Bộ lọc tìm kiếm

Tải văn bản

Lưu trữ Góp ý

  • Thuộc tính
  • Nội dung
  • Tiếng anh
  • Lược đồ

BỘ TÀI CHÍNH
TỔNG CỤC HẢI QUAN
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 6969/TCHQ-TXNK
V/v triển khai thực hiện Thông tư số 112/2018/TT-BTC

Hà Nội, ngày 26 tháng 11 năm 2018

 

Kính gửi:

- Các cục Hải quan tỉnh, thành phố;
- Cục Kiểm tra sau thông quan.

Ngày 15/11/2018, Bộ Tài chính ký Thông tư số 112/2018/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 174/2015/TT-BTC ngày 10 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn kế toán nghiệp vụ thuế và thu khác đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.

Căn cứ khoản 1 Điều 22 Thông tư số 174/2015/TT-BTC ngày 10 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định: 1. ... Tổng cục Hải quan được bổ sung thêm các tài khoản cấp 2, cấp 3, cấp 4, cấp 5 (trừ các tài khoản mà Bộ Tài chính đã quy định tại Thông tư này) để phục vụ yêu cầu quản lý của đơn vị;

Căn cứ mục I Phụ lục 02 tại Thông tư số 112/2018/TT-BTC ngày 15/11/2018 về Danh mục hệ thống tài khoản kế toán.

Để triển khai thực hiện Thông tư số 112/2018/TT-BTC, Tổng cục Hải quan ban hành Danh mục hệ thống tài khoản kế toán thuộc thẩm quyền của Tổng cục Hải quan (phụ lục kèm theo).

Các Cục Hải quan tỉnh, thành phố bắt đầu thực hiện theo Danh mục hệ thống tài khoản kế toán theo phụ lục nêu trên từ ngày 01/01/2019.

Tổng cục Hải quan thông báo để các Cục Hải quan tỉnh, thành phố biết và thực hiện./.

 


Nơi nhận:
- Như trên;
- Tổng cục trưởng (để b/c);
- Cục CNTT&TK Hải quan (để t/h);
- L
ưu: VT, TXNK(3b).

KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG
PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG




Nguyễn Dương Thái

 

PHỤ LỤC

DANH MỤC HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN CẤP 3, CẤP 4 BAN HÀNH KÈM THEO THÔNG TƯ SỐ 112/2018/TT-BTC NGÀY 15/11/2018 CỦA BỘ TÀI CHÍNH
(Ban hành kèm theo công văn số 6969/TCHQ-TXNK ngày 26/11/2018 của Tổng cục Hải quan)

STT

Số hiệu tài khoản

Tên tài khoản

Ghi chú

Cấp 1

Cấp 2

Cấp 3

Cấp 4

I

 

 

 

 

TÀI KHOẢN TRONG BẢNG CÂN ĐI

 

TÀI KHOẢN

 

 

 

 

 

LOẠI 1- TÀI SẢN

 

1

111

 

 

 

Tiền mặt

 

 

 

11101

 

 

Tiền thuế

 

 

 

 

1110101

 

Tiền Việt Nam

 

 

 

 

1110102

 

Ngoại tệ

 

 

 

11102

 

 

Khác

 

 

 

 

1110201

 

Tiền Việt Nam

 

 

 

 

1110202

 

Ngoại tệ

 

2

112

 

 

 

Tiền gửi Kho bạc, Ngân hàng

 

 

 

11201

 

 

Tiền gửi của hải quan tại Kho bạc

 

 

 

 

1120101

 

Tiền gửi phí, lệ phí hải quan

 

 

 

 

 

11201011

Phí hải quan đăng ký tờ khai

 

 

 

 

 

11201012

Phí hải quan bảo hộ quyền Sở hữu trí tuệ

 

 

 

 

 

11201013

Phí hải quan đối với máy bay

 

 

 

 

 

11201014

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

 

 

 

 

1120102

 

Tiền gửi thu phạt trong lĩnh vực hải quan

 

 

 

 

1120103

 

Tiền gửi tạm giữ chờ xử lý

 

 

 

 

 

11201031

Tang vật tạm giữ chờ xử lý

 

 

 

 

 

11201032

Thu bán hàng tịch thu

 

 

 

 

 

11201033

Thu bán hàng tồn đọng

 

 

 

 

1120104

 

Tiền gửi thu thuế

 

 

 

 

 

11201041

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

 

11201042

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

 

11201043

Thuế TTĐB

 

 

 

 

 

11201044

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

 

11201045

Thuế BVMT

 

 

 

 

 

11201046

Thuế tự vệ

 

 

 

 

 

11201047

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

 

11201048

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

 

11201049

Thuế GTGT

 

 

 

 

 

1120104a

Thuế khác

 

 

 

 

1120107

 

Tiền thuế, lệ phí Doanh nghiệp nộp trước

 

 

 

 

1120109

 

Tiền gửi khác tại kho bạc

 

 

 

11202

 

 

Tiền gửi Ngân hàng

 

 

 

 

1120201

 

Tiền gửi phí, lệ phí Hải quan

 

 

 

 

1120202

 

Tiền gửi phạt VPHC trong lĩnh vực hải quan

 

 

 

 

1120203

 

Tiền chậm nộp

 

 

 

 

1120204

 

Tiền gửi thu thuế

 

 

 

 

1120209

 

Tiền gửi khác tại ngân hàng

 

 

 

11203

 

 

Tiền tạm giữ của Bộ Tài chính

 

 

 

11204

 

 

Tiền gửi phí thu hộ

 

 

 

 

1120403

 

Phí cà phê

 

 

 

 

1120404

 

Phí hạt tiêu

 

 

 

 

1120405

 

Phí hạt điều

 

 

 

 

1120409

 

Phí thu hộ khác

 

 

 

11209

 

 

Khác

 

 

 

 

1120901

 

Thu bán hàng tịch thu

 

 

 

 

1120903

 

Tiền ký quỹ tham vấn giá

 

 

 

 

1120904

 

Tiền đặt cọc tạm nhập tái xuất

 

 

 

 

1120909

 

Thu khác

 

3

113

 

 

 

Tiền đang chuyển, tiền chờ xác nhận thông tin thu từ KBNN

 

 

 

11301

 

 

Tiền đang chuyển

 

 

 

11302

 

 

Tiền chờ xác nhận thông tin

 

 

 

 

1130201

 

Thuế chuyên thu

 

 

 

 

1130202

 

Thuế tạm thu

 

 

 

 

1130203

 

Phạt VPHC và tiền chậm nộp

 

 

 

 

1130204

 

Phí và lệ phí

 

 

 

11399

 

 

Khác

 

4

131

 

 

 

Phải thu về thuế chuyên thu

 

 

 

13101

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

13102

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

13103

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

13104

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

13105

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

13106

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

13107

 

 

Thuế tự vệ

 

 

 

13108

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

13109

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

13199

 

 

Thuế chuyên thu khác

 

5

132

 

 

 

Phải thu phí, lệ phí

 

 

 

13201

 

 

Phí hải quan đăng ký tờ khai

 

 

 

13202

 

 

Phí hải quan bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ

 

 

 

13203

 

 

Phí hải quan đối với chuyến bay

 

 

 

13204

 

 

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

 

 

 

13205

 

 

Phí, lệ phí thu hộ

 

 

 

 

1320503

 

Phí thu hộ cà phê

 

 

 

 

1320504

 

Phí thu hộ hạt tiêu

 

 

 

 

1320505

 

Phí thu hộ hạt điều

 

 

 

 

1320509

 

Phí thu hộ khác

 

 

 

13299

 

 

Khác

 

6

133

 

 

 

Phải thu tiền phạt, chậm nộp, khác

 

 

 

13301

 

 

Thu chậm nộp thuế

 

 

 

 

1330101

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

1330102

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

1330103

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

1330104

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

1330105

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

1330106

 

Thuế bảo vệ môi trường

 

 

 

 

1330107

 

Thuế tự vệ

 

 

 

 

1330108

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

1330109

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

1330199

 

Các khoản thanh toán khác

 

 

 

13302

 

 

Phạt vi phạm hành chính

 

 

 

13303

 

 

Thu chậm nộp phạt vi phạm hành chính

 

 

 

13399

 

 

Khác

 

7

137

 

 

 

Phải thu về thuế tạm thu

 

 

 

13701

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

1370101

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

1370102

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

1370103

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

1370104

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

1370105

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

1370106

 

Hàng chế xuất

 

 

 

13702

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

1370201

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

1370202

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

1370203

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

1370204

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

1370205

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

1370206

 

Hàng chế xuất

 

 

 

13703

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

1370301

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

1370302

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

1370303

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

1370304

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

1370305

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

1370306

 

Hàng chế xuất

 

 

 

13704

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

1370401

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

1370402

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

1370403

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

1370404

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

1370405

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

1370406

 

Hàng chế xuất

 

 

 

13705

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

1370501

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

1370502

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

1370503

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

1370504

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

1370505

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

1370506

 

Hàng chế xuất

 

 

 

13706

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

 

1370601

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

1370602

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

1370603

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

1370604

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

1370605

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

1370606

 

Hàng chế xuất

 

 

 

13707

 

 

Thuế tự vệ

 

 

 

 

1370701

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

1370702

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

1370703

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

1370704

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

1370705

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

1370706

 

Hàng chế xuất

 

 

 

13708

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

1370801

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

1370802

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

1370803

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

1370804

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

1370805

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

1370806

 

Hàng chế xuất

 

 

 

13709

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

1370901

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

1370902

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

1370903

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

1370904

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

1370905

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

1370906

 

Hàng chế xuất

 

 

 

13799

 

 

Thuế tạm thu khác

 

8

138

 

 

 

Phải thu khác

 

 

 

 

 

 

LOẠI 3- PHẢI TRẢ

 

9

331

 

 

 

Thanh toán với NSNN về thuế

 

 

 

33101

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

3310101

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3310102

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3310103

 

Truy thu thuế

 

 

 

33102

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

3310201

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3310202

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3310203

 

Truy thu thuế

 

 

 

33103

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

3310301

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3310302

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3310303

 

Truy thu thuế

 

 

 

33104

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

3310401

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3310402

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3310403

 

Truy thu thuế

 

 

 

33105

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

3310501

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3310502

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3310503

 

Truy thu thuế

 

 

 

33106

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

 

3310601

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3310602

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3310603

 

Truy thu thuế

 

 

 

33107

 

 

Thuế tự vệ

 

 

 

 

3310701

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3310702

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3310703

 

Truy thu thuế

 

 

 

33108

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

3310801

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3310802

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3310803

 

Truy thu thuế

 

 

 

33109

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

3310901

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3310902

 

Hàng phi mậu dịch, tiu ngạch

 

 

 

 

3310903

 

Truy thu thuế

 

 

 

33199

 

 

Khác

 

10

332

 

 

 

Thanh toán với NSNN về tiền phí, lệ phí

 

 

 

33203

 

 

Phí hải quan

 

 

 

33204

 

 

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

 

 

 

33299

 

 

Khác

 

11

333

 

 

 

Thanh toán với NSNN về tiền thu phạt, tiền chậm nộp và thu khác

 

 

 

33301

 

 

Tin chậm nộp thuế

 

 

 

 

3330101

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

3330102

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

3330103

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

3330104

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

3330105

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

3330106

 

Thuế bảo vệ môi trường

 

 

 

 

3330107

 

Thuế tự vệ

 

 

 

 

3330108

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

3330109

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

33302

 

 

Tiền phạt VPHC

 

 

 

 

3330201

 

Tiền phạt VPHC

 

 

 

 

3330209

 

Khác

 

 

 

33303

 

 

Tiền chậm nộp phạt vi phạm hành chính

 

 

 

33306

 

 

Thu bán hàng tịch thu

 

 

 

33307

 

 

Thu bán hàng tồn đọng

 

 

 

33399

 

 

Khác

 

12

334

 

 

 

Ghi thu ngân sách

 

 

 

33401

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

33402

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

33403

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

33404

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

33405

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

33406

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

33407

 

 

Thuế tự vệ

 

 

 

33408

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

33409

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

33499

 

 

Khác

 

13

335

 

 

 

Phải hoàn thuế tạm thu

 

 

 

33501

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

33502

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

33503

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

33504

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

33505

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

33506

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

33507

 

 

Thuế tự vệ

 

 

 

33508

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

33509

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

33599

 

 

Khác

 

14

336

 

 

 

Phải hoàn thuế chuyên thu và thu khác đã thu

 

 

 

33601

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

3360101

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3360102

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3360103

 

Truy thu thuế

 

 

 

33602

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

3360201

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3360202

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3360203

 

Truy thu thuế

 

 

 

33603

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

3360301

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3360302

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3360303

 

Truy thu thuế

 

 

 

33604

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

3360401

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3360402

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3360403

 

Truy thu thuế

 

 

 

33605

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

3360501

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3360502

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3360503

 

Truy thu thuế

 

 

 

33606

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

 

3360601

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3360602

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3360603

 

Truy thu thuế

 

 

 

33607

 

 

Thuế tự vệ

 

 

 

 

3360701

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3360702

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3360703

 

Truy thu thuế

 

 

 

33608

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

3360801

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3360802

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3360803

 

Truy thu thuế

 

 

 

33609

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

3390901

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

3360902

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3360903

 

Truy thu thuế

 

 

 

33610

 

 

Tiền phạt, chậm nộp

 

 

 

 

3361001

 

Tiền chậm nộp thuế

 

33610011

Thuế xuất khẩu

 

33610012

Thuế nhập khẩu

 

33610013

Thuế GTGT

 

33610014

Thuế TTĐB

 

33610015

Thuế chống bán phá gia

 

33610016

Thuế bảo vệ môi trường

 

33610017

Thuế tự vệ

 

33610018

Thuế chống phân biệt đối xử

 

33610019

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

3361002

 

Phạt vi phạm hành chính

 

 

 

 

3361003

 

Tiền chậm nộp phạt

 

 

 

 

3361009

 

Khác

 

 

 

33611

 

 

Phí, lệ phí

 

 

 

 

3361103

 

Phí hải quan

 

 

 

 

3361104

 

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

 

 

 

33699

 

 

Khác

 

15

337

 

 

 

Các khoản thuế tạm thu

 

 

 

33701

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

3370101

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

3370102

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

3370103

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

3370104

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

3370105

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

3370106

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3370109

 

Hàng khác

 

 

 

33702

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

3370201

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

3370202

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

3370203

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

3370204

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

3370205

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

3370206

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3370209

 

Hàng khác

 

 

 

33703

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

3370301

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

3370302

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

3370303

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

3370304

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

3370305

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

3370306

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3370309

 

Hàng khác

 

 

 

33704

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

3370401

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

3370402

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

3370403

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

3370404

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

3370405

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

3370406

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3370409

 

Hàng khác

 

 

 

33705

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

3370501

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

3370502

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

3370503

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

3370504

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

3370505

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

3370506

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3370509

 

Hàng khác

 

 

 

33706

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

 

3370601

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

3370602

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

3370603

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

3370604

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

3370605

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

3370606

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3370609

 

Hàng khác

 

 

 

33707

 

 

Thuế tự vệ

 

 

 

 

3370701

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

3370702

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

3370703

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

3370704

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

3370705

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

3370706

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3370709

 

Hàng khác

 

 

 

33708

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

3370801

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

3370802

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

3370803

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

3370804

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

3370805

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

3370806

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3370809

 

Hàng khác

 

 

 

33709

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

3370901

 

Hàng tạm nhập, tái xuất

 

 

 

 

3370902

 

Hàng tạm xuất, tái nhập

 

 

 

 

3370903

 

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

 

 

 

 

3370904

 

Hàng nhập đầu tư

 

 

 

 

3370905

 

Hàng nhập gia công

 

 

 

 

3370906

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

3370909

 

Hàng khác

 

 

 

33799

 

 

Khác

 

16

338

 

 

 

Phải trả khác

 

 

 

33801

 

 

Tiền tạm giữ chờ xử lý

 

 

 

33805

 

 

Phải trả phí, lệ phí thu hộ

 

 

 

 

3380503

 

Phải trả phí thu hộ cà phê

 

 

 

 

3380504

 

Phải trả phí thu hộ hạt tiêu

 

 

 

 

3380505

 

Phải trả phí thu hộ hạt điều

 

 

 

 

3380509

 

Phải trả phí thu hộ khác

 

 

 

33806

 

 

Tiền bán hàng tịch thu

 

 

 

33807

 

 

Tiền bán hàng tồn đọng

 

 

 

33808

 

 

Nộp nhầm, thiếu thông tin chờ xử lý

 

 

 

33899

 

 

Khác

 

17

343

 

 

 

Thanh toán vãng lai với đơn vị dự toán

 

 

 

34301

 

 

Phí, lệ phí

 

 

 

34306

 

 

Chi phí bán hàng tịch thu

 

 

 

34307

 

 

Chi phí bán hàng tồn đọng

 

 

 

34399

 

 

Khác

 

18

344

 

 

 

Thanh toán vãng lai với cơ quan Tài chính

 

 

 

34401

 

 

Phạt VPHC

 

 

 

34406

 

 

Bán hàng tịch thu

 

 

 

34499

 

 

Khác

 

19

348

 

 

 

Nhận đặt cọc, ký quỹ

 

 

 

34801

 

 

Khoản đặt cọc

 

 

 

 

3480102

 

Tiền đặt cọc hàng TNTX

 

 

 

 

3480103

 

Tiền đặt cọc thực hiện quyền sở hữu trí tuệ

 

 

 

 

3480106

 

Đặt cọc bán hàng tịch thu

 

 

 

34806

 

 

Khoản ký quỹ

 

 

 

34899

 

 

Khác

 

20

351

 

 

 

Tài khoản chỉnh lý sau quyết toán

 

 

 

35101

 

 

Tiền thuế

 

 

 

 

3510101

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

3510102

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

3510103

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

3510104

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

3510105

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

3510106

 

Thuế BVMT

 

 

 

 

3510107

 

Thuế tự vệ

 

 

 

 

3510108

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

3510109

 

Thuế chng trợ cấp

 

 

 

 

3510199

 

Thuế khác

 

 

 

35102

 

 

Phí, lệ phí

 

 

 

 

3510299

 

Khác

 

 

 

35103

 

 

Tiền phạt, chậm nộp và thu khác

 

 

 

 

3510301

 

Tiền chậm nộp thuế

 

 

 

 

3510302

 

Tiền phạt VPHC

 

 

 

 

3510303

 

Tiền chậm nộp phạt

 

 

 

35199

 

 

Khác

 

21

352

 

 

 

Chờ điều chỉnh giảm thu

 

 

 

35201

 

 

Tiền thuế

 

 

 

35202

 

 

Tiền chậm nộp thuế

 

 

 

35209

 

 

Thu khác

 

22

354

 

 

 

Điều chỉnh giảm số thu

 

 

 

35401

 

 

Năm trước

 

 

 

 

3540101

 

Tiền thuế

 

 

 

 

 

35401011

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

 

35401012

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

 

35401013

Thuế GTGT

 

 

 

 

 

35401014

Thuế TTĐB

 

 

 

 

 

35401015

Thuế chng bán phá giá

 

 

 

 

 

35401016

Thuế BVMT

 

 

 

 

 

35401017

Thuế tự vệ

 

 

 

 

 

35401018

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

 

35401019

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

3540102

 

Tiền chậm nộp thuế

 

 

 

 

3540103

 

Tiền phạt

 

 

 

 

 

35401033

Thoái thu tiền phạt

 

 

 

 

3540104

 

Chậm nộp phạt

 

 

 

 

3540105

 

Tiền Phí, lệ phí

 

 

 

 

 

35401051

Tiền P

 

 

 

 

 

35401052

Tiền lệ phí

 

 

 

 

3540106

 

Truy thu thuế

 

 

 

 

3540109

 

Khác

 

 

 

 

 

35401091

Thoái thu khác

 

 

 

 

 

35401092

Thoái thu khác tiền PMD

 

 

 

 

 

35401093

Hoàn tiền MPMD khác

 

 

 

35402

 

 

Năm nay

 

 

 

 

3540201

 

Tiền thuế

 

 

 

 

 

35402011

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

 

35402012

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

 

35402013

Thuế GTGT

 

 

 

 

 

35402014

Thuế TTĐB

 

 

 

 

 

35402015

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

 

35402016

Thuế BVMT

 

 

 

 

 

35402017

Thuế tự vệ

 

 

 

 

 

35402018

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

 

35402019

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

3540202

 

Tiền chậm nộp thuế

 

 

 

 

3540203

 

Tiền phạt

 

 

 

 

 

35402033

Thoái thu tiền phạt

 

 

 

 

3540204

 

Chậm nộp phạt

 

 

 

 

3540205

 

Tiền Phí, lệ phí

 

 

 

 

 

35402051

Tiền Phí

 

 

 

 

 

35402052

Tiền lệ phí

 

 

 

 

3540206

 

Truy thu thuế

 

 

 

 

3540209

 

Khác

 

 

 

 

 

35402091

Thoái thu khác

 

 

 

 

 

35402092

Thoái thu khác tiền PMD

 

 

 

35409

 

 

Khác

 

 

 

 

3540901

 

Số chuyển đến khấu trừ

 

 

 

 

 

35409011

Tiền thuế

 

 

 

 

 

35409012

Tiền phạt chậm nộp thuế

 

 

 

 

 

35409013

Thuế khác

 

 

 

 

 

35409019

Tiền khác

 

 

 

 

3540902

 

Số chuyển đi khấu trừ

 

 

 

 

 

35409021

Số thuế đã nộp NS chuyển đi khấu trừ

 

 

 

 

 

35409022

Số tiền phạt chậm nộp đã nộp NS chuyển đi khấu tr

 

 

 

 

 

 

LOẠI 4- CHÊNH LỆCH TỶ GIÁ

 

23

413

 

 

 

Chênh lệch tỷ giá hi đoái

 

 

 

41301

 

 

Chênh lệch giữa thời điểm tính thuế và thu thuế

 

 

 

41302

 

 

Chênh lệch giữa thời điểm hoàn thuế và thu thuế

 

 

 

41399

 

 

Khác

 

 

 

 

 

 

LOẠI 7- THU

 

24

711

 

 

 

Thu thuế chuyên thu

 

 

 

71101

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

7110101

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

7110102

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

7110103

 

Truy thu thuế

 

 

 

71102

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

7110201

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

7110202

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

7110203

 

Truy thu thuế

 

 

 

71103

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

7110301

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

7110302

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

7110303

 

Truy thu thuế

 

 

 

71104

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

7110401

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

7110402

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

7110403

 

Truy thu thuế

 

 

 

71105

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

7110501

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

7110502

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

7110503

 

Truy thu thuế

 

 

 

71106

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

 

7110601

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

7110602

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

7110603

 

Truy thu thuế

 

 

 

71107

 

 

Thuế tự vệ

 

 

 

 

7110701

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

7110702

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

7110703

 

Truy thu thuế

 

 

 

71108

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

7110801

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

7110802

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

7110803

 

Truy thu thuế

 

 

 

71109

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

7110901

 

Hàng mậu dịch

 

 

 

 

7110902

 

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

 

 

 

 

7110903

 

Truy thu thuế

 

 

 

71199

 

 

Khác

 

 

 

 

7119901

 

Thu về thuế

 

 

 

 

7119902

 

Truy thu thuế khác

 

25

712

 

 

 

Thu phí, lệ phí

 

 

 

71201

 

 

Phí hải quan đăng ký tờ khai

 

 

 

71202

 

 

Phí hải quan bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ

 

 

 

71203

 

 

Phí hải quan đối với chuyến bay

 

 

 

71204

 

 

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

 

 

 

71299

 

 

Khác

 

26

713

 

 

 

Thu phạt, tiền chậm nộp

 

 

 

71301

 

 

Thu chậm nộp thuế

 

 

 

71302

 

 

Phạt VPHC

 

 

 

71303

 

 

Thu chậm nộp phạt VPHC

 

 

 

71399

 

 

Khác

 

27

720

 

 

 

Thu khác

 

 

 

72006

 

 

Thu bán hàng tịch thu

 

 

 

72007

 

 

Thu bán hàng tồn đọng

 

 

 

72099

 

 

Khác

 

 

 

 

 

 

LOẠI 8- GIẢM THU

 

28

811

 

 

 

Các khoản giảm thuế chuyên thu

 

 

 

81101

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

8110101

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8110102

 

Theo QĐ miễn thuế

 

 

 

 

8110103

 

Theo QĐ giảm thuế

 

 

 

 

8110104

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

 

8110109

 

Giảm khác

 

 

 

81102

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

8110201

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8110202

 

Theo QĐ miễn thuế

 

 

 

 

8110203

 

Theo QĐ giảm thuế

 

 

 

 

8110204

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

 

8110209

 

Giảm khác

 

 

 

81103

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

8110301

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8110302

 

Theo QĐ miễn thuế

 

 

 

 

8110303

 

Theo QĐ giảm thuế

 

 

 

 

8110304

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

 

8110309

 

Giảm khác

 

 

 

81104

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

8110401

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8110402

 

Theo QĐ miễn thuế

 

 

 

 

8110403

 

Theo QĐ giảm thuế

 

8110404

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

 

8110409

 

Giảm khác

 

 

 

81105

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

8110501

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8110502

 

Theo QĐ miễn thuế

 

 

 

 

8110503

 

Theo QĐ giảm thuế

 

 

 

 

8110504

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

 

8110509

 

Giảm khác

 

 

 

81106

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

 

8110601

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8110602

 

Theo QĐ miễn thuế

 

 

 

 

8110603

 

Theo QĐ giảm thuế

 

 

 

 

8110604

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

 

8110609

 

Giảm khác

 

 

 

81107

 

 

Thuế tvệ

 

 

 

 

8110701

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8110702

 

Theo QĐ miễn thuế

 

 

 

 

8110703

 

Theo QĐ giảm thuế

 

 

 

 

8110704

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

 

8110709

 

Giảm khác

 

 

 

81108

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

8110801

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8110802

 

Theo QĐ miễn thuế

 

 

 

 

8110803

 

Theo QĐ giảm thuế

 

 

 

 

8110804

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

 

8110809

 

Giảm khác

 

 

 

81109

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

8110901

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8110902

 

Theo QĐ miễn thuế

 

 

 

 

8110903

 

Theo QĐ giảm thuế

 

 

 

 

8110904

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

 

8110909

 

Giảm khác

 

 

 

81199

 

 

Khác

 

29

812

 

 

 

Các khoản giảm thuế tạm thu

 

 

 

81201

 

 

Thuế xuất khẩu

 

 

 

 

8120101

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8120102

 

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

 

 

 

 

8120103

 

Giảm khác

 

 

 

 

8120104

 

Theo QĐ miễn

 

 

 

 

8120105

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

81202

 

 

Thuế nhập khẩu

 

 

 

 

8120201

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8120202

 

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

 

 

 

 

8120203

 

Giảm khác

 

 

 

 

8120204

 

Theo QĐ miễn

 

 

 

 

8120205

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

81203

 

 

Thuế GTGT

 

 

 

 

8120301

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8120302

 

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

 

 

 

 

8120303

 

Giảm khác

 

 

 

 

8120304

 

Theo QĐ miễn

 

 

 

 

8120305

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

81204

 

 

Thuế TTĐB

 

 

 

 

8120401

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8120402

 

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

 

 

 

 

8120403

 

Giảm khác

 

 

 

 

8120404

 

Theo QĐ miễn

 

 

 

 

8120405

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

81205

 

 

Thuế chống bán phá giá

 

 

 

 

8120501

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8120502

 

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

 

 

 

 

8120503

 

Giảm khác

 

 

 

 

8120504

 

Theo QĐ miễn

 

 

 

 

8120505

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

81206

 

 

Thuế BVMT

 

 

 

 

8120601

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8120602

 

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

 

 

 

 

8120603

 

Giảm khác

 

 

 

 

8120604

 

Theo QĐ miễn

 

 

 

 

8120605

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

81207

 

 

Thuế tự vệ

 

 

 

 

8120701

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8120702

 

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

 

 

 

 

8120703

 

Giảm khác

 

 

 

 

8120704

 

Theo QĐ miễn

 

 

 

 

8120705

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

81208

 

 

Thuế chống phân biệt đối xử

 

 

 

 

8120801

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8120802

 

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

 

 

 

 

8120803

 

Giảm khác

 

 

 

 

8120804

 

Theo QĐ miễn

 

 

 

 

8120805

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

81209

 

 

Thuế chống trợ cấp

 

 

 

 

8120901

 

Theo QĐ không thu thuế

 

 

 

 

8120902

 

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

 

 

 

 

8120903

 

Giảm khác

 

 

 

 

8120904

 

Theo QĐ miễn

 

 

 

 

8120905

 

Theo QĐ xóa nợ

 

 

 

81299

 

 

Khác

 

30

813

 

 

 

Giảm tiền phạt, chậm nộp và thu khác

 

 

 

81301

 

 

Tiền chậm nộp thuế

 

 

 

 

8130101

 

Giảm do xóa nợ

 

 

 

 

8130109

 

Giảm khác

 

 

 

81302

 

 

Tiền phạt VPHC

 

 

 

 

8130201

 

Giảm do xóa nợ

 

 

 

 

8130209

 

Giảm khác

 

 

 

81303

 

 

Tiền chậm nộp phạt

 

 

 

81304

 

 

Phí, lệ phí

 

 

 

81309

 

 

Khác

 

II

 

 

 

 

TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI

 

TÀI KHOẢN

 

1

 

002

 

 

Hàng tạm giữ

 

2

 

005

 

 

Giá trị hàng hóa, tiền tịch thu

 

3

 

007

 

 

Ngoại tệ các loại

 

 

 

Nội dung văn bản đang được cập nhật

Công văn 6969/TCHQ-TXNK năm 2018 về thực hiện Thông tư 112/2018/TT-BTC do Tổng cục Hải quan ban hành

Số hiệu: 6969/TCHQ-TXNK
Loại văn bản: Công văn
Nơi ban hành: Tổng cục Hải quan
Người ký: Nguyễn Dương Thái
Ngày ban hành: 26/11/2018
Ngày hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết
Văn bản được hướng dẫn - [0]
Văn bản được hợp nhất - [0]
Văn bản bị sửa đổi bổ sung - [0]
Văn bản bị đính chính - [0]
Văn bản bị thay thế - [0]
Văn bản được dẫn chiếu - [0]
Văn bản được căn cứ - [2]
Văn bản liên quan ngôn ngữ - [0]

Văn bản đang xem

Công văn 6969/TCHQ-TXNK năm 2018 về thực hiện Thông tư 112/2018/TT-BTC do Tổng cục Hải quan ban hành

Văn bản liên quan cùng nội dung - [3]
Văn bản hướng dẫn - [0]
Văn bản hợp nhất - [0]
Văn bản sửa đổi bổ sung - [0]
Văn bản đính chính - [0]
Văn bản thay thế - [0]
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký Tài khoản để biết được tình trạng hiệu lực, tình trạng đã bị sửa đổi, bổ sung, thay thế, đính chính hay đã được hướng dẫn chưa của văn bản và thêm nhiều tiện ích khác
Loading…