production of pre-cast concrete slabs, concrete tubes and poles, reinforced concrete stakes
269522
Production of concrete utensils, pools, furniture, shrimp- and fish-rearing crafts
2696
Cutting, shaping and finishing of stone structures
...
...
...
26961
Production of ashlar and finishing of stone structures
269611
Production of granite stone
269612
Production of ashlar, cutting and shaping of stones according to construction requirements, stone pillars and pillar bases
...
...
...
Production of stone utensils (mortars, furniture, gravestones, inscriptions on slates, etc.)
269614
Production of fine-art stone articles (statues, terrines, etc.)
2697
Production of plaster
2699
26971-269710
...
...
...
26972-269720
Production of decoration articles from plaster (statues, decoration panels, decoration cornices, etc.)
26973-269730
Production of wall-covering boards of plaster
2699
Production of products from other non-metal minerals
...
...
...
26991-269910
Production of abrasive paper, grindstones, polishing stones
26992
Production of products from other metalloid minerals
269921
Production of mica products
...
...
...
27
271
Production of iron and steel
271-2710
2711
Working of pig-iron and steel
27111-271110
...
...
...
27113-271130
Production of permanent magnets
27114-271140
Extrusion of iron and steel wires
2712-271200
Production of stainless steel
...
...
...
2713-271300
Making of steel and metal nets
272
Production of non-ferrous metals and precious metals
272-2720
2721-272100
Production of black brass
...
...
...
Production of copper
2723-272300
Production of copper-tin alloy (bronze)
2724-272400
Production of copper wire
2725-272500
...
...
...
2726-272600
Production of precious and rare metals
2729-272900
Production of other non-ferrous metals
273
Casting of metals
...
...
...
2731
Casting of iron and steel
2731
27311
Casting of pig-iron, iron and steel
273111
Production of rails
...
...
...
Production of train wheels
273113
Production of other cast products from pig-iron and steel
2732
Casting of non-ferrous metals
2732
27321-273210
...
...
...
2733-273300
Casting of metalloids
Production of products from metals (other than machinery and equipment)
28
281
Production of products from pre-cast metals, barrels, tanks, boilers (other than central boilers)
...
...
...
2811
Production of products from pre-cast metals
28111-281110
Production of aluminum frameworks
28112
Production of metal products for construction and architecture
...
...
...
Production of iron doors and windows, stainless steel doors and windows, iron fences
281122
Production of steel frameworks (of houses, warehouses, etc.)
281123
Production of steel components for construction (bridge beams, tie-beams, braces, poles, television broadcasting antenna girders)
281124
...
...
...
281125
Production of aluminum utensils
281126
Production of stainless steel utensils
28113-281130
Production of products of steel
...
...
...
2812
Production of barrels, tanks and containers of metals
2812
28121-281210
Production of barrels, tanks
28122
Production of boxes, cans, mugs and other containers of metals
...
...
...
Production of pots, mugs, cans, tins of metals
281229
Production of other metal containers
2813
Production of boilers (other than central boilers)
2813
28131-281310
...
...
...
28132-281320
Production of poikilothermic boilers
289
Production of other metal products and services related to the metal working activities
289
2891
Forging, stamping, pressing and rolling of metals, refinement of metal powder
...
...
...
28911-289110
Forging, stamping, pressing, cutting and shaping of products
28912
Rolling and extrusion of steel
289121
Production of cold-rolled steel samples
...
...
...
Treatment, coating and covering of metals, normal mechanical treatments on a basis of processing contracts
2892
28921-289210
Tempering of steel, plating of metals
2893
Production of knives, scissors, common hand-held tools and metal utensils
28931
...
...
...
289311
Production of household tools (knives, scissors, razor-blades, etc.)
289312
Production of working tools (ploughs, hoes, shovels, saw blades, chisels, planes, drills, etc.)
28932
Production of metalware
...
...
...
289321
Production of locks and keys
289322
Production of hinges and platforms
289323
Production of metalware for interior decoration
...
...
...
Production of other metal products
2899
28991
Production of products from metal wire
289911
Production of spring steel wire
289912
...
...
...
289913
Production of barbed wire
289914
Production of cable of all kinds
289915
Production of soldering sticks (electrodes)
...
...
...
289916
Production of nails to be driven into wood, concrete, pins, clips of all kinds
28992-289920
Production of money safes, iron boxes, safes, iron ladders, enameled iron articles
28993-289930
Production of lathed products, screws, bolts, screw nuts, rivets, washers, metal joints
...
...
...
Production of copper and copper alloy articles (refinement, rolling, extrusion, etc.)
289941
Production of household copper articles (basins, round trays, trays, etc.)
289942
Production of fine-art copper articles (bells, gongs, urns and copper worshipping objects, by casting or hammering-soldering method, etc.)
...
...
...
29
291
Manufacture of common-use machines
291
2911
Manufacture of engines and turbines (other than engines of airplanes, automobiles and motorcycles)
2911
29111
Manufacture of turbines
...
...
...
291111
Manufacture of gas turbines
291112
Manufacture of steam-boiler turbines
291113
Manufacture of steam turbines
...
...
...
Manufacture of hydraulic power turbines
29112-291120
Manufacture of internal combustion engines
2912
Manufacture of pumps, compressors, hoses and valves
2912
29121
...
...
...
291211
Manufacture of thermo-pumps
291212
Manufacture of air pumps
291213
Manufacture of vacuum pumps
...
...
...
29122-291220
Manufacture of compressors, stampers, presses
29123-291230
Manufacture of metal valves (injection valves, adjusting valves, unidirection valves, inner tube valves, safety valves, emergency valves, etc.)
2913
Manufacture of balls, cog-wheels, gear-boxes, operating and motion-transmitting parts
2913
...
...
...
Manufacture of ball-bearers and shaft rollers
29132-291320
Manufacture of speed-changing gear sets (other than those for internal combustion engines of airplanes and automobiles)
29133-291330
Manufacture of joints and couplings
2914-291400
...
...
...
2914
2915-291500
Manufacture of fork-lifting, handling and loading devices
2915
29151-291510
Manufacture of raw material-transporting equipment (electric carts, wagons, conveyor belts of all kinds, elevators, hoists, tractors, etc.)
29152-291520
Manufacture of elevators for use in high-rises
...
...
...
2919
Manufacture of other common-use machines
2919
29191-291910
Manufacture of ventilation systems
29192-291920
Manufacture of air-conditioning systems
...
...
...
Manufacture of vacuum cleaning systems
29194-291940
Manufacture of industrial freezing systems
29195-291950
Manufacture of filtering devices
292
...
...
...
292
2921
Manufacture of agricultural and forestry machines
2921
29211
Manufacture of agricultural machinery
292111
Manufacture of tractors
...
...
...
292112
Manufacture of combine harvester-threshers
292113
Manufacture of lawn movers for agricultural or horticultural use
292119
Manufacture of agricultural machines of other types
...
...
...
Manufacture of machines for forestry use (devices for cutting, transporting and sawing timber, planing machines, etc.)
2922
Manufacture of machine tools
2922
29221-292210
Manufacture of lathes, fraises, planing machines, screw drivers
29222-292220
...
...
...
29223-292230
Manufacture of stamping, pressing, laminating and cutting machines, and steam hammers
29224-292240
Manufacture of soldering machines
29229-292290
Manufacture of other machine-tools
...
...
...
2923-292300
Manufacture of metallurgical machines
2923
2924
Manufacture of mining and building machines
2924
29241
Manufacture of machines and equipment for oil derricks and well-drilling activities
...
...
...
Manufacture of derricks
292412
Manufacture of devices for oil drilling or well drilling
292413
Manufacture of ore grinding, sorting, filtering, washing machines
29242
...
...
...
292421
Manufacture of crane machines of all types, ground elevating and leveling equipment
292422
Manufacture of hydraulic power drilling machines, excavators, diggers, dredgers of all types
292423
Manufacture of trucks for use in construction, concrete-mixing vehicles, asphalt-spreading vehicles, steam-rollers
...
...
...
292424
Manufacture of road-paving and road-rolling machines
2925
Manufacture of food, beverage and tobacco processing machines
2925
29251-292510
Manufacture of tobacco-rolling machines of all types
...
...
...
Manufacture of machines for textile, garment and leather industries
2926
2927-292700
Manufacture of machines for use in fishery
2929
Manufacture of other special-use machines
2929
29291
...
...
...
292911
Manufacture of machines for plastic and rubber industries
292912
Manufacture of machines for paper industry (paper-finishing machines)
292919
Manufacture of other industrial machines and equipment (milk-processing machines, oil extractors and printers)
...
...
...
29292-292920
Manufacture of car-washing machines, slot machines, money-inspecting machines
29293-292930
Manufacture of industrial robots
293
Production of domestic appliances
293-2930
...
...
...
Production of household electric appliances (microwave ovens, electric rice-cookers, vacuum cleaners, dryers, irons, coffee mills, liquidizers, electric stoves, electric razors; production of refrigerators, washing machines, dish washers; production of electric fans, water boilers, etc.)
2932-293200
Production of non-electric indoor heating systems
Production of office equipment and computers
30
301
...
...
...
300-3000
3011-301100
Production of photocopiers
3012-301200
Production of cash registers, cash exchangers and cash slot machines
3013-3013
Production of printers and scanners
...
...
...
3019-301900
Production of other office equipment
302-30200
Production of computers
Production of electric machinery and equipment
31
...
...
...
Production of motors, generators and transformers
311-3110
3111-311100
Production of motors, chargers and uninterruptible power suppliers (UPS)
3112-311200
Production of generators
3113-311300
...
...
...
312
Production of electricity distributing equipment
312-3120
3121-312100
Production of circuit breakers and connectors (stabilizers, fuses, plugs, switches, etc.)
3122-312200
Production of turn-on, turn-off and circuit protecting devices (electric relays, sockets, lamp bases, etc.)
...
...
...
3123-312300
Production of electric panels and control panels of all kinds
3129-312900
Production of other electricity-distributing devices
313
Production of electric cables and wires coated with insulators
313-3130
...
...
...
Production of electric cables
3132-313200
Production of electric wires coated or covered with insulators
3134-313400
Production of optic-fiber cable
3139-313900
...
...
...
314
Production of batteries and accumulators
314-3140
3141-314100
Production of batteries of all kinds (manganese dioxide, mercury
dioxide, silver dioxide, etc.)
...
...
...
3142-314200
Production of accumulators and related materials (separating plates, separating membranes, lead netting, envelopes, etc.)
3143-314300
Production of solar power panels
3149-314900
Production of other batteries and accumulators
...
...
...
Production of electric lamps and lighting equipment
315-3150
3151-315100
Production of lighting equipment (light bulbs of all kinds)
3159-315900
Production of other lighting equipment
319
...
...
...
319-3190
3191-319100
Production of electric and electronic equipment furnished in cars
3199-319900
Production of other electric equipment
Production of radio receivers, television receivers and communication equipment
...
...
...
321
Production of electronic lamps, tubes and other electronic components
321-3210
3211-321100
Production of semi-conductors and electronic components (electronic chips, integrated circuits, capacitors, diodes, micro-circuit membranes, transistors, photo-electronic equipment, etc.)
3219-321900
Production of electronic lamps, tubes and other electronic components
...
...
...
Production of radio transmitting and television broadcasting equipment and equipment for telephony and telegraphy
322-3220
3221-322100
Production of telephony equipment (bridges, transmitting lines and gates; switchboards and facsimiles)
3222-322200
Production of radio transmitting and television broadcasting equipment and radio communication equipment (transmitters, antennas, cable television, cell phones, satellite communication)
323
...
...
...
323-3230
3231-323100
Production of radio and television receiving equipment (radio receivers, television receivers, amplifiers, household video recorders, CD, VCD and DVD players)
3232-323200
Production of sound- and image-recording and reproducing equipment and related products
Production of medical instruments, precision tools, optical tools and watches of all kinds
...
...
...
331
Production of medical instruments and equipment; weighing, measuring, checking and testing equipment; equipment and tools for piloting and other purposes (other than optical tools)
331
3311
Production of medical and surgical instruments and orthopedic tools
3311
33111
Production of medical instruments and equipment
...
...
...
Production of machines in service of medical examination and treatment, blood pressure measurement (radiographic machines, ultrasonic machines, etc.)
331112
Production of medical examination, surgical and dental instruments
331113
Production of orthopedic boots and other instruments (crutches, splints, etc.)
331114
...
...
...
3312
Production of devices and equipment for weighing, measuring, checking, testing and piloting purposes or other similar purposes (excluding equipment for inspecting industrial production processes)
3312
33121-331210
Production of maritime and aviation equipment, and equipment for measuring, positioning and investigating purposes
33122-331220
Production of scales of all kinds
...
...
...
3313-331300
Production of equipment for inspecting industrial manufacturing processes
3313
332
Production of optical devices and cinematographic and photographic equipment
332-3320
3321-332100
Production of optical equipment (microscopes, glasses, astronomical telescopes, periscopes, binoculars, etc.)
...
...
...
Production of cinematographic and photographic equipment
333
Production of clocks and watches
3330
3331-333100
Production of alarm clocks
3339-333900
...
...
...
Production of motorized vehicles and trailers
34
341
Production of motorized vehicles
341-3410
3411-341100
Production of trucks
...
...
...
3412-341200
Production of passenger cars
3413-341300
Production of four-seat cars
3414-341400
Production of special-type transport automobiles, trailers, caravans, ambulances, money carriages, prisoners’ vehicles, golf cars
...
...
...
Production of racing cars
3416-341600
Production of electrically-operated cars
3417-341700
Production of solar power-operated cars
342
...
...
...
342-3420
3421-342100
Production of bodies of passenger cars, trucks and special-use vehicles
3422-342200
Production of trailers and semi-trailers of passenger cars, trucks and special-use vehicles
3423-342300
Production of box cars and containers
...
...
...
3424-342400
Production of spare parts of trailers and tractors
343
Production of details and spare parts of motorized vehicles
343-3430
3431-343100
Production of spare parts of motorized vehicles
...
...
...
Production of details of motorized vehicles
Production of other transport means
35
351
Building and repair of ships and boats
351
3511
...
...
...
35111-351110
Building of ships, speedboats, vessels, barges, ferries and other floating structures
35112-351120
Repair of ships, boats, barges and speedboats
3512-351200
Building and repair of tourist and sport ships and boats
...
...
...
352
Production and repair of train and tramway locomotives, wagons and coaches
352-3520
3521-352100
Production of train and tramway locomotives, wagons and coaches
3522-352200
Repair of train and tramway locomotives, wagons and coaches
...
...
...
Production and repair of aircraft and spacecraft
353-3530
3531-353100
Production of airplanes, missiles and jet equipment
3532-353200
Production of other flying means (such as balloons)
354
...
...
...
359
3541-354100
Production of motorcycles (two-wheelers, three-wheelers), mopeds
3591
3542-354200
Production of bicycles and wheel-chairs
3592
3549-354900
Production of lambrettas and motorized trishaws
...
...
...
359
Production of other transport means
359
3591-359100
Production of non-motorized three-wheelers (trishaws, pedicabs, etc.)
3599-359900
Production of other rudimentary vehicles (animal-drawn carts, wheelbarrows, man-drawn carts, etc.)
...
...
...
Production of furniture; production of other products
36
361
Production of furniture
361-3610
3611
Production of household interior furniture, office and school furniture
36111-361110
...
...
...
36112-361120
Production of leather-covered household furniture
36113-361130
Production of interior and office furniture (tables, chairs, file cabinets)
36114-361140
Production of school equipment (blackboards, tables, benches, chests)
...
...
...
3612-361200
Production of rubber mattresses, foam mattresses, hay-stuffed mattresses
362
Production of jewelry and related articles
369
3621
Fashioning of gold, silver and personal adornment articles thereof
3691
...
...
...
Fashioning of gold, production of jewelry of gold and platinum
36212-362120
Production of silver jewelry
3622
Production of gemstone jewelry
36221
...
...
...
36222
Fashioning of diamond, ruby, sapphire by filing, cutting, polishing and heat-treatment of gems for use as jewelry
36223
Production of artificial diamonds
3629
Production of jewelry from other precious materials
...
...
...
363-36300
Production of musical instruments
3692
364
Production of sports and physical training requisites
3693
3641-364100
Production of track and field gears and equipment
...
...
...
Production of sports bats and rackets
3643-364300
Production of balls of all kinds
3644-364400
Production of sports gloves and hats
3649-364900
...
...
...
365
Production of toys and recreation articles
3694
3651-365100
Production of dolls and children’s toys
3652-365200
Production of video games consoles and funfair models
...
...
...
3659-365900
Production of other toys and recreation articles
369
Production of other articles
3699
3691-369100
Production of worshipping objects, votive paper and gilt objects
...
...
...
Production of incenses
3693-369300
Production of coffins
3694-369400
Production of other assorted articles (sewing needles, buttons, etc.)
3695-369500
...
...
...
3699-369900
Production of other articles
37
371
Recycle of metal scraps and waste
...
...
...
3711-371100
Recycle of copper
3712-371200
Recycle of iron and steel scrap
3719-371900
Recycle of other scraps and waste
...
...
...
Recycle of non-metal scraps and waste
372-3720
3721-372100
Recycle of lubricants
3722-372200
Recycle of plastics
3723-372300
...
...
...
3729-372900
Recycle of other non-metal scraps and waste
E. ELECTRICITY, FUEL GAS AND WATER PRODUCTION AND DISTRIBUTION
Production and distribution of electricity, fuel gas, water steam, hot water
...
...
...
401
Production, transmission and distribution of electricity
401-4010
4011
Generation of electricity
40111-401110
Hydroelectric power
...
...
...
Thermoelectric power
40113-401130
Production of electricity from nuclear energy
40119-401190
Other types of electricity generation
4012
...
...
...
40121-401210
Transmission of electricity
40122-401220
Distribution of electricity
402
Production of fuel gas, distribution of gaseous fuels by pipes
...
...
...
4021-402100
Production of fuel gas
4022-402200
Distribution of fuel gas (sale of fuel gas through conduit system)
403
Production and distribution of steam and hot water
403-4030
...
...
...
Production of steam and hot water
4032-403200
Supply of hot steam and water vapor
Exploitation, purification and distribution of water
41
411
...
...
...
410-4100
4111-411100
Exploitation and purification of water for daily life
4112-411200
Exploitation and purification of water for industrial use
4119-411900
Exploitation and purification of water for other purposes
...
...
...
412-412000
Distribution of clean water
45
...
...
...
Ground preparation
451-4510
4511
Clearance, formation of construction ground (ground leveling)
45111-451110
Concrete drilling and breaking, demolition of construction projects, relocation of houses
45112-451120
...
...
...
45113-451130
Clearance of construction sites, creation of water sources for construction
45114-451140
Sanitation of construction ground (anti-pollution, drainage of water to dry the ground)
452
Construction of projects, project items
...
...
...
4521
Construction of civil projects
45211-452110
Construction of dwelling houses
45212
Construction of non-dwelling projects
...
...
...
Construction of cultural projects (clubs, dancing halls, schools)
452122
Construction of sport facilities (swimming pools, stadiums, houses for track-and-field competitions and physical training, arenas, racetracks)
452123
Construction of commercial projects (supermarkets, bazaars, exhibition places…)
452124
...
...
...
4522
Construction of technical projects
45221-452210
Construction of industrial projects
45222-452220
Construction of traffic projects (bridges, roads, culverts…)
...
...
...
45223-452230
Construction of irrigation projects
45224-452240
Construction of underground and underwater projects
452241
Construction of water supply and drainage pipelines
...
...
...
Construction of pumping stations
452243
Construction of gas pipelines
452244
Construction of submarine projects
452245
...
...
...
452246
Oil refineries, gas-processing, gas liquefying plants, chemical plants, oil tanks
45229-452290
Construction of other technical projects
4523
Construction of project structures
...
...
...
45231-452310
Installation or dismantlement of structures in service of construction (concrete forms, scaffolds…)
45232
Concrete laying and finishing
452321
Drilling and mortar jetting
...
...
...
Erection and assembly of steel structures and precast concrete
45234-452340
Processing, assembly and installation of steel structures in concrete
45235-452350
Making of brick and stone structures
45236-452360
...
...
...
453
Installation of equipment in construction projects
453-4530
4531
Installation of home electric systems
45311-453110
Installation of home electric lighting systems
...
...
...
45312-453120
Installation of home telephone systems
45313-453130
Installation of television antennas, cables and information networks
45314-453140
Installation of security and alarming equipment
...
...
...
Installation of other equipment
4532
Installation of pump, water pipeline and air-conditioning systems
45321-453210
Installation of water supply and drainage pipelines, pumps
45322-453220
...
...
...
45323-453230
Installation of drying, dust-absorbing and ventilating systems
4533-453300
Installation of automatic fire-extinguishing water systems
4534-453400
Installation of cooling systems, cold storages and central air-conditioning systems
...
...
...
4535-453500
Installation of lifts, staircases, automatic conveyor belts
4539-453900
Installation of other construction equipment
454
Finishing of construction projects
454-4540
...
...
...
Exterior decoration
45411-454110
Masonry (plastering, paving, painting, glass fitting)
45412-454120
Roofing work (waterproofing, gutters…)
45413-454130
...
...
...
45419-454190
Other exterior works (lightning arresters…)
4542
Interior decoration
45421-454210
Plastering, ceiling decoration
...
...
...
45422-454220
Flooring (with tiles, planks, carpets, plastic…)
45423-454230
Wall decoration
45424-454240
Installation of auxiliary works (toilets, kitchens…)
...
...
...
Installation of assorted staircases
45429-454290
Installation of other interior structures
4543-454300
Installation of fitment in construction (veneering, flooring, wooden doors, wooden houses, wooden frames)
455-455000
...
...
...
455-4550
G. TRADES; REPAIR OF MOTORIZED VEHICLES, MOTORCYCLES, MOPEDS, PERSONAL AND HOME ARTICLES
50
501
Purchase and sale of motorized vehicles (brand-new and used)
...
...
...
5011-501100
Purchase and sale of automobiles (brand-new and used; except trucks)
5012-501200
Purchase and sale of trucks, trailers
5013-501300
Purchase and sale of special-use vehicles, sports vehicles, all-terrain vehicles
...
...
...
Purchase and sale of baby prams (motorized)
502
Maintenance and repair of motorized vehicles
502-5020
5021-502100
Service of repair and maintenance of engines and electric systems in motorized vehicles
5022-502200
...
...
...
5023-502300
Service of repair, maintenance of car shells, painting, glass
5024-502400
Service of repair, maintenance of car frames and chassis
5025-502500
Service of lubrication, greasing, washing, anti-rust painting, oil spraying
...
...
...
5029-502900
Other services of repair and maintenance of motorized vehicles
503
Purchase and sale of spare parts and accessories of motorized vehicles
503
5031-5031000
Purchase and sale of spare parts of motorized vehicles
...
...
...
Purchase and sale of tires and inner tubes of motorized vehicles
5033-5033000
Purchase and sale of accessories of motorized vehicles (accumulators…)
504
Purchase and sale, maintenance and repair of motorcycles, mopeds, spare parts and accessories thereof
504
5041-504100
...
...
...
5042-504200
Purchase and sale of spare parts and accessories of motorcycles and mopeds
5043-504000
Service of motorcycle and moped repair and maintenance
505
Purchase and sale of engine fuels
...
...
...
5051-505100
Purchase and sale of petrol and oil and products thereof
5052-505200
Purchase and sale of engine lubricants and cleansing substances
5053-505300
Purchase and sale of other fuels used in engines (liquefied gas…)
...
...
...
Purchase, sale and agency (except motorized vehicles, mopeds and motorcycles)
511
Agency, brokerage, auction
511-5110
5111-511100
Trade brokerage
5112-511200
...
...
...
5113
Goods sale and purchase, consignment agents
51131-511310
Commission agents
51132-511320
Goods factoring agents
...
...
...
51133-511330
Goods franchising agents
51134-511340
General goods purchase and sale agents
5114-511400
Goods auction services
...
...
...
Purchase and sale of raw-material farm and forestry products, live animals, foods and foodstuffs, drinks, cigarettes, waterpipe tobacco
5121
Purchase and sale of raw material farm and forestry products
51211-512110
Purchase and sale of unprocessed raw farm products (animal fur, untanned skin, fresh milk, assorted vegetables, roots, seeds, coarse wool…)
5121
522-5220
51212
...
...
...
51213
Purchase and sale of seeds for sowing
51214-512140
Purchase and sale of nursed flower plants
5239
519-5190
51215-512150
Purchase and sale of flowers and bonsai
...
...
...
51216-512160
Purchase and sale of plants and shrubs
5239
519-5190
5122-512200
Purchase and sale of live animals
5121
5259
5123
Purchase and sale of food
...
...
...
Purchase and sale of foodstuff
51241-512410
Purchase and sale of milk and products thereof (butter, cheese, cream, yogurt)
5122
5211
51242-512420
Purchase and sale of eggs
5122
5211,
522-5220
51243-512430
...
...
...
5122
5211,
522-5220
51244-512440
Purchase and sale of fresh vegetables, flowers and fruits
5122
5211,
522-5220
51245-512450
Purchase and sale of meat and products thereof (pork, beef, buffalo meat, goat meat, dog meat, venison, chicken, perching duck, goose, ostrich; roast and processed meat, Chinese sausages, sausages, animal fat)
5122
5211,
522-5220
51249-512490
Purchase and sale of other foodstuffs (bread and assorted confectioneries; packed foodstuffs such as instant noodles, dry crab pancakes, noodle soups of various kinds; nutritious foodstuffs; tea and drinks like sugar, coffee…)
...
...
...
5125
Purchase and sale of beverage, liquors and beer
51251-512510
Purchase and sale of non-alcoholic beverage (fruit juices, soft drinks, mineral water, purified water)
5122
5211,
522-5220
51252-512520
Purchase and sale of alcoholic beverage (liquors, beer)
5122
5211,
522-5220
...
...
...
Purchase and sale of cigarettes, waterpipe tobacco, and tobacco products (cigarettes, cigars, tobacco threads)
5122
5211,
522-5220
513
Purchase and sale of personal and family articles
5131
Purchase and sale of fabrics, ready-made clothing, footwear
51311-513110
...
...
...
5131
5232,
5219
51312-513120
Purchase and sale of footwear, hand bags
5131
5232,
5219
51313-513130
Purchase and sale of fabrics
5131
5232,
5219
5132
Purchase and sale of home entertainment appliances and electric appliances
...
...
...
51321-513210
Purchase and sale of home entertainment appliances (speaker system, video, electronic games…)
5233
5139
51322-513220
Purchase and sale of electric home appliances (electric cookers, microwave ovens, heaters, electric kettles, irons, fridges, domestic sewing machines, washing machines, vacuum cleaners, deodorizing devices…)
5233
5139
5133
Purchase and sale of home appliances (except those specified in 5132)
...
...
...
Purchase and sale of interior home appliances (pottery, glassware, chinaware)
5139
5239,
5219
51332-513320
Purchase and sale of carpeting materials (floor carpets, linoleum…)
5139
5239,
5219
51333-513330
Purchase and sale of blinds and screens (door screens, bed spreads, linen for making bed spreads, embroideries, textile articles)
5139
5239,
5219
51334-513340
...
...
...
5139
5239,
5219
51339-513390
Purchase and sale of other domestic items (decorative photos and pictures, picture frames; mirrors, spring mattresses, foam rubber mattresses)
5139
5239,
5219
5134
Purchase and sale of personal items, jewelry
51341-513410
Purchase and sale of assorted watches and clocks
...
...
...
51342-513420
Purchase and sale of jewelry
5139
5239
51343-513430
Purchase and sale of books, newspapers and writing paper (purchase and sale of books, magazines, maps, newspapers, textbooks, writing paper)
5139
5239
51344-513440
Purchase and sale of photographic equipment (cameras, developing and processing chemicals, photographic plates; purchase and sale of personal video cameras)
5139
5239
...
...
...
Purchase and sale of visual equipment (television sets…)
51346-513460
Purchase and sale of audio equipment (tape recorders, VCD, DVD)
5233
5139
51347-513470
Purchase and sale of blank video tapes
5233
5139
51348-513480
...
...
...
5233
5239
51349-513490
Purchase and sale of sport and entertainment items (purchase and sale of sport guns and cartridges, physical training equipment, children’s cars, camping kits)
5139
5239
5135-513500
Purchase and sale of paper, notebooks, cardboard covers, stationery
5139
5239
5139
Purchase and sale of other personal and domestic items
...
...
...
514
Purchase and sale of non-farm materials, raw materials and fuels, scraps and wastes
5141
Purchase and sale of crude oil, solid fuels, gas and products thereof
51411-514110
Purchase and sale of crude oil
...
...
...
Purchase and sale of solid fuels and products thereof
5141
5239
51413
Purchase and sale of gas and products thereof
5142
Purchase and sale of metals and metal ores
51421-514210
...
...
...
5142
51422-514220
Purchase and sale of ores and precious metals (gold, silver…)
5142
5143
Purchase and sale of construction materials, metalware, domestic water supply equipment, thermal equipment and spare parts thereof
5143
51431-514310
Purchase and sale of devices and instruments of the power system (transformers, electric motors, stabilizers, generators, electric wires, conductors, bulbs, electricity boards, switches, fuses, automatic circuit-breakers…)
...
...
...
51432-514320
Purchase and sale of air-conditioning equipment, sanitaryware (air- conditioners, metal heaters, radiators, sanitaryware)
5239
5143
5144-514400
Purchase and sale of irons and steel, steel tubes, non-ferrous metals (purchase and sale of metal structures, cast metals, construction iron and steel, metal tubes, iron and steel sheets, metal wires, aluminum frames, copper frames)
5234
5143
5145
Purchase and sale of timber, metalware, construction materials
5234
5143
...
...
...
Purchase and sale of metalware (cutlery, hooks; handheld metal tools, saws, trowels)
51452-514520
Purchase and sale of assorted timber (logs and sawn timber, wooden doors, flooring planks, plywood, walling timber)
51453-514530
Purchase and sale of paints, glass (glasshouse structures, varnishes)
51454
...
...
...
514541
Purchase and sale of cement
514542
Purchase and sale of sand and gravel
514543
Purchase and sale of bricks and tiles
...
...
...
514549
Purchase and sale of other construction materials
5146
Purchase and sale of other non-farm materials, raw materials and fuels, scraps and wastes
5149
51461-514610
Purchase and sale of metal wastes, demolition of used automobiles, used ships as scraps, non-ferrous metal wastes
5149
...
...
...
Purchase and sale of waste garbage, glass, waste rubber, waste garbage, metal scraps
5149
51463-514630
Purchase and sale of other chemicals (except chemicals used in agriculture); industrial alcohol, cleansing substances, soaps, industrial gas, synthetic plastic, organic chemicals, synthetic plastic items, wood-treating preparations
5149
5239
51464-514640
Purchase and sale of second-hand accessories (disassembly of used vehicles, sale of accessories and engines of used motorized vehicles)
5149,
524-5240
515
...
...
...
5151-515100
Purchase and sale of agricultural, fishery and mechanical machinery
515-5150
5152
Purchase and sale of equipment and machines for industrial use, mineral exploitation, forestry and construction
51521-515210
Purchase and sale of bulldozers, tar-spreaders, road-graders, concrete mixers, caterpillars, excavators, mobile scaffolds, wood-cutting devices, cranes used in construction
...
...
...
51522-515220
Purchase and sale of mixers and mills used in mineral exploitation, machinery and equipment for gas exploitation, oil refining, oil exploitation, derricks, oil-drilling equipment
515-5150
51523-515230
Purchase and sale of tools, equipment and machines used in the chemical industry, batteries, accumulators and chargers
515-5150
5153
Purchase and sale of office equipment (computers, computer software, peripheral devices like printers, photocopiers, metal safes, printing supplies)
...
...
...
Purchase and sale of computers and computer software, already packed, peripheral devices
5239
515-5150
51532-515320
Purchase and sale of electronic, telecommunications and control components
51533-515330
Purchase and sale of fixed and mobile phones, pagers, walkie-talkies
5239
515-5150
51534-515340
...
...
...
5239
515-5150
51535-515350
Purchase and sale of printers, printing supplies and accessories
5239
515-5150
51536-515360
Purchase and sale of photocopiers
5239
515-5150
51537-515370
Purchase and sale of metal safes
...
...
...
5154
Purchase and sale of tools, equipment and machinery in the service sector
51541-515410
Purchase and sale of washing machines
5233
5139
51542-515420
Purchase and sale of theatrical and cinematographic equipment
5239; 5219
515-5150
...
...
...
Purchase and sale of equipment and tools in service of restaurants and hotels
5239; 5219
515-5150
51544-515440
Purchase and sale of optical equipment, medical equipment, dental devices, hospital equipment
5231
515-5150, 5139
51545-515450
Purchase and sale of drawing machines, equipment in service of designing
5239
515-5150
51546-515460
...
...
...
5239
515-5150
5159
Purchase and sale of other equipment
516
Purchase and sale of drugs, chemicals and sundries
5161-516100
Purchase and sale of chemicals for agricultural use (pesticides, herbicides…)
...
...
...
5162-516200
Purchase and sale of medicines and pharmaceuticals
5231
5139
5169-516900
Purchase and sale of other sundries
5239, 519-5190
5163-516300
Purchase and sale of used items in shops
524-5240
...
...
...
Out-of-shop retail sale
525
51641-516410
Retail sale by post
5251
51642-516420
Retail sale by carts or mobile stands
5252
51649-516490
...
...
...
5259
5165-516500
Sale of sundries, groceries
Services of repair of personal and domestic articles
526-5260
521-521000
Service of repair and maintenance of domestic equipment, gardening equipment and accompanied tools
...
...
...
522-522000
Service of repair and maintenance of air conditioners, washing machines, driers, fridges, dehumidifiers, exhausters, deodorizers, sewing machines
523-523000
Service of repair and maintenance of hand-held tools
524-524000
Service of repair and maintenance of domestic electric appliances and mains
...
...
...
Service of repair and maintenance of photographic equipment, repair of television sets, speakers, radios and amplifiers
526-526000
Service of repair of articles (leather-covered items, repair of wooden items, clothes, polishing of domestic furniture, needlework, repair of footwear, suitcases, hand bags, jewelry)
527-527000
Service of repair of bicycles
528-528000
...
...
...
529-529000
Other repair services
Dealing in hotel and restaurant services
...
...
...
551
Dealing in hotels and other services for short-term lodging (including hotels and other services for short-term lodging at tourist resorts)
551-5510
5511-551100
Dealing in hotel services
5512-551200
Dealing in guest house and rest house services
...
...
...
Dealing in mobile rest houses
5514-551400
Dealing in ordinary lodging houses
552
Dealing in food and drink catering services
552-5520
5521
...
...
...
55211-552110
Dealing in ordinary food and drink catering services
55212
Dealing in specialty food and drink catering services
552121
Dealing in forest specialty food and drink catering services
...
...
...
552122
Dealing in marine specialty food and drink catering services
552129
Dealing in other specialty food and drink catering services
5522
Dealing in restricted food and drink catering services
...
...
...
Service of home delivery of foods and drinks
55222
Food and drink catering services at shops, fixed or mobile stalls
552221
Activities of self-service shops
552222
...
...
...
552223
Sale of assorted cakes
552224
Sale of refreshments (soft drinks, fruit juices, fruits, teas, coffee…)
552225
Sale of alcoholic drinks (wines, beer)
...
...
...
552226
Service of supply of food and drinks via automatic selling machines
552229
Other fixed or mobile food and drink catering services
5523
Dealing in special food and drink catering services
...
...
...
Contractual provision of food and drink catering services (in service of schools, hospitals, sports, weddings, funerals…)
55239-552390
Provision of special food and drink catering services
I. TRANSPORTATION, WAREHOUSING, INFORMATION AND COMMUNICATION
...
...
...
60
601
Railway transportation
601-6010
6011
Long-distance railway transportation
60111-601110
Long-distance railway transportation by train
...
...
...
60112-601120
Long-distance railway transportation by electromagnetic high-speed train
60113-601130
Long-distance railway transportation by air-cushion high-speed train
6012
Shuttle railway transportation
...
...
...
Belt railway transportation, intra-provincial trams
60122-601220
Railway transportation for mine exploitation, wood cutting
60123-601230
Transitional shuttle railway transportation
60124-601240
...
...
...
60125-601250
Transportation by rail-car
6013-601300
International direct transportation of goods and passengers (including tourists) by train
601-6010
602
Land transportation of other types
...
...
...
6021
Transportation of passengers (including tourists)
60211-602110
Inter-provincial passenger transportation
60212-602120
Intra-provincial passenger transportation
...
...
...
Passenger transportation by car (excluding taxis and buses)
60214-602140
Passenger transportation by taxi
60215-602150
Passenger transportation by bus
60216
...
...
...
602161
Passenger transportation for schools
602162
Transportation of people to work
602163
Transportation of passengers at special requests
...
...
...
60217
Passenger transportation by rudimentary means
602171
Transportation of passengers by motorcycle
602172
Transportation of passengers by three-wheeled taxi
...
...
...
Transportation of people by bicycle
602174
Transportation of people by trishaw
602175
Transportation of people by horse-drawn cart
602179
...
...
...
60219
Passenger transportation by vehicles of other kinds
6022
Goods transportation
60221-602210
Goods transportation by inter-provincial truck
...
...
...
60222-602220
Goods transportation by intra-provincial truck
60223
Goods transportation by special truck
602231
Goods transportation by super-long, super heavy container van
...
...
...
Goods transportation by semi-trailer
602233
Goods transportation by thermal insulation vehicles carrying meat and foodstuffs
602234
Goods transportation by security equipment-fitted vehicles
602235
...
...
...
602236
Transportation of special goods
602237
Transportation of liquids (petrol, kerosene, water, milk…)
602238
Transportation of unhardened concrete
...
...
...
602239
Transportation of chemicals, radioactive substances
60224-602240
Goods transportation by animal-drawn carts, man-drawn-carts
603
Pipeline transportation
603-6030
...
...
...
Crude oil pipelines
6032-603200
Pipelines of petrol, oil, refined oil products
6033-603300
Natural gas pipelines
6034-603400
...
...
...
Waterway transportation (including transportation of tourists)
61
611
Coastal and ocean transportation
611-6110
6111
Ocean transportation
...
...
...
61111-611110
Ocean transportation by liner
61112-611120
Ocean transportation by excursion ship
61113-611130
Ocean transportation by container ship
...
...
...
Coastal transportation (ship, speed boat, barge, motor boat, sailboat, rowboat)
612
Riverway, lake transportation
612-6120
6121
Riverway transportation by motorized means
61211-612110
...
...
...
61212-612120
Riverway transportation by speed boat
61213-612130
Riverway transportation by barge
61214-612140
Riverway transportation by motor boat
...
...
...
61219-612190
Riverway transportation by other motorized means
6122
Riverway transportation by rudimentary means
61221-612210
Transportation by barge
...
...
...
Transportation by cross-river ferry-boat
61223-612230
Transportation by riverside ferry-boat
61224-612240
Riverway transportation by raft
61229-612290
...
...
...
6123-612300
Through-riverway passenger and goods transportation
62
620
Air transportation (including transportation of tourists)
...
...
...
6201-620100
Long-distance transportation of passengers and/or cargoes (international transportation)
6202-620200
Domestic transportation of passengers and/or cargoes
6203
Special flight service
...
...
...
Transportation by airship
62039-620390
Other special flight services
Activities in support of transportation; tour business and other tourist services
63
631
...
...
...
6311
Goods loading and unloading
6301
63111-631110
Loading and unloading of luggage and goods transported by land
63112-631120
Loading and unloading of luggage and goods transported by waterway
...
...
...
63113-631130
Loading and unloading of luggage and goods transported by air
6312
Warehouse and yard operations
6302
63121-631210
Warehousing services
...
...
...
Bonded warehouse services
6313
Other activities in support of transportation
6303
63131
Services in support of air transportation
631311
...
...
...
631312
Air traffic control
631313
Service of supply of aircraft petrol
631314
Service of provision of food and drink portions aboard airplanes
...
...
...
631315
Service of sale of air tickets
631316
Service of air salvage
631319
Other services in support of air transportation
...
...
...
Services in support of railway transportation
631321
Track maintenance
631322
Service of sale of train tickets
631323
...
...
...
631329
Other services in support of railway transportation
63133
Services in support of waterway transportation
631331
Port and wharf services
...
...
...
631332
Lighthouse service
631333
Service of sale of ship tickets
631334
Service of supply of fresh water for ships
...
...
...
Service of supply of petrol, oil and fuels for ships
631336
Service of ship cleaning and bilge cleansing
631337
Service of sea pilotage and salvage (towage along passages, sea and river salvage)
6303
631338
...
...
...
631339
Other services in support of riverway operations
63134
Services in support of land transportation
631341
Service of inspection of transport means safety
...
...
...
631342
Service of car pilotage, towage of broken-down vehicles
6303
631344
Service of goods inspection, goods weighing
631345
Service of collection of road and bridge tolls
...
...
...
Service of car terminals, parking lots
63135
Service of customs procedure clearance
631351
Service of hired customs declaration
6314
...
...
...
6319-631900
Other activities in support of transportation
632
Tour business and other tourist services
6321-632100
Domestic tour business
...
...
...
6322-632200
International tour business
6304
6323-632300
Dealing in other tourist services
64
...
...
...
Post
641-6410
6411
Mail service
64111-641110
Service of receipt, sending and delivery of letters
64112-641120
...
...
...
64113-641130
Service of receipt, sending and delivery of printed matters
64114-641140
Service of receipt, sending and delivery of small packs
6412
Parcel service
...
...
...
64121-641210
Service of receipt, sending and delivery of merchandise
64122-641220
Service of receipt, sending and delivery of articles
6413-641300
Service of sending and delivery of newspapers, periodicals
...
...
...
Postal finance service
6519
64141-641410
Money-transfer service
64142-641420
Postal check service
64143-641430
...
...
...
64144-641440
Money collection and payment service
64145-641450
Cashier service
6419
Other postal services
...
...
...
64191-641910
Postage stamp sale service
64199-641990
Other postal services
642
Telecommunications
642-6420
...
...
...
Wire telephone service
64211-642110
Telephone service
64212-642120
Written message service (telegraph, telex, facsimile)
64213-642130
...
...
...
64214
Radio, television broadcasting and image-transmitting services
642141
Radio broadcasting
642142
Television
...
...
...
642143
Cable television
642144
Satellite television
642149
Other radio and television broadcasting services
...
...
...
Electronic newspaper transmission service
6422
Cordless telephone service
64221-642210
Mobile phone service
64222-642220
...
...
...
64229-642290
Other cordless telephone service (walkie-talkie…)
6423-642300
Telecommunication channel lease service
6424-642400
Data transmission service
...
...
...
6425
Internet services
64251-642510
Internet access provision service (IAP)
64252
Internet service provision (ISP)
...
...
...
Electronic mail service
642522
Electronic file transmission service
642523
Remote access service
642524
...
...
...
642525
Online service provision (OSP)
642526
Service of access to data by different modes
64253-642530
Internet information content provision (ICP)
...
...
...
6426-642600
Information archival and supply services
Financial intermediation (excluding insurance and pension)
65
...
...
...
Monetary intermediation activities
651
6511
Banking activities
65111
Capital mobilization activities
651111
...
...
...
651112
Issuance of valuable papers
651113
Borrowing of capital from the State Bank, other credit institutions
651119
Mobilization of other capital
...
...
...
65112
Credit operations
651121
Short-term lending
651122
Medium- and long-term lending
...
...
...
Discount, rediscount of negotiable instruments and other valuable papers
651124
Guarantee (guarantee of loan payment, bid participation, contract performance and other types of guarantee)
651125
Issuance of credit cards
651129
...
...
...
65113
Payment and treasury services
651131
Provision of payment instruments
651132
Domestic payment service
...
...
...
651133
International payment service
651134
Provision of authorized collection and spending services
651135
Treasury service (collection and distribution of cash to customers)
...
...
...
Domestic inter-bank payment
651137
International inter-bank payment
651139
Provision of other payment services
65119
...
...
...
651191
Contribution of capital, purchase of shares
651192
Participation in the monetary market
651193
Foreign exchange, gold business
...
...
...
651194
Agency authorization in the fields related to banking activities (including management of property and capital invested by individuals and organizations inside and outside the country)
651195
Safe-keeping of precious objects, valuable papers, lease of cabinets, safes, and other services
651199
Other services related to banking activities
...
...
...
Other financial intermediation activities
659
6591-659100
Financial leasing (including purchase and sub-lease in the form of financial leasing)
6591
6592-659200
Other credit allocation activities
6592
6593
...
...
...
65931-659310
Acceptance of time deposits (over 1 year)
65932-659320
Issuance of bonds, deposit certificates and other valuable papers (of over 1 year)
65933-659330
Borrowing of capital from domestic and foreign credit institutions
...
...
...
65939-659390
Other capital mobilization activities
6599
Other financial intermediation activities
6599
65991
Operations of financial funds
...
...
...
Operations of share investment funds
659912
Operations of bond investment funds
659913
Operations of fixed asset investment funds
659914
...
...
...
659919
Operations of other related financial funds
65992-659920
Lottery business
Insurance and pension allowance (excluding compulsory social assurance)
...
...
...
6601
Life insurance
6601
66011-660110
Whole-life insurance
66012-660120
Pure endowment insurance
...
...
...
Term insurance
66014-660140
Endowment insurance
66015-660150
Annuity insurance
66019-660190
...
...
...
6602
Pension allowance
6602
66021
Operations of pension funds
660211
Operations of trust pension funds
...
...
...
660212
Operations of non-trust pension funds
6603
Non-life insurance (including re-insurance)
6603
66031-660310
Health insurance and human accident insurance
...
...
...
Property insurance and loss insurance
66033-660330
Insurance of goods transported by land, sea, river, railway and air
66034-660340
Aviation insurance
66035-660350
...
...
...
66036-660360
Insurance of ship hull and ship owner’s civil liability
66037-660370
Insurance of joint liability
66039
Non-life insurance of other types
...
...
...
660391
Credit and financial risk insurance
660392
Business loss insurance
660393
Agricultural insurance
...
...
...
Activities in support of financial and monetary activities
67
671
Activities in support of financial intermediation (excluding insurance and pension allowance)
671
6711
Securities activities
6712
67111-671110
...
...
...
67119
Other securities activities
671191
Securities investment consultancy
671192
Portfolio management
...
...
...
671193
Securities custody
671194
Securities registration
671195
Securities underwriting
...
...
...
Activities in support of financial and monetary activities
6719
67191-671910
Credit brokerage service
67192-671920
Securities brokerage
67193-671930
...
...
...
67194-671940
Credit card payment agents
67195-671950
Service of financial and monetary consultancy for clients
67199-671990
Other activities in support of financial and monetary activities
...
...
...
672
Activities in support of insurance and pension allowance
672-6720
6721
Insurance agents
67211-672110
Introduction and offering of insurance
...
...
...
Arrangement and conclusion of insurance contracts
67213-672130
Collection of insurance premiums
67214-672140
Settlement of compensation, payment of insurance sums
67219-672190
...
...
...
6722
Insurance brokerage
7499
67221-672210
Supply of insurance information
67222-672220
Insurance consultancy
...
...
...
67223-672230
Negotiation, arrangement and conclusion of insurance contracts
67229-672290
Other activities related to performance of insurance contracts at the requests of insurance buyers
6729
Other related activities
672-6720
...
...
...
Loss assessment
67292-672920
Loss assessment agents
67293-672930
Settlement of compensation, claims for third party’s indemnity
...
...
...
70
Scientific and technological activities
70
701
Research and development of natural sciences
701-7010
7011
Research and development of technical sciences
...
...
...
7011-701100
Service of development and application of technical sciences to life
7012
Research and development of pharmaceutics
7012-701200
Service of development and application of pharmaceutics
...
...
...
Research and development of agricultural science
70131-701300
Service of development and application of agricultural science to life
7014
Basic survey activities
70141-701410
...
...
...
7015
Environmental protection activities
70151-701510
Environmental protection service
702
Research and development of social sciences and humanities
...
...
...
7021-702100
Service of research and development of social sciences and humanities
703
Research and development of technological sciences
7031
Service of development and application of technological sciences to life
...
...
...
L. ACTIVITIES RELATED TO ASSET DEALING AND CONSULTANCY SERVICES
Real estate-related activities
71
711
Dealing in real estate with the right of ownership or rent
711-7110
7111-711100
...
...
...
7112-711200
Lease of residences
7113-711300
Lease of houses in service of business purposes (kiosks, trade centers)
7114-711400
Lease of warehouses, car-parking lots
...
...
...
7115-711500
Lease of houses furnished with special technical equipment (concert halls, theaters, meeting halls, wedding halls, studios, cinemas…)
7116-711600
Lease of sport competition houses (table tennis, basketball and badminton rooms, martial arts competition rooms, gyms…)
7117-711700
Lease of volleyball, football playing grounds, golf course, tennis courses, roller-skating yards, bowling alleys, swimming pools, and exploitation of stadiums
...
...
...
Dealing in theaters, art performance houses
712
Real estate brokerage and auction
712-7120
7121-712100
Real estate brokerage, land and house service
7122-712200
...
...
...
7123-712300
Real estate management
713-713000
Investment and commercial operation of roads, bridges, ferries, waterways, land roads and railways
Lease of machinery, equipment, personal and household articles
...
...
...
721
Lease of transport means
721
7211
Lease of land transport means
7211
72111-721110
Lease of small passenger cars without drivers
...
...
...
Lease of semi-trailers, special vehicles without drivers
72113-721130
Lease of motorized vehicles
72114-721140
Lease of containers
72119-721190
...
...
...
7212-721200
Lease of waterway transport means
7212
7213-721300
Lease of air transport means
7213
722
Lease of other machinery and equipment
...
...
...
7221-722100
Lease of machinery and equipment in service of agriculture
7221
7222-722100
Lease of construction machinery and equipment
7222
7223-722300
Lease of office machinery and equipment (computers, printers, fax machines, photocopiers…)
7223
...
...
...
Machinery in service of forestry
7229-722900
Lease of other machinery and equipment
7229
723
Lease of personal and household items
723-7230
7231-723100
...
...
...
7232-723200
Lease of television sets, videos…
7233
Lease of clothes
72331-723310
Lease of formal clothes, clothes of brides and bridegrooms
...
...
...
72332-723320
Lease of formal clothes
72333-723330
Lease of stage and cinema costumes
72339-723390
Lease of clothes and costumes of other types
...
...
...
Lease of video tapes and assorted discs
7239-723900
Lease of other consumer goods (home wood furniture, musical instruments, sport instruments, bowls and plates, tablecloths and backdrops for wedding ceremonies, funerals…)
724-724000
General lease
725
...
...
...
7251-725100
Lease of industrial designs, marks
7259-725900
Lease of other intangible, non-financial properties
...
...
...
731-731000
Hardware consultancy
731-7310
732
Software consultancy and supply
732-7320
7321-732100
Designing of computer systems (design, internet homepage creation, design of integrated computer systems with hardware, software and with communication technologies)
...
...
...
CAD/CAM system services
7323-732300
Web page design
7324-732400
Integration of local-area networks
7325-732500
...
...
...
7326-732600
Software production
7327-732700
Computer management service
7328-732800
Software publication (design, supply of materials, installation assistance and provision of services in support of the purchase of software)
...
...
...
7329-732900
Other computer-related services
733-733000
Data processing service
733-7330
734
Database-related activities
734-7340
...
...
...
Database formation
7342-734200
Publication of electronic books
7343-734300
Data archival
7344-734400
...
...
...
7349-734900
Other database-related activities
735-735000
Maintenance and repair of computers, office machines
735-7350
739-739000
Other computer-related activities
...
...
...
74
741
Activities regarding law, accounting, audit, tax counseling, market research, management and business consultancy
741
7411
Legal consultancy and representation activities
7411
...
...
...
Activities related to accounting, audit, tax counseling
7412
74121-741210
Accounting service
74122-741220
Auditing service
74123-741230
...
...
...
7413
Market research
7413
74131-741310
Market research and analysis
74139-741390
Other management consultancy services
...
...
...
7414
Business management consultancy
7414
74141-741410
Management consultancy service (making of financial and budget plans, marketing consultancy, enterprise personnel policies)
74142-741420
Real estate consultancy service
...
...
...
Administrative management and general management consultancy service
74144
Credit information supply service
741441
Credit assessment service
741442
...
...
...
74145-741450
Tangible property management
74146-741460
Management of enterprises’ intangible properties
74147-741470
Financial management
...
...
...
74149-741490
Other business management consultancy
7415-741500
Consultancy on investment, use of financial sources
7416-741600
Equitization consultancy
...
...
...
Scientific and technological consultancy services (consultancy on agriculture, economic activities, energy sources…)
742
Activities regarding architecture, other technological and technical consultancy
742
7421
Activities regarding architecture, related technological and technical consultancy
7421
74211
...
...
...
742111
Construction architecture design
742112
Planning architecture design
742113
Landscape architecture design
...
...
...
742114
Decoration design and architecture
74212
Structure design service
742121
Design of structures of civil and industrial projects
...
...
...
Bridge and road design
742123
Design of projects with steel structures
742124
Design of structures of earth, stone, concrete or reinforced concrete projects
742125
...
...
...
742126
Design of structures of underground construction, mine, oil drilling projects
742127
Design of water supply and drainage projects
742128
Design of structures of electric, hydro-electric, electronic projects
...
...
...
74213
Design of construction project-related technical systems
742131
Design of mechano-electric systems of construction projects
742132
Design of air-ventilating, -conditioning and heating systems
...
...
...
Design of information and communication systems
742134
Design of fire prevention and fight systems
742135
Design of security and protection systems
742136
...
...
...
742137
Design of water supply and drainage systems for construction projects
74214
Landscape architecture services
742141
Design of urban planning, elaboration of urban plannings
...
...
...
742142
Golf course design
742143
Design of amusement, sports and tourist projects
74215
Other design consultancy services
...
...
...
Civil construction consultancy
742152
Health project construction consultancy
74216
Construction support services
742161
...
...
...
742162
Assessment of construction projects
742169
Other construction support services
74217
Survey and mapping service
...
...
...
742171
Service of surveying and drawing geo-physic maps
742172
Service of surveying and mapping the earth’s surface, seabed
74218-742180
Industrial, machinery, vehicle design services
...
...
...
Mineral exploitation support activities
742191
Mineral prospection and exploitation
742192
Drilling, exploration, survey
742193
...
...
...
742194
Oil prospection and exploration (geo-physic, geological… surveys)
742199
Other mineral exploitation support activities
7422
Technical examination and analysis
...
...
...
74221-742210
Flying means, automobile testing services
74222-742220
Foodstuff testing and examination services
74223-742230
Radiation experimentation and testing services
...
...
...
Forensic experimentation and testing services
74225-742250
Concrete and structure mechanical durability experimentation and testing services
74226-742260
Sea-going ship and aircraft location checking services
74227-742270
...
...
...
74228-742280
Property assessment service
743
Advertisement (excluding advertisement printing)
743-7430
7431
Commercial advertisement
...
...
...
74311
Organization of trade fairs and exhibitions
74312-743120
Advertisement, display and introduction of goods
74313-743130
Advertisement by post
...
...
...
Slogan decoration service
74315-743150
Drawing of signboards, advertisements
7432-743200
Non-commercial advertisement
744-744000
...
...
...
745-745000
Debt collection service
749
Other business activities
749
7491
Labor brokerage, recruitment and supply service
...
...
...
74911
Employment service (recruitment and job recommendation)
749111
Domestic labor recruitment service
749112
Service of recruitment and brokerage of labor for labor export enterprises
...
...
...
Service of recruitment of Vietnamese laborers to work abroad
74912-749120
Service of supply of labor for domestic work, maids, butlers, gardeners (including house cleaning)
7492
Security service business
7492
74921
...
...
...
74922
Property and goods protection service business
74923
Security system provision service
749231
Service of supply of fire-, shop lifting-alarming, sale monitoring systems
...
...
...
749232
Security lock installation service (sale of locking devices and installation of locking systems)
74924-749240
Individual guarantee commitment services
74925-749250
Service of attestation of signatures, hand-writings
...
...
...
Trust service in case of bankruptcy
7493
House-cleaning activities
7493
74931
Home and office services
749311
...
...
...
749312
Home and office cleaning services
749313
Scenic decoration and tidy-up service (caring of surface, lawn, tree branch pruning, mowing)
749314
Carpet dyeing, furniture varnishing service
...
...
...
749315
Cleaning of chimneys, radiators, conduits
749316
Cleaning of outer areas of swimming pools, sewers and gutters
7494
Photographic activities
7494
...
...
...
Photographic service
749411
Portrait photographing
749412
Photographing in service of wedding ceremonies, funerals
749413
...
...
...
749414
Photographing in service of business
749415
Film development
749416
Printing of films
...
...
...
749417
Joining of films
749419
Other photographic services
7495
Packing activities
7495
...
...
...
Labeling, packing
7499
Other business activities
7499
74991-749910
Motion picture and video distribution
74992-749920
...
...
...
74993-749930
Interpretation
74994
Translation service
749941
Service of document processing, report writing, electronic layout, photocopying
...
...
...
749942
Telephone switchboard and operation service
749943
Translation of materials, books, newspapers
749949
Other services in support of business (article numbering and barcoding, short-hand… services)
...
...
...
Antique dealing
74996-749960
Photocopying, computer typing
...
...
...
80
801
Pre-school education
8011
8011-801100
Activities of crèches, babies’ groups (for babies between three months and three years)
8012-801200
Activities of nursery schools and kindergartens (for children between three and six years)
...
...
...
8013-801300
Activities of pre-schools (combination of crèches and kindergartens for children between three months and six years)
802
General education
8021-802100
Primary education
8012
...
...
...
Secondary education
802
80221-802210
Basic secondary education (grades 6-9)
8021
80222-802220
General secondary education (grades 10-12)
8021
803
...
...
...
8022
8031-803100
Professional secondary education
8032
Vocational training education
80321-803210
Short-term (under 1 year) job training
...
...
...
80322-803220
Long-term (between one and 3 years) job training
80329-803290
Job training of other types (organized either independently or in attachment to production and business establishments, other educational institutions)
804
University and postgraduate education
803-8030
...
...
...
College- and university-level education and training
80411-804110
College-level training
80412-804120
University-level training
8042
...
...
...
80421-804210
Master-level training
80422-804220
Doctoral-level training
805
Informal education and training
...
...
...
8051-805100
Complementary training, periodical training, foster to raise qualifications, update knowledge, skills
8052-805200
Education to meet learners’ needs
8053-805300
Education in order to obtain diplomas of the educational system (on-the-job-training, correspondence training, instructed self-study)
...
...
...
O. HEALTH AND SOCIAL RELIEF ACTIVITIES
Health and social relief activities
85
851
Health activities
851
8511
...
...
...
8511
85111-851110
Activities of general hospitals
85112
Activities of specialized hospitals (pediatrics, obstetrics…)
851121
Activities of cancer hospitals
...
...
...
851122
Activities of psychiatric hospitals
851123
Activities of tuberculosis hospitals
851124
Activities of neurosis hospitals
...
...
...
Activities of leprosy hospitals
85113-851130
Activities of traditional medicine hospitals
85119-851190
Activities of other hospitals
8512-851200
...
...
...
8512
8513
Activities of clinics
8513
85131-851310
Activities of general clinics, surgeries
85132-851320
Activities of pediatric clinics
...
...
...
85133
Activities of specialized clinics
851331
Activities of bone and joint-setting clinics
851332
Activities of plastic surgery clinics
...
...
...
Activities of psychiatric treatment clinics
851334
Activities of clinics of eye examination and treatment of eye diseases
851335
Activities of otorhinolaryngological, tongue, larynx examination
851336
...
...
...
851337
Activities of maternity homes
8514-851400
Activities of family planning centers (contraception service, hereditary consultancy, voluntary sterilization, abortion, prenatal consultancy)
8515
Activities of epidemic control and hygiene systems
...
...
...
85151-851510
Activities of epidemic control centers
85152-851520
Activities of detoxification centers (treatment of alcoholism, drug addiction…)
8516-851600
Psychological and mental health consultancy activities
...
...
...
Activities of centers receiving homeless people
8519
Other health activities
8519
85191-851910
Activities of centers taking care of outpatients
85192-851920
...
...
...
85193-851930
Home health service (bathing of infants…)
85194-851940
Medical, health consultancy activities
85195-851950
Aviation first-aid service
...
...
...
85196-851960
Sea first-aid service
85197-851970
Land road first-aid service
852
Veterinary activities
852-8520
...
...
...
Service of examination and treatment of animals’ diseases
8522-852200
Service of examination and vaccination of animals
8523-852300
Mobile veterinary services (castration of dogs, cats; pig castration, breeding, examination and treatment of animals’ diseases at their stables)
853
...
...
...
853
8531
Concentrated social relief activities
8531
85311-853110
Activities of health centers for disadvantaged people
85312-853120
Activities of orphanages
...
...
...
85313-853130
Activities of women’s transitional houses (for women being victims of brutal treatment, provision of advice, protection services...)
85314-853140
Activities of centers for the disabled (deaf, blind, physically handicapped…)
8532
Non-concentrated social relief activities
8532
...
...
...
Community food services (doled meals)
85322-853220
Service of makeshift shelters for communities
85323-853230
Re-employment service (job training for unemployed and underemployed people)
...
...
...
90
901
Cinema, distribution, television and other entertainment activities
901
9011
Production and distribution of motion pictures and video films
...
...
...
90111
Filming, photographing and video recording
901111
Production of motion pictures, blank discs
901112
Production of television series
...
...
...
Production of cartoons
901114
Production of video programs
901115
Production of programmed CD, VCD
90112-901120
...
...
...
90113-901130
Sound-recording technologies (including establishments holding the copyright of original recorded copies which are neither duplicable nor distributable)
90114-901140
Production of original sound-recording products (production and re-production of sound-recording products)
9012
Projection of motion pictures and video films
...
...
...
90121-901210
Exhibition of films and videos
90122-901220
Commercial operation of cinemas
90123-901230
Commercial operation of film projection sites (in service of people sitting in cars)
...
...
...
Film festivals
90125-901250
Organization of projection of motion pictures and video films
9013
Radio and television broadcasting activities
9013
90131-901310
...
...
...
90132-901320
Production of television programs
9014
Theatrical, musical and other art activities
9014
90141
Theatrical activities
...
...
...
901411
Singing, dancing and music, ballet activities
901412
Drama activities (comedy, opera, play)
901413
Cheo (traditional operettas), tuong (classical drama), cai luong (reformed drama)
...
...
...
Folk song activities (quan ho (love duets), bai choi, ly (folk melodies), ca tru (ceremonial songs))
901415
Activities of music bands (pop, jazz…)
901416
Variety musical activities
901419
...
...
...
90142
Painting activities
901421
Activities of painting and composition of art works
901422
Sculpturing activities
...
...
...
901423
Activities of portraying, duplication of art works
901429
Other painting activities
9015-901500
Compilation of family annals, memoirs
...
...
...
Cultural activities (get-togethers, talks…)
9019
Other art activities
9019
90191-901910
Dancing hall business
90192-901920
...
...
...
90193-901930
Puppetry and water puppetry activities
90194-901940
Circus and magic activities
90199-901990
Other art activities
...
...
...
902-902000
News agency activities
903
Library, archival, museum and other cultural activities
903
9031
Library and archival activities
9031
...
...
...
Archival activities
90312-903120
Library activities
9032
Conservation and museum activities
9032
90321-903210
...
...
...
90322-903220
Activities of museum and keepsake houses
90323-903230
Trading in antiques permitted for trading
9033
Activities of botanical gardens, zoos and nature conservation parks
...
...
...
90331-903310
Bonsai garden, rock-garden, park and zoo services
90332-903320
Commercial operation of green parks, water parks, entertainment gardens and plantations
904
Other sport and entertainment activities
904
...
...
...
Sport activities
9041
90411
Activities of sport teams and clubs
904111
Activities of football teams and clubs
904112
...
...
...
904113
Activities of table tennis teams and clubs
904114
Activities of basketball or rugby teams and clubs
904115
Swimming, underwater sport and regatta activities
...
...
...
904116
Activities of athletic clubs
904117
Activities of body building, aerobic clubs
904118
Aerial sports, parachuting
...
...
...
Activities of martial arts, shooting, archery, mountaineering…
90412
Activities of race courses, race teams
904121
Activities of car, motorcycle, bicycle race courses
904122
...
...
...
904123
Activities of horse-racing courses (horse-race betting)
904124
Dog races (dog race betting)
90413-904130
Buffalo fighting
...
...
...
90414-904140
Cock fighting
90415-904150
Bird competition
90416-904160
Cricket fighting
...
...
...
Activities of fitness centers (rather than medical therapies, diet advice…)
9049
Other entertainment activities
9049
90491-904910
Activities of entertainment clubs
90492-904920
...
...
...
90493-904930
Activities of casinos
90494
Commercial operation of leisure and entertainment places
904941
Commercial operation of hunting camps
...
...
...
904942
Commercial operation of swimming places
904943
Commercial operation of fishing ponds
904944
Commercial operation of beaches
...
...
...
Riding of horses, elephants on sight-seeing
904946
Riding of flying boats
904947
Leisure boat sailing
90499-904990
...
...
...
T. ACTIVITIES IN SERVICE OF INDIVIDUALS AND COMMUNITIES
92
921
Environmental sanitation activities
...
...
...
9211
Activities of treating solid wastes (daily-life, industrial, hospital)
92111-921110
Collection of wastes
92112-921120
Classification, packaging and transportation of wastes
...
...
...
Activities of treating liquid wastes
92121-921210
Treatment of industrial liquid wastes, daily-life waste water
92122-921220
Sanitation and clearance of sewers and gutters, water tanks, cesspool clearance
92129-921290
...
...
...
9213
Activities of treating exhaust gas
92131-921310
Service of construction and installation of dust filtering equipment
92132-921320
Service of repair, maintenance and installation of toxic gas filtering equipment
...
...
...
92133-921330
Treatment of hospital wastes
9214-921400
Treatment of noises
9215-921500
Treatment and clearance of polluted places, handling of environmental pollution incidents (treatment of oil spills…)
...
...
...
Treatment and clearance of mines, contaminated underground water streams
9219-921900
Other waste treatment activities
922-922000
Environment consultancy service (consulting on pollution control so as to work out remedies)
7499
...
...
...
93
931
Personal care services
9311
Service of laundry and cleaning of textile and animal fur articles
9301
93111
Dry laundry, laundry service
...
...
...
931111
Dry laundry service
931112
Service of steaming, cleaning leather and animal fur articles
931113
Laundry service
...
...
...
Service of supply of automatic washing machines, self-service washing machines
9312
Barbering and hairdressing, beauty salons services
9302
93121-931210
Barbering service
93122-931220
...
...
...
93123-931230
Beauty salon service (waxing, hair planting, ear-piercing, manicure and pedicure…)
9319
Other personal care services
93191-931910
Massage, sauna and physiotherapy services
...
...
...
93192-931920
Bath, steam-bath, Turkish bath services
93193-931930
Fitness service (rather than medical therapy, diet advice…)
932
Funeral services
9303
...
...
...
Burial, funeral rite-conducting services
9322
Funeral service according to rites
93221-932210
Burial service
93222-932220
...
...
...
93223-932230
Sky burial service
93224-932240
Water burial service
9323-932300
Service of construction of mausoleums or tombs, memorial gardens
...
...
...
9324-932400
Service of renting mourning clothes
9325-932500
Commercial operation of cemeteries, burial gardens, memorial houses, remains-keeping houses, funeral houses
9326-932600
Embalmment service
...
...
...
Service of transportation of dead bodies
9329-932900
Other funeral services
933
Wedding services
9309
9331-933100
...
...
...
9332-933200
Match-making service
9333-933300
Bride-makeup service
9334-933400
Service of renting wedding halls, wedding dresses
...
...
...
9335-933500
Wedding rite service
9336-933600
Bride-taking service
9339-933900
Other wedding services
...
...
...
Other services
9309
9391-939100
Commercial operation of public toilets or bathrooms
9392-939200
Commercial operation of mobile toilets or bathrooms
9393-939300
...
...
...
THE MINISTRY OF PLANNING AND INVESTMENT
VICE MINISTER
Lai Quang Thuc
THE GENERAL DEPARTMENT OF STATISTICS
DEPUTY GENERAL DIRECTOR
Le Manh Hung
;
Thông tư liên tịch 07/2001/TTLT/BKH-TCTK hướng dẫn ngành nghề kinh doanh sử dụng trong đăng ký kinh doanh do Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Tổng cục Thống kê ban hành
Số hiệu: | 07/2001/TTLT/BKH-TCTK |
---|---|
Loại văn bản: | Thông tư liên tịch |
Nơi ban hành: | Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê |
Người ký: | Lại Quang Thực, Lê Mạnh Hùng |
Ngày ban hành: | 01/11/2001 |
Ngày hiệu lực: | Đã biết |
Tình trạng: | Đã biết |
Văn bản đang xem
Thông tư liên tịch 07/2001/TTLT/BKH-TCTK hướng dẫn ngành nghề kinh doanh sử dụng trong đăng ký kinh doanh do Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Tổng cục Thống kê ban hành
Chưa có Video